Trong nửa đầu năm 2026, thị trường chứng khoán Việt Nam biến động mạnh, với VN-Index từng giảm xuống dưới 1.600 điểm và sau đó hồi phục lên mức cao 1.927 điểm vào giữa tháng 5. Tính từ đầu năm, VN-Index tăng từ 1.784 điểm lên 1.860 điểm, tương đương mức tăng 4,26%.
Dữ liệu từ nền tảng giao dịch chứng chỉ quỹ Fmarket cho 28 đơn vị cho thấy chỉ duy nhất VNDAF đạt hiệu suất vượt mức chung của thị trường khi tăng 6,38%. Quỹ này được quản lý bởi nhóm VnDirect đầu tư vào các cổ phiếu có vốn hóa lớn và hiệu quả kinh doanh tốt nhằm mục tiêu dài hạn. Tính theo tham chiếu VIC, VHM, VRE và VPL, nếu loại trừ bốn cổ phiếu này, VN-Index có thể giảm khoảng 2,07% so với cuối năm trước.
Ông Huỳnh Hoàng Phương - chuyên gia kinh tế độc lập - cho rằng sự phân hóa của thị trường nửa đầu năm phản ánh đặc điểm của thị trường nhiều hơn là năng lực của các quỹ đầu tư. Từ quý IV/2025 đến nay, thị trường đang ở xu hướng điều chỉnh diện rộng và hơn 80% cổ phiếu trên sàn đang ở xu hướng giảm. P/E của VN-Index (loại trừ VIC và VHM) đã về vùng lịch sử và tỷ lệ cổ phiếu duy trì trên đường MA 200 ở mức rất thấp.
Ông Phương nhấn mạnh rằng hơn 80% cổ phiếu trên sàn đang ở xu hướng giảm, vì vậy việc nhiều quỹ mở không theo kịp VN-Index là điều không quá bất ngờ. Ông cho rằng quá trình quản trị rủi ro và phân bổ danh mục kỹ lưỡng khiến các quỹ khó bám sát diễn biến của chỉ số khi thị trường tăng tập trung vào một số mã vốn hóa lớn.
Song song, sự khác biệt về kết quả đầu tư giữa các quỹ còn đến từ khả năng quản trị danh mục. Những quỹ vượt trội thường duy trì tỷ lệ tiền mặt cao hoặc phân bổ danh mục vào cổ phiếu có câu chuyện tăng trưởng riêng, thay vì theo đuổi chỉ số chung. Theo Vũ Thành Huy - Trưởng phòng Quản lý danh mục đầu tư tại FinSuccess, 6 tháng là khoảng thời gian quá ngắn để đánh giá năng lực của một quỹ đầu tư chủ động. Ông khuyến nghị nhìn vào chu kỳ 3 năm trở lên để đánh giá và chú ý đến phí quản lý và phí giao dịch.
Nhà đầu tư nên xác định rõ khẩu vị rủi ro, kỳ vọng sinh lời và thời gian đầu tư trước khi lựa chọn quỹ mở, nhằm đối chiếu với điều lệ và chiến lược của từng quỹ. Việc theo dõi các chỉ số rủi ro như độ lệch chuẩn, maximum drawdown và Sharpe giúp đánh giá mức sinh lời so với rủi ro. Việc đánh giá nên dựa trên chu kỳ dài hơn, thay vì chỉ nhìn vào một nửa năm đầy biến động.