Doanh thu ngành chứng khoán tăng 22,9% trong 9 tháng năm 2026, nhưng lợi nhuận sau thuế lại giảm 3% so với cùng kỳ. Theo báo cáo của SHS Research, tổng doanh thu của 78/80 công ty chứng khoán niêm yết đạt 101.665 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận sau thuế hợp nhất chỉ đạt 28.638 tỷ đồng. Biên lợi nhuận sau thuế thu hẹp 7,5 điểm phần trăm, xuống còn 28,2%.
Đằng sau kết quả chung là sự phân hóa rõ rệt giữa các mảng kinh doanh. Doanh thu môi giới giảm 14,4% xuống 12.200 tỷ đồng, với lợi nhuận gộp chỉ còn 1.700 tỷ đồng, giảm 43,6%. Riêng quý III, lợi nhuận gộp mảng này giảm 91,3% so cùng kỳ, xuống khoảng 200 tỷ đồng. Trong khi đó, cho vay ký quỹ trở thành trụ cột lớn nhất khi doanh thu tăng 54,1% đạt 36.200 tỷ đồng, lợi nhuận gộp tăng 45% lên 23.400 tỷ đồng, chiếm khoảng 45% tổng lợi nhuận gộp toàn ngành.
Thị phần môi giới cổ phiếu có sự dịch chuyển đáng chú ý trong 9 tháng. Chứng khoán VPS vẫn dẫn đầu nhưng thị phần giảm từ 17,8% năm 2025 xuống 14,9%, trong khi Chứng khoán Kỹ Thương (TCBS) tăng từ 8,8% lên 13,9%. Ngân hàng đầu tư ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng với doanh thu 6.200 tỷ đồng, tăng 74,7%, và lợi nhuận gộp tăng 80,7% lên 5.600 tỷ đồng. Tuy nhiên, nguồn thu này tập trung chủ yếu vào ba công ty là TCBS, VPBankS và HD Securities, chiếm 78% tổng doanh thu ngân hàng đầu tư của toàn ngành.
Theo SHS Research, doanh thu ngân hàng đầu tư đến từ hoạt động bảo lãnh và đại lý phát hành trái phiếu cho các khách hàng trong hệ sinh thái, như TCBS với Vingroup, Masan, hay HDS với Sovico – HDBank. Giá trị giao dịch trái phiếu qua các công ty chứng khoán tăng 39% trong 9 tháng, cho thấy dư địa phát triển dịch vụ tài chính ngoài môi giới cổ phiếu.
Mảng tự doanh lại trở thành điểm trừ khi lợi nhuận gộp giảm 21,4% xuống 20.700 tỷ đồng, dù doanh thu tăng 13,7% lên 46.000 tỷ đồng. Riêng quý III, lợi nhuận gộp mảng này giảm 49,1%. Phân hóa giữa các công ty rất rõ: SSI tăng 196 tỷ đồng, VPS tăng 375 tỷ đồng, nhưng VPBankS giảm 876 tỷ đồng, còn VIX chuyển từ lãi 4.556 tỷ đồng sang lỗ 304 tỷ đồng. Danh mục tự doanh toàn ngành đạt khoảng 441.000 tỷ đồng, tương đương 44% tổng tài sản.
Chi phí vốn đang là áp lực chính. Lãi suất cho vay bình quân 11,3% so với chi phí vốn bình quân 7,2%, chênh lệch 4,1 điểm phần trăm, nhưng chi phí vốn tăng tới 62% trong 9 tháng. Dư nợ margin tập trung vào các công ty lớn: TCBS chiếm khoảng 12% tổng dư nợ, năm công ty đứng đầu chiếm 41%, 15 công ty chiếm 74%. Vốn chủ sở hữu toàn ngành đạt 460.000 tỷ đồng, với 17 công ty lên kế hoạch tăng vốn khoảng 74.000 tỷ đồng trong năm 2026.
SHS Research dự báo VN-Index có thể đạt 1.800 điểm cuối năm 2026 và 1.900–2.000 điểm năm 2027, với tăng trưởng lợi nhuận ngành lần lượt 29% và 15–20%. Kịch bản dựa trên thanh khoản bình quân 18.000–22.000 tỷ đồng/phiên và lãi suất huy động giảm 0,25–0,5 điểm phần trăm trong năm 2027. Quá trình nâng hạng FTSE Russell có thể đưa tỷ trọng Việt Nam lên 30%, 65% và 100% vào các tháng 3, 6, 9/2027, thu hút khoảng 1,8–2 tỷ USD.
Định giá một số cổ phiếu vẫn thấp hơn P/B bình quân 10 năm của ngành (1,4 lần), như SHS ở 0,9 lần, VIX và VNDirect ở 1 lần, VPBankS 1,2 lần, Vietcap và BIDV 1,3 lần. Ngoài dòng vốn nâng hạng, động lực còn đến từ cổ phần hóa, niêm yết mới và triển khai cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP).
Nhìn chung, ngành chứng khoán đang chuyển dịch từ mô hình phụ thuộc môi giới sang các mảng mang lại lợi nhuận cao hơn như cho vay ký quỹ và ngân hàng đầu tư. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn, quản trị rủi ro và khả năng đa dạng hóa nguồn thu sẽ là yếu tố quyết định sức cạnh tranh của mỗi công ty trong dài hạn.