Một bức ảnh từ Reuters cho thấy cuốn sổ tay của Bộ trưởng Tài chính Mỹ ghi rõ dòng: “To Do - Buy Japanese Yen (JPY) $5-10 bil.” Mức vốn được nêu ra rất nhỏ so với quy mô thực tế của BOJ trong tuần gần đây, khi Tokyo được cho là có thể đã bán tới 58,97 tỷ USD để mua đồng Yên vào ngày 30/07. Trong khi đó, Washington dường như vẫn dùng các công cụ nhằm mua thời gian cho thị trường trái phiếu của chính Mỹ.
Theo bài viết, Fed New York đã thực hiện việc bán EUR để mua JPY thay mặt Bộ Tài chính Mỹ, thông qua hai nhà tạo lập là Goldman Sachs và Morgan Stanley, thay vì bán trực tiếp USD. Đây được mô tả như một quyền chọn miễn phí, một biện pháp giằng co để giảm áp lực từ biến động tỷ giá mà vẫn tránh phá vỡ cân đối thanh khoản Mỹ.
Việc Washington tham gia can thiệp được xem như mua thời gian cho thị trường trái phiếu trước khi quyết định chính sách được đưa ra. Tuy vậy, nhiều nguồn tin cho rằng đây không phải hành động nhằm đảo ngược xu hướng dài hạn của đồng Yên hoặc đồng USD mà là một biện pháp ngắn hạn nhằm duy trì thanh khoản và đẩy lùi áp lực ngay tại thời điểm hiện tại.
Quy mô can thiệp được so sánh với các giai đoạn lịch sử. Ví dụ ngày 17/06/1998, các cơ quan tiền tệ Mỹ đã bán tổng cộng 833 tỷ USD để mua Yên, phối hợp với phía Nhật Bản, khiến Yên tăng mạnh ngay lúc đó. Tuy nhiên sau đó, đồng Yên tiếp tục mất giá và USD/JPY rơi từ mức trên 134 xuống 120 chỉ trong một phiên khi sự kiện tài chính toàn cầu bị báo động mạnh bởi sự kiện LTCM và khủng hoảng thanh khoản toàn cầu.
Những bài học rút ra không phải ở chỗ can thiệp thành công hay thất bại, mà ở việc can thiệp có thể tạo ra một mức sàn cho giới đầu cơ dựa vào, từ đó làm tăng đòn bẩy và kích hoạt các chu kỳ vượt mức. Điều này dẫn tới mức độ rủi ro và biến động cao hơn khi thị trường nhận thấy sự thay đổi trong cân đối thanh khoản và lãi suất định hướng trumpet trên toàn cầu.
Ngoài yếu tố lịch sử, các số liệu hiện tại cho thấy làn sóng can thiệp đang được thực thi qua mọi kênh liên quan tới lãi suất và nợ công. BOJ giữ nguyên lãi suất ở mức 1% trong cuộc họp ngày 31/7/2026, mức cao nhất kể từ năm 1995 sau khi tăng 25 điểm cơ bản trước đó. Trong khi ấy, giá nhập khẩu tại Nhật Bản vẫn ở mức cao và đồng Yên suy yếu so với đồng tiền mạnh khác, đẩy áp lực lên dòng vốn và chi phí vay cho các nền kinh tế phụ thuộc vào vốn nước ngoài.
Phản xạ đầu tiên của thị trường Việt Nam có thể là kỳ vọng Yên mạnh sẽ đẩy USD yếu đi. Tuy nhiên, tác động thực tế không chỉ phụ thuộc DXY mà phần lớn liên quan tới cán cân thanh toán và dòng vốn nước ngoài cũng như cấu trúc nợ nước ngoài của Việt Nam. Theo dự báo hiện tại, Việt Nam đang đối mặt với nhập siêu và cần quan tâm tới sự vận hành của thanh khoản trong ngắn hạn.
Ba kênh dẫn chính tới Việt Nam được nhấn mạnh: carry trade unwind, dòng vốn chiến lược của Nhật Bản vào ngân hàng Việt Nam, và nghĩa vụ nợ ODA được định danh bằng JPY. Dù vậy, đường dẫn truyền thông tin không đi qua DXY mà dựa trên bảng cân đối và sự dịch chuyển vốn của các tổ chức tài chính Nhật Bản tại Việt Nam.
Việc mua Yên bằng EUR được cho là cách rẻ nhất để trì hoãn quyết định điều chỉnh lớn về lãi suất của BOJ mà vẫn duy trì thanh khoản và thời gian cho thị trường trái phiếu Mỹ. Dù can thiệp có thể làm dịu ngắn hạn thanh khoản, tác động lâu dài tới tỷ giá và lãi suất vẫn cần được quan sát kỹ lưỡng, đặc biệt khi Việt Nam phụ thuộc nhiều vào dòng vốn ngoại và sự dịch chuyển của các ngân hàng lớn nước ngoài.