Mặt bằng lãi suất huy động tại Việt Nam đã đảo chiều tăng từ cuối năm 2025 sau khoảng hai năm duy trì ở mức thấp. Lãi suất huy động kỳ hạn 6–12 tháng hiện tăng trung bình 2–2,5 điểm phần trăm, lên khoảng 6,8–7,6%/năm, trong khi lợi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm cũng đã chạm mức 4,57%/năm.
Nguyên nhân chính đến từ sự chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Trong 8 tháng đầu năm, tín dụng tăng 9,71% trong khi huy động vốn chỉ tăng khoảng 7,97%, tạo áp lực thanh khoản lên hệ thống ngân hàng. Bên cạnh đó, sức ép từ lạm phát, tỷ giá và mặt bằng lãi suất toàn cầu vẫn ở mức cao cũng góp phần đẩy chi phí vốn đi lên.
Lãi suất tăng không gây tác động đồng đều lên toàn bộ thị trường chứng khoán. Các doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính lớn và nhu cầu tái cấp vốn cao sẽ chịu áp lực rõ rệt hơn về chi phí lãi vay, biên lợi nhuận và dòng tiền.
Những ngành có nhu cầu vốn lớn như xây dựng – hạ tầng, hàng không, thép, ô tô và bất động sản được đánh giá là có độ nhạy đáng kể với biến động lãi suất. Với các doanh nghiệp đang phải vay mới hoặc tái cấp vốn, mỗi bước tăng của mặt bằng lãi suất đều có thể làm thay đổi chi phí tài chính và hiệu quả kinh doanh.
Dù vậy, thị trường vẫn có những động lực riêng giúp hạn chế tác động tiêu cực. Trong giai đoạn cuối 2025–2026, VN-Index không giảm tương ứng với nhịp tăng của lãi suất mà chủ yếu dao động trong vùng cao nhờ sự đóng góp của một số cổ phiếu vốn hóa lớn có câu chuyện riêng.
Tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp, đầu tư hạ tầng và kỳ vọng nâng hạng thị trường tiếp tục tạo lực đỡ cho dòng tiền. Tuy nhiên, khi chi phí vốn tăng, thị trường có xu hướng phân biệt rõ hơn giữa doanh nghiệp có khả năng tạo dòng tiền mạnh và doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay.
Điều này cho thấy tác động của lãi suất không chỉ nằm ở mặt bằng định giá cổ phiếu mà còn truyền trực tiếp vào kết quả kinh doanh của từng ngành, tạo ra sự phân hóa ngày càng rõ nét trên thị trường chứng khoán Việt Nam.