Thanh khoản trên thị trường chứng khoán Việt Nam đã cho thấy sự suy giảm đáng kể trong nửa đầu năm 2026. Quý I ghi nhận mức giá trị giao dịch bình quân khoảng 35.000 tỷ đồng/phiên, nhưng sau khoảng một quý, thanh khoản đã giảm nhanh xuống hơn 24.000 tỷ đồng/phiên, và tháng 6 thậm chí ở mức dưới 20.000 tỷ đồng/phiên, mức thấp nhất kể từ tháng 2/2025.
Ở góc độ vĩ mô, đà giảm thanh khoản là hệ quả của nhiều yếu tố, từ căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông đẩy giá dầu lên và tác động đến định hướng thắt chặt tiền tệ của FED, đến lãi suất huy động trong nước vẫn ở mức cao, cùng với dư nợ margin toàn thị trường vượt 405.000 tỷ đồng - mức cao kỷ lục. Dòng tiền mới vì vậy càng trở nên khó khăn để lan tỏa.
Ảnh minh họa: ND.
Một điểm đáng chú ý là phần thanh khoản còn lại không còn lan tỏa như trước mà tập trung vào một số hệ sinh thái lớn – các “tay to” của thị trường. Lực lượng vốn nhà đầu tư cá nhân (retail), vốn được coi là xương sống của thị trường, gần như đứng ngoài cuộc và không tham gia ở mức độ trước đây.
Trong bối cảnh này, câu hỏi về sự thay đổi trật tự thị phần được đặt ra. Thương vụ và cấu trúc dòng tiền cho thấy sự dịch chuyển sang các công ty chứng khoán có thể tiếp cận các giao dịch quy mô lớn và hoạt động trong các hệ sinh thái tài chính. Cùng lúc, áp lực lên các đơn vị yếu thế hơn trong mô hình kinh doanh phụ thuộc nhiều vào dòng tiền tự nhiên của thị trường lại tăng lên.
Những công ty như TCBS và VPBankS được nhìn nhận là hưởng lợi rõ nét từ xu hướng này. Không chỉ nhờ nguồn vốn rẻ từ ngân hàng mẹ để duy trì biên lợi nhuận, hai đơn vị còn nằm ở trung tâm của nhiều giao dịch lớn xoay quanh các hệ sinh thái như Vingroup, Techcombank và VPBank. Trong hoàn cảnh thanh khoản cơ sở suy giảm, giao dịch phái sinh và dòng tiền quy mô lớn được coi như “bộ đệm” giúp duy trì doanh thu và thị phần.
Ngược lại, các công ty chứng khoán có mô hình gắn với dòng tiền tự nhiên của thị trường, như VPS, SSI và HSC, chịu áp lực nhiều hơn. Khi thanh khoản chung yếu và dòng tiền không lan tỏa, hoạt động môi giới, cho vay ký quỹ và các dịch vụ liên quan vốn là nguồn thu chính của họ sẽ phải đối mặt thách thức.
Phân tích này cho thấy thị phần phản ánh quy mô dòng tiền tại một thời điểm nhất định. Khi thị trường sôi động, lợi thế thuộc về các mạng lưới bán lẻ và khả năng phục vụ số lượng lớn nhà đầu tư. Ngược lại, khi thanh khoản co hẹp và dòng tiền tập trung vào một số cổ phiếu hay giao dịch quy mô lớn, lợi thế sẽ nghiêng về những đơn vị có hệ sinh thái và quy mô phù hợp với trạng thái thị trường hiện tại.
Những gì diễn ra ở quý II cho thấy một lát cắt của chu kỳ dòng tiền hơn là một thay đổi căn bản về năng lực cạnh tranh. Khi dòng tiền quay lại và lan tỏa, lợi thế mang tính thời điểm sẽ thu hẹp và sự cạnh tranh sẽ trở về phạm vi truyền thống dựa trên năng lực công nghệ và hạ tầng giao dịch. Trong bối cảnh này, các câu hỏi về ai sẽ nắm lợi thế ở chu kỳ tiếp theo trở nên quan trọng, đặc biệt khi Việt Nam tiến gần hơn đến việc hội nhập với các chuẩn MSCI và FTSE Russell.
Ở mức độ chính sách, Việt Nam đang chứng kiến các động thái tích cực như FTSE Russell nâng hạng và Nghị quyết 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài yêu cầu hoàn thiện cơ chế đầu tư gián tiếp, nhằm mục tiêu đưa thị trường chứng khoán được MSCI nâng hạng trước năm 2030. Các biện pháp này được xem là nền tảng để thu hút dòng vốn dài hạn và hỗ trợ tăng trưởng thị trường trong trung và dài hạn.
Nhìn rộng hơn, thị trường không yếu đi mà đang ở giai đoạn tạm dừng để chuẩn bị cho một chu kỳ lớn hơn. Khi dòng tiền quay trở lại và lan tỏa, thị phần sẽ quay về bản chất cạnh tranh vốn có, và những doanh nghiệp có hạ tầng giao dịch mạnh, khả năng hấp thụ thanh khoản lớn và hệ sinh thái sản phẩm sâu sẽ nắm giữ vai trò then chốt trong nhịp tăng trưởng tiếp theo.
Tag lines: thanh khoản, thị phần, chứng khoán, VPS, SSI, HSC