Thị trường chứng khoán Việt Nam bước vào tháng 5 với nhịp điệu giằng co và sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm cổ phiếu dẫn dắt. VN-Index có lúc chạm mức cao lịch sử khi lên tới 1.933 điểm, nhưng áp lực chốt lời và tâm lý thận trọng khiến đà tăng thu hẹp về cuối tháng. Kết thúc tháng 5, VN-Index đóng cửa ở 1.863 điểm, trong khi VN30-Index giảm 1,3%.
Trong 5 tháng đầu năm 2026, VN-Index đạt tổng cộng 4,4%, còn VN30-Index âm 1,7%. Đây cho thấy thị trường vẫn xanh ở mức tổng thể, nhưng nhịp tăng không đồng đều và phân hóa rộng giữa các cổ phiếu. Theo dữ liệu tổng hợp từ các báo cáo quỹ, trong mẫu 30 quỹ đầu tư chủ động được thống kê, chỉ có 3 quỹ vượt được VN-Index sau 5 tháng.
Đứng đầu là VNDAF với hiệu suất 9,3%, tiếp theo là TVGF3 ở 4,8% và TVGF4 ở 4,7%, so với hiệu suất 4,4% của VN-Index. Nhóm còn lại ghi nhận những mức tăng/dại diện khác như VDEF ở 4%, TVGF5 ở 3,9%, BMFF ở 3,8% và VMEEF ở 2,6%. Có tổng cộng 12 quỹ có hiệu suất dương và 18 quỹ ghi nhận âm.
So với cuối tháng 4, diễn biến hiệu suất của nhóm quỹ chủ động có phần kém tích cực hơn. Lúc đó VN-Index tăng 3,9% từ đầu năm và có 6 quỹ vượt chỉ số; đến cuối tháng 5, dù VN-Index nhích lên 4,4%, số quỹ vượt chỉ số chỉ còn 3, và kết quả vẫn có xu hướng đi lùi. Số quỹ có hiệu suất âm tăng từ 11 lên 18 sau tháng 5, cho thấy nhịp điều chỉnh sau giữa tháng và sự phân hóa mạnh đã ảnh hưởng lớn đến kết quả lũy kế.
Ở nhóm cuối bảng, một số quỹ ghi nhận hiệu suất âm trên 5% sau 5 tháng, nổi bật có DCDS âm 6,5%, DCDE âm 6,1%, Vietnam Holding âm 5,4%, Pyn Elite Fund âm 5,2% và Vietnam Equity Fund âm 5,1%.
Trong trường hợp của Dragon Capital, việc nắm giữ cổ phiếu dẫn dắt chỉ số không đảm bảo hiệu quả tích cực. Cụ thể, DCDS và DCDE ở nhóm danh mục thấp nhất dù có sự hiện diện của nhóm cổ phiếu họ Vingroup. VIC và VHM chiếm phần lớn NAV cuối tháng 5 của các quỹ này (lần lượt 9,6% và 5,8% ở DCDS; 9,9% ở DCDE), trong khi MWG giảm trên 9% tháng 5 khiến ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu suất. Điều này cho thấy hiệu suất quỹ còn phụ thuộc vào phạm vi và độ rộng của danh mục, không chỉ dựa trên sự hiện diện của cổ phiếu dẫn dắt.
Ở VNDAF, dù vị trí dẫn đầu vẫn thuộc về quỹ với hiệu suất 9,3% sau 5 tháng, thành quả này đã bị thu hẹp so với mức 16,5% sau 4 tháng. Cổ phiếu chiếm khoảng 55,6% danh mục, tiền mặt 25%, và các tài sản khác 19,4%. Trong top 5 cổ phiếu nắm giữ có VCG, NVL, VCI, HHV và VHM. Hầu hết các mã còn lại trong nhóm cổ phiếu lớn của VNDAF đều giảm giá trong tháng 5, ngoại trừ VHM tăng nhẹ.
Chiến lược của VNDAF được mô tả là tập trung vào mua và nắm giữ các doanh nghiệp có chu kỳ tăng trưởng có thể đạt đỉnh trong năm tới, đồng thời hạn chế giao dịch ngắn hạn khi thị trường có biến động mạnh. Sang tháng 6, thị trường dự báo tiếp tục đối mặt rủi ro từ ròng bán của khối ngoại, biến động lãi suất và rủi ro địa chính trị, đồng thời kỳ vọng nâng hạng và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp có thể tác động tới định giá và dòng tiền. Sau tháng 5, câu chuyện về việc VN-Index lập đỉnh không đồng nghĩa với một mặt bằng hiệu suất tích cực trên diện rộng.