Ở giai đoạn 2016 – 2021, thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam chứng kiến tăng trưởng mạnh nhất trong lịch sử hệ thống tài chính. Lãi suất tiền gửi ở mức thấp và nhu cầu đầu tư tăng cao, trong khi nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là lĩnh vực bất động sản, cần vốn lớn để phát triển dự án. Nhiều ngân hàng và công ty chứng khoán tham gia phân phối trái phiếu, đưa kênh huy động vốn đến với hàng chục nghìn nhà đầu tư cá nhân.
Theo dữ liệu từ VBMA, tổng khối lượng TPDN phát hành trong giai đoạn 2016 – 2020 đạt khoảng 1.224 nghìn tỷ đồng, bình quân gần 239 nghìn tỷ đồng/năm. Tốc độ tăng trưởng bình quân thị trường đạt khoảng 48%/năm, quy mô đến cuối năm 2020 lên tới gần 16% GDP, gấp hơn bốn lần so với năm 2016.
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đánh giá sự phát triển của TPDN đã giúp mọi loại hình doanh nghiệp huy động vốn cho sản xuất kinh doanh; đồng thời hướng nhà đầu tư tập trung vào các khoản đầu tư trung và dài hạn thay vì gửi tiền ngắn hạn. Trong thời điểm dịch bệnh được kiểm soát, khối lượng phát hành TPDN cũng tăng nhanh cho thấy các doanh nghiệp đang đẩy mạnh huy động vốn phục hồi sản xuất kinh doanh.
Với thời điểm đó, nhiều doanh nghiệp phát hành trái phiếu với lãi suất từ 10 – 13%/năm, hấp dẫn hơn so với gửi tiết kiệm. Ngày 4/4/2022, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đã ra quyết định hủy bỏ 9 đợt chào bán trái phiếu riêng lẻ tổng trị giá 10.030 tỷ đồng của ba công ty con thuộc Tập đoàn Tân Hoàng Minh do hành vi che giấu, công bố thông tin sai sự thật trong hoạt động phát hành trái phiếu.
Sự kiện này lập tức rung chuyển thị trường và tạo làn sóng lo ngại về chất lượng các lô trái phiếu đã phát hành. Chỉ vài tháng sau, vụ việc của Vạn Thịnh Phát cùng các vấn đề liên quan đến SCB đã tạo cú sốc lớn hơn, khiến nhiều doanh nghiệp bất động sản gặp khó khăn trong huy động vốn và lượng trái phiếu đáo hạn lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng. Niềm tin của nhà đầu tư sụp đổ, nhiều người đòi doanh nghiệp mua lại trái phiếu trước hạn trong khi nguồn tiền để đáp ứng dần cạn kiệt. Thị trường rơi vào trạng thái gần như đóng băng.
Trong 9 tháng năm 2022, giá trị phát hành TPDN giảm hơn 43% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh sự co hẹp đột ngột của thị trường. Đây không chỉ là khủng hoảng thanh khoản mà còn là khủng hoảng niềm tin lớn nhất kể từ khi thị trường TPDN hình thành. Chính phủ và các cơ quan quản lý đã liên tục ban hành các giải pháp tháo gỡ khó khăn như cho phép kéo dài thời hạn đáo hạn, đàm phán với trái chủ để thanh toán bằng tài sản khác khi được chấp thuận và hoàn thiện khung pháp lý cho phát hành riêng lẻ, nâng cao minh bạch và xếp hạng tín nhiệm. Các biện pháp này giúp giảm áp lực đáo hạn ngắn hạn và từng bước khôi phục niềm tin thị trường.
Theo VBMA, tổng giá trị phát hành TPDN tại Việt Nam trong năm 2025 đạt khoảng 621.672 tỷ đồng (một số báo cáo ước tính quanh mức 644.000 – 649.000 tỷ đồng, tăng trưởng trên 35% so với năm trước). Tuy vậy, cơ cấu thị trường cho thấy áp lực vẫn tập trung ở nhóm ngân hàng và một số doanh nghiệp lớn có uy tín, còn nhóm bất động sản vẫn gặp khó khăn khi tiếp cận nguồn vốn do hồ sơ tín dụng suy yếu và niềm tin nhà đầu tư chưa được khôi phục hoàn toàn. Thanh khoản thị trường thứ cấp vẫn ở mức yếu, khiến hoạt động giao dịch chưa thực sự sôi động.
Những bài học lớn nhất từ cuộc khủng hoảng không nằm ở quy mô phát hành mà ở chất lượng thị trường. Một thị trường trái phiếu phát triển bền vững phụ thuộc vào minh bạch thông tin, xếp hạng tín nhiệm độc lập, cơ chế giám sát hiệu quả và sự hiểu biết đầy đủ của nhà đầu tư về rủi ro. Sau cú sụp đổ của Tân Hoàng Minh và Vạn Thịnh Phát, thị trường đã bước qua giai đoạn khó khăn nhất, nhưng còn nhiều việc phải làm để thị trường huy động vốn trung và dài hạn trở thành kênh an toàn, minh bạch và hiệu quả hơn trong dài hạn.
Để thực hiện mục tiêu này, VIS Rating cho rằng cần tập trung vào ba ưu tiên: xây dựng cơ chế định giá theo rủi ro, mở rộng cơ sở nhà đầu tư và nâng cao năng lực thực thi của các tổ chức trung gian.