Trong thời gian gần đây, lãi suất liên ngân hàng đã tăng mạnh trở lại, phản ánh áp lực cân đối nguồn vốn trong hệ thống ngân hàng. Dù Ngân hàng Nhà nước kịp thời điều tiết thanh khoản bằng nhiều công cụ hỗ trợ, dòng vốn vẫn chịu áp lực bởi sự chênh lệch giữa tín dụng và huy động.
Trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh hơn huy động, cùng với áp lực tỷ giá và kỳ vọng đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp, nhu cầu ổn định lãi suất và thanh khoản đang gia tăng. Giới phân tích cho rằng bài toán cân đối nguồn vốn ngày càng phức tạp, đòi hỏi các cơ quan quản lý có biện pháp phù hợp hơn trong những tháng tới.
Ngày 1/6, dữ liệu thị trường cho thấy lãi suất bình quân VND tăng ở hầu hết các kỳ hạn 1 tháng trở xuống, ngoại trừ kỳ hạn 1 tuần giữ nguyên so với cuối tháng 5. Lãi suất qua đêm lên 11%/năm; kỳ hạn 1 tuần ở mức 7,4%/năm, kỳ hạn 2 tuần 7,5%/năm và kỳ hạn 1 tháng đạt 7,75%/năm. Trong khi đó, lãi suất liên ngân hàng bằng USD gần như đi ngang ở các kỳ hạn ngắn, với mức 3,65%/năm qua đêm, 3,7%/năm kỳ hạn 1 tuần, 3,75%/năm kỳ hạn 2 tuần và 3,81%/năm kỳ hạn 1 tháng.
Cùng thời điểm, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục hỗ trợ thanh khoản qua nghiệp vụ thị trường mở, bơm ròng 13.619,46 tỷ đồng ra thị trường, nâng lượng vốn lưu hành trên kênh cầm cố lên 345.931,12 tỷ đồng.
Theo giới phân tích, gốc rễ của áp lực thanh khoản hiện nay nằm ở sự mất cân đối kéo dài trong cấu trúc nguồn vốn của hệ thống ngân hàng, khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động và tốc độ luân chuyển dòng tiền trong nền kinh tế có xu hướng chậm lại.
Trong bối cảnh thách thức thanh khoản, NHNN tiếp tục duy trì lượng vốn hỗ trợ trên kênh cầm cố, với dư vốn khoảng 300.000 tỷ đồng. Cùng với đó, hơn 600.000 tỷ đồng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại hệ thống ngân hàng đóng vai trò nguồn hỗ trợ thanh khoản quan trọng. Việc cho phép tính thêm 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào tỷ lệ cho vay trên huy động và lộ trình điều chỉnh Thông tư 22/2019 được kỳ vọng sẽ góp phần giảm áp lực cân đối nguồn vốn trong thời gian tới.
Từ phân tích của giới chuyên gia, mặt bằng lãi suất huy động được dự báo sẽ duy trì ở mức tương đối cao trong phần còn lại của năm 2026. Tuy nhiên, sự điều chỉnh được cho là mang tính kỹ thuật và có thể giảm 0,2–0,5 điểm % nếu dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài phục hồi tích cực hơn, phụ thuộc nhiều vào diễn biến địa chính trị và biến động giá dầu.
Áp lực thanh khoản còn đến từ lượng trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn trong quý 2 và nửa cuối năm 2026. Ước tính có khoảng 58,5 nghìn tỷ đồng trái phiếu đáo hạn trong quý 2/2026, tăng 140% so với cùng kỳ và gấp 27 lần quý 1/2026. Trong hai tháng còn lại của quý, lượng đáo hạn khoảng 30,5 nghìn tỷ đồng, và khoảng 75,6% thuộc nhóm bất động sản, tương đương khoảng 23 nghìn tỷ đồng. Nếu doanh nghiệp gặp khó khăn trong tái cơ cấu dòng tiền hoặc phát hành mới, áp lực vốn có thể quay trở lại hệ thống ngân hàng thông qua nhu cầu vay mới hoặc tái cấp vốn.
Về phần tỷ giá, sự chênh lệch lãi suất giữa USD và VND ở mức khoảng 2,5 điểm % khiến việc duy trì mặt bằng lãi suất đủ hấp dẫn là cần thiết để ổn định tỷ giá và dự trữ ngoại hối, hiện ở mức khoảng 84 tỷ USD. Các nhà điều hành đang đối mặt với bài toán cân đối nguồn vốn ngày càng phức tạp: nếu nới lỏng quá mạnh để thúc đẩy tăng trưởng tín dụng, tỷ giá có thể chịu áp lực; ngược lại, duy trì lãi suất cao để ổn định tỷ giá sẽ tăng chi phí vốn cho ngân hàng và doanh nghiệp. Dựa trên các chỉ dấu hiện tại, triển vọng lãi suất nửa cuối năm được cho là sẽ hạ nhiệt mang tính kỹ thuật nhiều hơn là giảm sâu và bền vững.
Nhìn chung, tình hình thanh khoản và cân đối nguồn vốn của hệ thống ngân hàng vẫn đối mặt với nhiều thách thức, với các biến số như tăng trưởng tín dụng, huy động vốn, tỷ giá và đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp sẽ đóng vai trò quyết định trong định hướng chính sách tiền tệ và diễn biến thị trường tài sản trong thời gian tới.