Miza được niêm yết trên HOSE sáng ngày 02/07/2026, với hơn 116,5 triệu cổ phiếu và quy mô vốn điều lệ 1.165 tỷ đồng. Đây được xem là bước ngoặt đối với ngành giấy bao bì tại Việt Nam khi công ty mở rộng quy mô và tự tin triển khai chiến lược tăng thị phần. Công ty có kế hoạch đưa dây chuyền PM5 đi vào vận hành thương mại, mở đường cho mục tiêu thâu tóm thị phần và đạt mức sản lượng 1 triệu tấn/năm vào cuối thập kỷ này.
Thông qua lộ trình chuyển từ UPCoM (cuối năm 2024) lên HOSE, Miza đặt mục tiêu tăng trưởng bền vững và tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn công bố thông tin, đồng thời làm quen với áp lực giám sát của thị trường đại chúng nhằm chuẩn bị cho giai đoạn huy động vốn dài hạn trên sàn lớn. Tại Quý 1/2026, tổng tài sản của công ty đạt 5.583 tỷ đồng, trong đó:
Về tài chính, cơ cấu nguồn vốn cho nền tảng hạ tầng của Miza được tái định hình. Tại thời điểm 31/03/2026, nợ phải trả là 4.065,1 tỷ đồng (72,8% tổng nguồn vốn) và Vốn chủ sở hữu đạt 1.518,2 tỷ đồng (27,2%). Việc duy trì đòn bẩy cao được cho là đặc thù của chu kỳ đầu tư CAPEX trong ngành công nghiệp nặng, và vị thế đệm vốn chủ sở hữu trên 1.500 tỷ đồng được xem là yếu tố hỗ trợ tích lũy tài sản chuẩn bị cho chu kỳ hái quả.
Quá trình mở rộng quy mô vốn điều lệ lên 1.165 tỷ đồng được thực hiện thông qua lộ trình chiến lược dài hạn, nhấn mạnh thâm dụng vốn và lợi thế Economies of scale. Miza tập trung phân bổ chi phí cố định trên từng đơn vị sản phẩm để hạ giá vốn và tăng biên lợi nhuận. Điểm nhấn đầu tiên là Nhà máy tái chế giấy Miza Đông Anh (Hà Nội), từ công suất thiết kế 32.500 tấn/năm đã nâng lên trên 47.000 tấn/năm, nhờ vị trí gần trung tâm thủ đô và mạng lưới khu công nghiệp lớn.
Tuy nhiên, cú huých thực sự đến từ Dự án Nhà máy Miza Nghi Sơn (Thanh Hóa) với quy mô lên tới 220.000 tấn/năm. Giai đoạn 1 (dây chuyền PM3) đã vận hành thương mại từ 2021, và hiện tại nguồn lực đang được dồn cho Giai đoạn 2 – dây chuyền PM5 (100.000 tấn/năm), dự kiến vận hành từ Quý 3/2026. Việc đặt nhà máy tại Khu Kinh tế Nghi Sơn mang lại lợi thế về ưu đãi thuế và cạnh tranh về chi phí sản xuất.
Khác biệt của Miza nằm ở việc không đua tranh ở phân khúc giấy thông thường giá rẻ mà dành toàn bộ nguồn lực cho các dòng sản phẩm mặt cao cấp như Kraftliner và Testliner. Đây được xem là chiến lược nhằm tái cấu trúc biên lợi nhuận và củng cố vị thế dẫn dắt trên thị trường. Sự chuyển dịch này xuất phát từ bốn nguyên nhân chiến lược cốt lõi: biên lợi nhuận từ phân khúc thông thường thấp (~2,7% - 2,8%), biên lợi nhuận cao của Kraftliner (>30%) và cải thiện biên của Testliner, việc tập trung vốn cho sản phẩm cao cấp nhằm bảo vệ lợi nhuận trước biến động giá nguyên liệu và cạnh tranh thị phần.
Với hai tổ hợp nhà máy hiện đại, tổng công suất hệ thống của Miza gần 270.000 tấn/năm, tạo nền tảng để công ty định hình lại cuộc chơi ngành giấy và hướng tới phân khúc cao cấp như chìa khóa tăng biên lợi nhuận và thị phần. Định hướng dài hạn đến 2030 đặt mục tiêu tổng công suất tái chế đạt 1.000.000 tấn/năm, hướng tới vị thế số 1 tại Việt Nam.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, công ty đã và đang triển khai PM6 tại Miza Nghi Sơn và dự án Khu công nghiệp Miza Nghi Sơn. Theo lộ trình công suất dự phóng, các dây chuyền tiếp theo như PM7 được lên kế hoạch để đáp ứng mốc 1 triệu tấn. Miza cũng nhấn mạnh nguồn vốn đa dạng từ vốn chủ sở hữu, vốn vay thương mại và huy động từ thị trường vốn (phát hành trái phiếu, cổ phiếu) nhằm tối ưu hóa chi phí vốn và đảm bảo an toàn vốn cho quá trình tăng trưởng.
Về quản trị, công ty đặt mục tiêu hoàn thiện hệ thống quản trị và cơ chế phối hợp giữa các đơn vị thành viên, nâng cao năng lực quản trị điều hành và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Miza nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao, công tác tuyển dụng, đào tạo và xây dựng văn hóa doanh nghiệp nhằm nâng cao năng suất lao động. Việc HOSE là một công cụ huy động vốn dài hạn được xem là chiến lược để hỗ trợ vận hành cỗ máy sản xuất quy mô lớn và hiện thực hóa tham vọng dẫn dắt ngành giấy Việt Nam.