Sau tháng 7 giảm mạnh, thị trường chứng khoán Việt Nam bước sang tháng 8 ở mức định giá thấp so với nhiều thời điểm trước đó. Các yếu tố cơ bản và định giá đang hỗ trợ cho một nhịp hồi, trong khi dòng tiền được kỳ vọng tập trung ở các doanh nghiệp có hiệu quả kinh doanh và nền tảng tài chính vững chắc.
Theo nhận định của SHS và MB Securites (MBS), VN-Index dự báo dao động trong vùng 1.700-1.770 điểm ở ngắn hạn trước khi xác lập xu hướng rõ ràng hơn. Điều này phản ánh quá trình tích lũy để hình thành mặt bằng giá mới sau nhịp điều chỉnh mạnh.
Chỉ số được cho là có xác suất tăng trong tháng 8 khoảng 80% dựa trên dữ liệu mùa vụ, và trong sáu năm gần đây VN-Index thường tăng trong tháng này với mức bình quân khoảng 3,9%. Đồng thời, kỳ vọng các nội dung liên quan đến kỳ họp bất thường của Quốc hội về đất đai và bất động sản có thể hỗ trợ tâm lý và tháo gỡ một số vướng mắc pháp lý.
FTSE Russell dự kiến công bố danh sách cổ phiếu Việt Nam đáp ứng tiêu chí tham gia FTSE Global Equity Index Series trước kỳ cơ cấu tháng 9, mở rộng khả năng tiếp cận vốn nước ngoài.
Việc khối ngoại đã có dấu hiệu hạ nhiệt cũng được xem là yếu tố hỗ trợ, dù quy mô dòng tiền vẫn còn biến động. Dòng tiền nước ngoài đã bớt tiêu cực phần nào giảm sức ép lên các cổ phiếu vốn hóa lớn.
Sau nhịp giảm tháng 7, P/E dự phóng của thị trường được ước tính quanh 11,8 lần, thấp hơn mức bình quân 5 năm. Mặt bằng định giá này giúp biên an toàn của nhiều cổ phiếu được cải thiện, nhất là khi kết quả kinh doanh quý II đã dần được công bố đầy đủ hơn.
Ông Nguyễn Tấn Phong, chuyên gia phân tích của Chứng khoán Pinetree, cho rằng VN-Index có thể tiếp tục hồi phục và dao động trong vùng 1.720-1.780 điểm, dù quá trình tăng sẽ xen kẽ các nhịp rung lắc.
Theo ông Phong, mùa báo cáo tài chính quý II giúp nhà đầu tư có thêm căn cứ đánh giá doanh nghiệp dựa trên kết quả thực tế, thay vì chỉ dựa vào kỳ vọng. Những công ty duy trì tăng trưởng lợi nhuận, kiểm soát tốt chi phí và có bảng cân đối lành mạnh sẽ thu hút dòng tiền tốt hơn.
Việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản giữ nguyên lãi suất phần nào làm giảm áp lực lên tỷ giá. Trong nước, thanh khoản HoSE cải thiện tại một số phiên gần đây cho thấy lực cầu bắt đáy đang từng bước trở lại.
Dù vậy, diễn biến của VN-Index có thể không phản ánh đầy đủ hiệu quả đầu tư. Chỉ số có khả năng được hỗ trợ bởi một số cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi phần còn lại tiếp tục phân hóa. Vì vậy, việc lựa chọn đúng doanh nghiệp sẽ quan trọng hơn dự báo điểm số chung.
Ở góc nhìn dài hạn, ông Đinh Đức Minh, Giám đốc Đầu tư cấp cao của VinaCapital, cho rằng nhiều yếu tố bất lợi đã được phản ánh vào giá cổ phiếu sau đợt điều chỉnh vừa qua. Lịch sử thị trường cho thấy cơ hội dài hạn thường xuất hiện khi định giá giảm về vùng hấp dẫn.
Hiện một số ngành như hàng tiêu dùng, công nghiệp, công nghệ thông tin và bảo hiểm đã lùi về vùng định giá thấp nhất trong vòng 5 năm, tương đương những giai đoạn thị trường chịu tác động bởi các sự kiện bất thường.
Các nhóm ngân hàng, vật liệu xây dựng và năng lượng cũng đang tiến gần vùng đáy định giá trong 5 năm. Đây là những lĩnh vực được đánh giá đáng theo dõi trong trung và dài hạn, đặc biệt với các doanh nghiệp sở hữu lợi thế đầu ngành và triển vọng lợi nhuận rõ ràng.
Đối với bất động sản, định giá toàn ngành vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ nhóm cổ phiếu vốn hóa cao. Tuy nhiên, nếu tách riêng từng doanh nghiệp, P/B của nhiều công ty đã xuống vùng thấp nhất trong nhiều năm.
Theo thống kê của VinaCapital, hơn một phần ba số cổ phiếu trên thị trường hiện có định giá thấp hơn cả giai đoạn xảy ra cú sốc thuế quan và biến cố Vạn Thịnh Phát. Điều này tạo dư địa cho chiến lược tích lũy dài hạn, nhưng không đồng nghĩa toàn bộ cổ phiếu đã tạo đáy.
Lực cản đáng chú ý nhất hiện nay vẫn là lãi suất. Xu hướng tăng lãi suất huy động đã xuất hiện từ cuối năm trước, trong khi một số ngân hàng đưa lãi suất kỳ hạn 12 tháng lên trên 9%/năm đối với nhóm khách hàng đáp ứng điều kiện đặc biệt. Nhu cầu vốn lớn từ các dự án hạ tầng, bất động sản và hoạt động sản xuất kinh doanh khiến áp lực huy động của hệ thống ngân hàng gia tăng. Khoảng cách giữa tín dụng và huy động tiếp tục nới rộng, khi dư nợ cho vay được ước tính cao hơn vốn huy động khoảng 2 triệu tỷ đồng. Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động toàn hệ thống theo đó lên khoảng 115%. Khi tốc độ cho vay vượt huy động, khả năng giảm lãi suất trong ngắn hạn sẽ bị hạn chế, qua đó ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp và mức độ hấp dẫn tương đối của thị trường cổ phiếu.
Dù vậy, Chính phủ đẩy mạnh giải ngân đầu tư công và chi tiêu ngân sách có thể đưa thêm thanh khoản vào nền kinh tế. Nếu dòng tiền tài khóa được giải ngân đúng tiến độ, áp lực trên thị trường vốn và hệ thống ngân hàng có thể được giảm bớt.
Nhìn chung, tháng 8 có thể là giai đoạn VN-Index chuyển từ điều chỉnh sang tích lũy và phục hồi. Tuy nhiên, cơ hội sẽ không phân bổ đồng đều. Trong bối cảnh lãi suất còn cao và dòng vốn quốc tế vẫn khó đoán, chiến lược phù hợp là ưu tiên doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng, định giá hợp lý và từng bước giải ngân tại các nhịp điều chỉnh.