Theo Phan Duy Hưng, Giám đốc cấp cao - Ban Định chế Tài chính VIS Rating, thị trường trái phiếu DN không chỉ cần thêm nguồn cung mà còn một cơ chế giúp nhà đầu tư định giá và quản trị rủi ro. Nghị định 200/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 5/6 và được xem là một bước tiến tích cực nhằm siết chặt điều kiện phát hành, nâng yêu cầu minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư trên thị trường trái phiếu riêng lẻ.
Ông cho rằng để hút dòng vốn dài hạn từ bảo hiểm, quỹ hưu trí và các nhà đầu tư tổ chức, thị trường cần ba thay đổi mang tính nền tảng. Thứ nhất là phát triển cơ chế định giá theo rủi ro dựa trên xếp hạng tín nhiệm, vì hiện nay xếp hạng này được áp dụng một cách chọn lọc và phần lớn trái phiếu cho nhà đầu tư tổ chức vẫn chưa được xếp hạng.
Ông cũng lưu ý Việt Nam chưa có đường cong lợi suất tin cậy phân biệt theo chất lượng tín nhiệm và kỳ hạn, khiến giá trái phiếu phần lớn hình thành qua thương lượng và thiếu phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro của từng tổ chức phát hành. Khi nhà đầu tư thiếu thông tin để phân biệt rủi ro, họ sẽ đòi lãi suất cao hoặc rút vốn khỏi thị trường.
Thứ hai, cần hoàn thiện chính sách đầu tư theo hướng quản trị rủi ro dựa trên chất lượng tín nhiệm. Thay vì giới hạn theo mục đích phát hành, các nhà đầu tư dài hạn như bảo hiểm hay quỹ hưu trí nên được tham gia sâu hơn nếu các tổ chức phát hành đáp ứng tiêu chí về tín nhiệm, minh bạch thông tin và khả năng trả nợ. Hiện nay, một số quy định đầu tư vẫn hạn chế nguồn cầu cho một số loại trái phiếu, ví dụ bảo hiểm không được đầu tư trái phiếu nhằm cơ cấu nợ của tổ chức phát hành.
Thứ ba, cần đa dạng hóa tổ chức phát hành và sản phẩm trên thị trường. Trái phiếu DN Việt Nam hiện vẫn tập trung ở nhóm ngân hàng và bất động sản, trong khi các ngành có dòng tiền ổn định như sản xuất, hạ tầng, năng lượng hay logistics lại chưa tham gia sâu.
Theo VIS Rating, mặt bằng lãi suất hiện nay vẫn là rào cản đáng kể đối với phát hành trái phiếu. Mỗi đợt khớp lãi suất thả nổi có thể ở mức 13–15%/năm, trong khi trái phiếu mới của lĩnh vực bất động sản phổ biến quanh 12%/năm. Chi phí vốn cao khiến nhiều doanh nghiệp sản xuất khó cân đối tài chính khi huy động vốn qua kênh trái phiếu, từ đó hạn chế sự đa dạng của nhóm tổ chức phát hành.
Để giải quyết gốc rễ lo ngại của các trái chủ, ông Hưng cho rằng cần xây dựng được cơ chế giúp nhà đầu tư đánh giá, định giá và phân biệt rủi ro một cách hiệu quả hơn. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mở rộng xếp hạng tín nhiệm cho các đợt phát hành dành cho nhà đầu tư tổ chức và các đợt quy mô lớn hoặc có đòn bẩy cao, nhằm hình thành mặt bằng lợi suất phản ánh đúng rủi ro.
Ông nhận định thị trường trái phiếu DN có vai trò quan trọng trong huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Để mở rộng không gian phát triển, cần ưu đãi thể chế cho trái phiếu xanh và trái phiếu hạ tầng song song với khuôn khổ thị trường minh bạch, chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế và cơ chế đánh giá rủi ro phù hợp với khẩu vị của nhà đầu tư dài hạn. Việc thúc đẩy các công cụ như bảo lãnh, đồng bảo lãnh, chứng khoán hóa và cấu trúc tài sản đảm bảo sẽ giúp giảm rủi ro và tăng khả năng huy động vốn.
Với dài hạn, để thu hút mạnh dòng vốn nước ngoài, thị trường cần tiếp tục tiệm cận chuẩn mực international về minh bạch thông tin, đánh giá rủi ro và ESG. Khi các dự án được chuẩn hóa và rủi ro được lượng hóa, trái phiếu xanh và trái phiếu hạ tầng có thể trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế.
Trân trọng cảm ơn ông!