Tín dụng đang được ưu tiên vào các lĩnh vực tạo động lực tăng trưởng cho nền kinh tế. Khi thanh khoản không còn dồi dào và nhu cầu vốn cho các dự án trọng điểm ngày càng lớn, ngành ngân hàng đang dịch chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Dòng vốn sẽ phân bổ chọn lọc hơn. Tại cuộc họp báo công bố kết quả hoạt động ngân hàng trong 6 tháng đầu năm 2026, Ngân hàng Nhà nước cho biết tín dụng vẫn là “mạch máu” của nền kinh tế, nhưng nguồn vốn được ưu tiên cho những lĩnh vực có tác động lan tỏa lớn. Cơ chế tín dụng đã được điều chỉnh với 18 dự án của 3 tập đoàn kinh tế tư nhân và với các chương trình khu công nghiệp, khu chế xuất, nhà ở xã hội và nhà ở cho thuê, nhằm không tính dư nợ của các dự án này vào hạn mức tăng trưởng tín dụng. Những dự án này được xem là trọng điểm quốc gia, có thể tác động cả tổng cung lẫn tổng cầu, nên cần có cơ chế linh hoạt để doanh nghiệp yên tâm triển khai. Cùng với đó, Ngân hàng Nhà nước đang nghiên cứu cơ chế tái cấp vốn cho một số công trình, đặc biệt là nhà ở xã hội và nhà ở cho thuê, nhằm bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Ở góc độ rộng hơn, thay đổi này phản ánh sự dịch chuyển trong tư duy điều hành. Trước đây, câu chuyện tín dụng tập trung vào tốc độ tăng trưởng, còn nay sự chú ý hướng tới dòng vốn và hiệu quả lan tỏa của từng đồng vốn. Sự chuyển đổi diễn ra trong bối cảnh hệ thống ngân hàng đã có những biến đổi cấu trúc. Theo Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Thanh Hà, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đến ngày 26/6/2026 đạt hơn 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025 và tăng 18,1% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, phía sau con số tăng trưởng là thực tế huy động vốn vẫn tăng chậm hơn cho vay. Để bảo đảm thanh khoản cho toàn hệ thống, NHNN đã sử dụng nhiều công cụ trên thị trường mở, nhằm duy trì mặt bằng lãi suất liên ngân hàng ở mức hợp lý và bảo đảm các tổ chức tín dụng có đủ nguồn vốn phục vụ nền kinh tế.
SSI Research và Yuanta Việt Nam đều cho rằng nửa cuối năm 2026 sẽ không còn là giai đoạn mở rộng tín dụng bằng mọi giá. Động lực tăng trưởng đang chuyển từ tiêu dùng và xuất khẩu sang đầu tư công, hạ tầng và mở rộng năng lực sản xuất, nên tín dụng ngân hàng tiếp tục giữ vai trò trung tâm nhưng dòng vốn sẽ được phân bổ cho các dự án có hiệu quả lan tỏa cao. Trong khi đó, Yuanta Việt Nam cảnh báo khoảng cách giữa tốc độ tăng tín dụng và huy động vốn đang ngày càng gia tăng, làm nổi bật áp lực thanh khoản mang tính cấu trúc trong thời gian tới.
Ở mức vĩ mô, ví dụ về diễn biến ngoại tệ và lãi suất gợi ý áp lực lên thanh khoản. Trong tháng 6/2026, DXY tăng từ 98,9 điểm cuối tháng 5 lên 101,61 điểm, mức cao nhất trong vòng một năm, trước khi điều chỉnh nhẹ về 101,19 điểm vào cuối tháng. Điều này phản ánh kỳ vọng Fed sẽ tiếp tục tăng lãi suất thêm trong năm nay nhằm kiểm soát lạm phát. Dù Fed giữ mức lãi suất ở 3,5–3,75%/năm tại kỳ họp tháng 6, biểu đồ dot plot cho thấy khả năng tăng lãi suất cuối năm vẫn được cân nhắc với mức dự báo quỹ liên bang tại cuối năm ở khoảng 3,8%/năm.
Biến động trên thị trường thế giới ảnh hưởng tới kỳ vọng và dòng vốn vào Việt Nam. Tỷ giá USD/VND được dự báo dao động trong vùng 26.800 - 27.000 đồng/USD vào cuối năm 2026. Trong nước, mặt bằng lãi suất huy động vẫn ở mức cao dù có dấu hiệu hạ nhiệt ở một số ngân hàng. Theo MB và các tổ chức theo dõi, lãi suất huy động bình quân kỳ hạn 12 tháng của nhóm ngân hàng Tier 1 ở mức khoảng 8,3%/năm; nhóm Tier 2 khoảng 8,52%/năm và toàn hệ thống khoảng 8,4%/năm.
Để đối phó với áp lực thanh khoản, Ngân hàng Nhà nước đã hút ròng trên thị trường mở trong tháng 6 qua kênh OMO với tổng 214.000 tỷ đồng được bơm vào, kỳ hạn từ 7–56 ngày và lãi suất 4,5%/năm. Lượng đáo hạn là hơn 300.900 tỷ đồng, khiến NHNN hút ròng khoảng 86.900 tỷ đồng. Lực lượng này khiến lượng OMO đang lưu hành giảm còn khoảng 245.400 tỷ đồng, thấp hơn đáng kể so với đỉnh hồi đầu năm.
Trong khi NHNN hút ròng, lãi suất liên ngân hàng vẫn biến động mạnh theo mùa vụ. Lãi suất qua đêm dao động từ mức 10,1%/năm ở đầu tháng xuống 2,85%/năm vào ngày 26/6/2026, trước khi tăng trở lại lên 7,25%/năm cuối tháng. Các kỳ hạn từ một đến sáu tháng dao động quanh 7,9%/năm. Mặt bằng lãi suất huy động vẫn ở mức cao khi nhu cầu vốn cho nền kinh tế tiếp tục tăng.
Ở mức độ cụ thể của hệ thống ngân hàng lớn, Agribank tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu nhiều chỉ tiêu. Đến cuối tháng 6/2026, tổng nguồn vốn của ngân hàng vượt 2,3 triệu tỷ đồng, huy động vốn lần đầu vượt 2 triệu tỷ đồng, dư nợ cho vay nền kinh tế trên 2 triệu tỷ đồng, trong đó dư nợ lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn đạt khoảng 1,32 triệu tỷ đồng (chiếm gần 65% tổng dư nợ). Ngân hàng đang chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng khách hàng, mở rộng tệp khách hàng trẻ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, FDI, đồng thời đẩy mạnh CASA và phát triển hệ sinh thái số, AI và các nền tảng tín dụng số như SmartForm và Online Lending. Quá trình này đi kèm cải thiện quản trị theo chuẩn quốc tế và cho thấy đây không chỉ là câu chuyện tăng trưởng bằng quy mô mà còn là tăng hiệu quả trên quy mô hiện có.
Theo Yuanta Việt Nam, sau giai đoạn tín dụng tăng mạnh, khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn đang ngày càng rõ nét do CASA suy giảm và nhu cầu vốn trung và dài hạn tăng lên. Trong bối cảnh này, những ngân hàng có nền tảng huy động ổn định, CASA cao và quản trị rủi ro tốt sẽ có dư địa tăng trưởng nhiều hơn. SSI Research cũng nhận định chu kỳ mới sẽ phân hóa ngành ngân hàng, với động lực từ đầu tư hạ tầng và sản xuất nhưng đòi hỏi quản trị rủi ro và mức độ hiệu quả hoạt động cao hơn. Những yếu tố này đang trở thành điều kiện cạnh tranh hiện tại, không chỉ là mục tiêu tương lai.
Các cuộc họp sơ kết giữa năm cho thấy tín dụng và huy động vốn vẫn chịu áp lực chảy ngược nhau, và sự định hướng vốn sẽ ưu tiên các dự án có tác động lan tỏa lớn. Trong bối cảnh lãi suất và thanh khoản toàn cầu có biến động, các nhà phân tích cho rằng các ngân hàng có nền tảng vốn ổn định và quản trị rủi ro tốt sẽ có dư địa tăng trưởng tốt hơn trong năm tới. Điều này sẽ tác động tới định giá, biên lãi và sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.
Những thông tin này phản ánh sự dịch chuyển chiến lược của các ngân hàng và có thể tác động đến định giá và dòng vốn trên thị trường Việt Nam trong nửa cuối năm 2026.