Theo rà soát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, có tới 67 trên 789 công ty đại chúng có nguồn gốc từ doanh nghiệp Nhà nước cổ phần hóa chưa đáp ứng yêu cầu cơ cấu cổ đông để duy trì tư cách công ty đại chúng. Vấn đề chủ yếu là tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float) quá thấp do Nhà nước và các cổ đông lớn nắm giữ từ 90% đến 99% vốn điều lệ. Theo Luật Chứng khoán, công ty đại chúng phải có tối thiểu 10% cổ phần có quyền biểu quyết được sở hữu bởi ít nhất 100 cổ đông thiểu số.
Các doanh nghiệp Nhà nước đã bắt đầu triển khai các phương án để tháo gỡ sự cô đặc cổ đông và đáp ứng điều kiện niêm yết. Một số công ty dầu khí đã bắt đầu lên kế hoạch nhằm duy trì suất niêm yết trên sàn. Mới đây, Hội đồng quản trị Petrolimex – PLX vừa thông qua chủ trương bán toàn bộ cổ phiếu quỹ, tương đương 23,29 triệu cổ phiếu, nhằm tăng cường năng lực tài chính và cân đối nguồn vốn dài hạn. Theo Petrolimex, việc thoái cổ phiếu quỹ giúp đáp ứng điều kiện công ty đại chúng và cải thiện nguồn lực tài chính.
Hồi tháng 4/2026, Petrolimex có 43.266 cổ đông, và hai cổ đông lớn nhất là Bộ Tài chính (đại diện vốn Nhà nước) và ENEOS, phần còn lại thuộc về cổ đông thiểu số sở hữu tổng cộng 9,42% vốn. Trong trường hợp bán hết 23,29 triệu cổ phiếu quỹ, tỷ lệ sở hữu của cổ đông thiểu số của Petrolimex dự kiến được nâng lên khoảng 11,2%, qua đó đáp ứng điều kiện công ty đại chúng.
Về phía PV GAS – GAS, công ty đang tích cực làm việc với cơ quan quản lý để đáp ứng quy định về công ty đại chúng. Hiện nay, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) nắm 95,76% số cổ phiếu có quyền biểu quyết, trong khi 17.494 cổ đông còn lại chỉ sở hữu 4,24%.
Gần đây, Becamex IDC – đã đề xuất giảm tỷ lệ Nhà nước nắm giữ từ 95,44% vốn điều lệ xuống trên 65% trong giai đoạn 2026-2030, thông qua phát hành cổ phiếu ra công chúng. Theo thông tin ngày 26/5/2026, BCM có tổng cộng 9.221 cổ đông, trong đó 9.220 cổ đông không phải cổ đông lớn nắm 4,56% vốn, còn lại là cổ đông lớn và cổ đông Nhà nước. Chủ tịch HĐQT cho biết doanh nghiệp đang làm việc với cơ quan chức năng để tháo gỡ vướng mắc và lên kế hoạch tăng vốn điều lệ đúng lộ trình.
Những động thái này được cho là nhằm duy trì tư cách công ty đại chúng và đảm bảo sự ổn định nguồn vốn dài hạn, đồng thời có thể đi kèm với tác động pha loãng ngắn hạn cho cổ đông hiện hữu. Các quyết định về quản trị và thời điểm thực thi cần được theo dõi sát sao để đánh giá tác động tới giá trị cổ phiếu và nguồn vốn của các doanh nghiệp liên quan.
Việc thực thi các biện pháp tháo gỡ này được kỳ vọng sẽ duy trì tư cách công ty đại chúng và hỗ trợ khả năng huy động vốn dài hạn, đồng thời có thể tác động tới định giá cổ phiếu từng ngành, đặc biệt là dầu khí và bất động sản và các công ty nhà nước tương tự. Tuy nhiên, quá trình thoái vốn và tái cơ cấu cổ đông có thể đi kèm với pha loãng ngắn hạn và yêu cầu cải thiện quản trị công ty để đáp ứng chuẩn mực công khai thông tin.