Quý IV được dự báo sẽ là giai đoạn khó khăn hơn với chứng khoán khi mặt bằng lãi suất cao gây sức ép lên định giá, trong khi lạm phát, tỷ giá và chi phí đầu vào tiếp tục tạo áp lực lên doanh nghiệp. Trong bối cảnh “tiền đắt”, lợi thế không còn nghiêng về những câu chuyện tăng trưởng bằng đòn bẩy, mà thuộc về các doanh nghiệp có dòng tiền tốt, nợ thấp và đủ sức chuyển tăng trưởng kinh tế thành lợi nhuận thực chất.
Chia sẻ với VietnamFinance, bà Nguyễn Thị Bình Minh, Giám đốc Trung tâm Kinh doanh tại Chứng khoán Mirae Asset Việt Nam, chỉ ra nghịch lý: nền kinh tế công bố những con số tăng trưởng ấn tượng nhưng VN-Index lại trải qua tuần giao dịch khó khăn. GDP quý III tăng 9,95%, đưa tăng trưởng 9 tháng lên 9,01%; sản xuất công nghiệp tháng 9 tăng 16,7%; FDI giải ngân 9 tháng đạt 21,1 tỷ USD; xuất khẩu tháng 9 tăng 39,1% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, nhà đầu tư không cảm nhận được nền kinh tế tăng gần 10% mà thay vào đó là danh mục giảm giá và tâm lý sợ hãi.
Sự khác biệt này được giải thích qua cấu trúc thị trường: từ cuối năm 2025 đến đầu tháng 10/2026, VN-Index chỉ giảm khoảng 2,6%, nhưng chỉ số phần lõi sau khi loại nhóm Vingroup giảm gần 15%. Điều đó cho thấy diễn biến của chỉ số chung đang che khuất mức độ suy yếu lớn hơn ở phần còn lại của thị trường.
Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm có lúc lên 5,34%, cao nhất trong 24 năm, tăng hơn 80 điểm cơ bản trong quý III. Dù dữ liệu việc làm Mỹ yếu hơn dự kiến làm giảm khả năng Fed tăng lãi suất, US10Y vẫn kết tuần quanh 5,28%. Bà Bình Minh nhận định ngay cả khi Fed dừng tăng lãi suất, tiền dài hạn chưa chắc rẻ lại do thâm hụt ngân sách, lượng trái phiếu phát hành và nhu cầu vốn cho AI, trung tâm dữ liệu, quốc phòng cùng cạnh tranh nguồn tiết kiệm toàn cầu.
Với Việt Nam, tác động truyền dẫn khá trực tiếp: lợi suất Mỹ cao khiến USD hấp dẫn hơn, gây áp lực lên dòng vốn tại thị trường mới nổi. Khi VND chịu sức ép, dư địa giảm lãi suất trong nước bị thu hẹp, chi phí vốn doanh nghiệp khó giảm nhanh, trong khi mức P/E hợp lý của cổ phiếu cũng khó mở rộng như giai đoạn tiền rẻ. Do đó, quý IV có thể không còn là cuộc chơi của sự mở rộng định giá mà trọng tâm chuyển sang tăng trưởng lợi nhuận thực chất.
GDP tăng trưởng mạnh nhưng đi kèm nhập siêu 19,42 tỷ USD, CPI tháng 9 lên 5,08%. 94,1% giá trị nhập khẩu là tư liệu sản xuất, cho thấy nền kinh tế đang nhập thêm nguồn lực để mở rộng năng lực sản xuất. Câu hỏi là phần vốn và đầu vào đó có tạo ra đủ năng suất và lợi nhuận để bù chi phí vốn ngày càng cao hay không.
Sự phân hóa doanh nghiệp trở nên rõ hơn: một doanh nghiệp có thể tăng doanh thu 20%, nhưng nếu lãi vay và nguyên liệu cùng tăng mà không thể nâng giá bán, lợi nhuận có thể tăng rất ít. Ngược lại, doanh nghiệp có tiền mặt lớn, nợ thấp, khả năng chuyển chi phí vào giá bán có thể biến nền kinh tế tăng gần 10% thành mức tăng lợi nhuận 30–50%.
P/E VN-Index hiện khoảng 12,1 lần, thấp hơn 12% so với trung bình ba năm 13,8 lần và dưới ngưỡng -1 độ lệch chuẩn. Nếu loại nhóm Vingroup, P/E phần lõi chỉ còn khoảng 10,1 lần. Tuy nhiên, trong môi trường tiền đắt, P/E thấp không còn là điều kiện đủ; một cổ phiếu P/E 8 lần có thể rất rẻ nếu lợi nhuận tăng 25%, nhưng cũng có thể thành bẫy giá trị nếu lợi nhuận giảm 30%.
Bà Bình Minh khuyến nghị nhà đầu tư nên tìm doanh nghiệp mà giá thị trường đang giảm nhanh hơn giá trị nội tại, hoặc giá điều chỉnh trong khi doanh thu, lợi nhuận, ROE và dòng tiền vẫn cải thiện. Thực tế tuần kết thúc ngày 2/10, VN-Index giảm 2,66% xuống 1.737,71 điểm, chỉ 27,1% cổ phiếu trên MA50 và 22,2% trên MA200, cho thấy tâm lý phòng thủ chiếm ưu thế.
Bà Nguyễn Thị Bình Minh đề xuất bộ lọc định lượng: doanh thu quý gần nhất tăng trên 10%; lợi nhuận quý gần nhất tăng trên 20%; lợi nhuận bốn quý gần nhất tăng trên 10%; ROE 12 tháng trên 12%; ROE trung bình ba năm trên 9%; biên lợi nhuận ròng mở rộng; tổng nợ vay/vốn chủ sở hữu dưới 80%. Với dữ liệu hiện tại, chỉ khoảng 30 mã vượt qua đồng thời các điều kiện này.
Sau sàng lọc, nhà đầu tư cần trả lời bốn câu hỏi: lợi nhuận đến từ đâu, có lặp lại không, bảng cân đối có khỏe không, định giá đã phản ánh bao nhiêu kỳ vọng. Lợi nhuận phải đến từ hoạt động cốt lõi, khả năng tự tài trợ tăng trưởng và khả năng bảo vệ biên lợi nhuận là những yếu tố then chốt.
Nhìn về quý IV, môi trường có thể khó hơn nhưng chính trong đó sự khác biệt giữa các doanh nghiệp sẽ rõ hơn. Nhà đầu tư không thể “mua GDP” mà phải tìm doanh nghiệp có khả năng biến tăng trưởng kinh tế thành EPS, ROE và dòng tiền thực, đồng thời chịu được chi phí vốn cao.