Trong chương trình FunInsider do Fmarket tổ chức với chủ đề Định giá thị trường có đang vào vùng hấp dẫn?, ông Đinh Đức Minh – Giám đốc Đầu tư cấp cao của Vinacapital – phân tích điểm giống và khác của thị trường hiện tại so với các đợt điều chỉnh trước đây.
Ông cho rằng điểm chung dễ nhận thấy qua các lần giảm mạnh là cổ phiếu thường bị đẩy về vùng định giá rất rẻ. Các mốc được nhắc tới gồm Covid-19, khủng hoảng trái phiếu và sự kiện liên quan VinGroup, cũng như quy định thuế quan của Mỹ được nhắc lại gần đây.
Từ quan sát đó, thị trường từng bước hồi phục kéo dài 1–2 năm, với tốc độ tăng không quá nhanh nhưng mức tăng tổng thể từ đáy thường khá lớn, dao động khoảng 80–100%.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở nguyên nhân cốt lõi của mỗi đợt giảm. Năm 2018 gắn với chiến tranh thương mại và lãi suất Mỹ ở mức cao; năm 2020 là đại dịch Covid-19; năm 2022 là khủng hoảng trái phiếu doanh nghiệp và biến cố liên quan VinGroup; năm trước là vấn đề thuế quan của Mỹ.
Ở thời điểm hiện tại, đa số cổ phiếu đã giảm sâu, nhưng theo ông Minh, thị trường không hẳn đang đối mặt với một thông tin xấu cụ thể hay sự kiện tiêu cực rõ ràng. Vấn đề cốt lõi là tâm lý nhà đầu tư đang yếu và mặt bằng lãi suất đã tăng đáng kể từ cuối năm ngoái sang năm nay.
Nhiều nhà đầu tư phản ánh rằng một số cổ phiếu vừa mua thì giá lại giảm. Có trường hợp giảm do vấn đề riêng của doanh nghiệp, nhưng cũng có nhiều doanh nghiệp tốt không có sự cố rõ ràng mà cổ phiếu vẫn giảm – phần lớn do suy giảm niềm tin chung trên thị trường.
Một nét đặc biệt khác là từ năm ngoái đến nay, chỉ số VN-Index bị kéo lệch mạnh bởi nhóm cổ phiếu VinGroup. Tính từ đầu năm ngoái đến nay, VN-Index tăng khoảng 32%, nhưng nếu loại bỏ nhóm này khỏi rổ tính toán, chỉ số thực tế chỉ tăng khoảng 2%, cho thấy bức tranh rộng của thị trường chưa phản ánh đầy đủ diễn biến toàn cầu.
Nhìn vào độ rộng thị trường, giai đoạn 2020–2024 có khoảng 40–60% cổ phiếu trên HOSE có hiệu suất vượt VN-Index, còn hiện tại khoảng 20% cổ phiếu trên HOSE vượt VN-Index và phần lớn trong số này là các mã có vấn đề về quản trị, rủi ro tài chính hoặc thanh khoản yếu.
Một yếu tố hỗ trợ lãi suất hạ nhiệt là việc Nhà nước đẩy mạnh tốc độ chi tiêu ngân sách và giải ngân đầu tư công. Nếu Chính phủ thực hiện tốt giải pháp này, nó có thể có tác động tới mặt bằng lãi suất và tạo ổn định nền kinh tế trong thời gian tới.
Về mặt ngắn hạn, lãi suất vẫn được dự báo duy trì ở mức cao do nhu cầu vốn của nền kinh tế rất lớn, với nhiều dự án hạ tầng và bất động sản đang được triển khai. Mức chênh lệch giữa tổng tín dụng và tổng huy động đang giữ ở mức cao, khiến áp lực hạ lãi suất trong thời gian tới vẫn khó khăn. Tuy nhiên, yếu tố bơm vốn từ chi tiêu công và các biện pháp kích thích có thể giúp ổn định và nhẹ nhàng điều chỉnh mặt bằng lãi suất.
Tóm lại, theo Vinacapital, thị trường có thể trải qua chu kỳ hồi phục sau các cú giảm mạnh, nhưng nhịp phục hồi phụ thuộc vào hướng đi của lãi suất, đánh giá rủi ro và tâm lý nhà đầu tư. Các giai đoạn trước đây cho thấy đà tăng kéo dài 1–2 năm với mức tăng tổng thể 80–100% từ đáy, tuy nhiên thời điểm hiện tại phụ thuộc nhiều yếu tố vĩ mô và cách thức Chính phủ giải ngân các dự án lớn.