Việt Nam đang đối mặt với quá trình già hóa dân số nhanh, được Liên hợp quốc dự báo sẽ tác động mạnh lên hệ thống an sinh xã hội và quỹ hưu trí công. Tại khu vực châu Á, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên dự kiến tăng mạnh vào 2050 và 2070, trong khi mức độ sinh giảm ở nhiều nước khiến áp lực lên ngân sách hưu trí ngày càng lớn.
Vì vậy, Việt Nam đã đưa Nghị định 85/2026/NĐ-CP về bảo hiểm hưu trí bổ sung có hiệu lực từ 10/5/2026, kỳ vọng mở ra giai đoạn phát triển mới cho phân khúc này. Các quỹ hưu trí bổ sung được cho là có thể đóng vai trò cầu nối giữa tiết kiệm tư nhân và nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế.
Trên thực tế, thị trường hưu trí bổ sung tại Việt Nam vẫn còn nhỏ và chịu áp lực từ thói quen tài chính của người lao động. Theo hội thảo tại TP Hồ Chí Minh cuối tháng 5/2026, đến cuối năm 2025 cả nước có 4 doanh nghiệp vận hành 7 quỹ hưu trí với tổng giá trị tài sản ròng 2.206 tỷ đồng, tăng 26 lần so với năm 2021 nhưng vẫn khiêm tốn so với tiềm năng của nền kinh tế 100 triệu dân. Số người tham gia đạt 28.560 người, tăng hơn 42 lần trong cùng kỳ; năm 2025 tổng đóng góp vào các quỹ đạt 721 tỷ đồng, tăng 26,5%, tổng danh mục đầu tư đạt 2.274 tỷ đồng, tăng gần 47%.
Nghị định mới chuẩn hóa cơ chế tham gia: người lao động tham gia thông qua doanh nghiệp, người sử dụng lao động đóng góp thay cho người lao động và người lao động có thể tự nguyện đóng thêm. Điểm đáng chú ý là tham gia chương trình hưu trí bổ sung sẽ không ảnh hưởng đến chế độ lương thưởng hay phúc lợi khác của doanh nghiệp.
Nghị định cũng tăng cường yêu cầu về quản lý quỹ: doanh nghiệp quản lý quỹ phải có tổng tài sản quản lý tối thiểu 1.000 tỷ đồng, có ít nhất 5 năm kinh nghiệm và đang quản lý tối thiểu 2 quỹ đại chúng, trong đó có ít nhất 1 quỹ trái phiếu. Yêu cầu về nhân sự được siết lại với tối thiểu 3/5 chuyên viên quản lý có chứng chỉ hành nghề hoặc chứng chỉ quốc tế như CFA.
Về mặt thực nghiệm, thông tin đến cuối năm 2025 cho thấy 4 doanh nghiệp vận hành 7 quỹ hưu trí với tổng tài sản ròng 2.206 tỷ đồng và tổng danh mục đầu tư 2.274 tỷ đồng, cho thấy quy mô ngành vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng dân số Việt Nam.
Theo các chuyên gia, những mô hình quốc tế như auto-enrollment ở Vương quốc Anh cho thấy sự phổ cập sẽ đến từ sự tham gia tự động và đóng góp bắt buộc hoặc phối hợp giữa doanh nghiệp và người lao động. Tuy nhiên, Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy nguy cơ từ tham gia quá nhanh và thiếu sự chia sẻ chi phí giữa doanh nghiệp, người lao động và nhà nước. Ở Việt Nam, mô hình tham gia tự nguyện được xem là phù hợp cho giai đoạn đầu, nhưng dài hạn có thể cần cơ chế bắt buộc đóng góp đối ứng từ doanh nghiệp để mở rộng độ phủ.
Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, Mỹ có chương trình SMarT cho thấy mức đóng góp tự động tăng theo lương có thể đẩy tỷ lệ tiết kiệm dài hạn lên đáng kể. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng hiệu quả thực sự của quỹ hưu trí phụ thuộc vào chi phí quản lý, khả năng đầu tư và tính minh bạch về phí, nhằm đảm bảo quyền lợi cho người tham gia khi tích lũy dài hạn.
Trong bối cảnh già hóa dân số và nhu cầu vốn dài hạn, các công ty quản lý quỹ tại Việt Nam cho rằng quỹ hưu trí bổ sung sẽ trở thành một nguồn vốn tổ chức ổn định và sâu hơn cho thị trường vốn. Điều này được xem là nền tảng để phát triển thị trường vốn phục vụ mục tiêu tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.