Dù lợi suất trái phiếu doanh nghiệp trong nước có thể lên tới 12–13%/năm, mức hấp dẫn hàng đầu khu vực, dòng vốn ngoại gần như vẫn chưa tham gia vào các kỳ hạn trung và dài hạn. Theo ông Phạm Phú Khôi, Tổng Thư ký Hiệp hội Thị trường trái phiếu Việt Nam, nguyên nhân cốt lõi đến từ việc Việt Nam chưa được nâng xếp hạng tín nhiệm lên mức đầu tư, cùng với rào cản lớn về phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Việc FTSE Russell chính thức nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026 được kỳ vọng sẽ mở ra cơ hội thu hút sự chú ý của các quỹ quốc tế. Tuy nhiên, theo ông Khôi, quy mô thị trường trái phiếu Việt Nam hiện chỉ khoảng 153 tỷ USD (tương đương 30% GDP), trong đó trái phiếu doanh nghiệp chiếm chưa tới 11% GDP. Để chuyển hóa sự quan tâm thành dòng vốn thực tế, cần đạt mục tiêu nâng hạng quốc gia lên mức đầu tư vào năm 2030, song song với cải thiện thanh khoản và chất lượng thông tin.
Một trong những trở ngại chính khiến nhà đầu tư ngoại e ngại là họ không thể chủ động phòng ngừa biến động tỷ giá cho các khoản đầu tư dài hạn. Theo quy định tại Thông tư 05/2024/TT-NHNN, người không cư trú bị hạn chế tiếp cận các công cụ phái sinh tiền tệ như Forward, Swap, Option trực tiếp với ngân hàng nội địa, mà chỉ được giao dịch Spot. Điều này khiến các quỹ đầu tư quốc tế khó khăn trong việc khóa lợi suất hấp dẫn, dù mức lợi suất 12%/năm có thể vẫn mang lại lợi nhuận 8–9% sau khi trừ chi phí phòng ngừa.
Ngoài ra, xếp hạng tín nhiệm quốc gia của Việt Nam chưa đạt ngưỡng khuyến nghị đầu tư, trong khi các tổ chức lớn như quỹ hưu trí, bảo hiểm quốc tế thường chỉ nắm giữ tài sản có mức xếp hạng đầu tư. Do đó, dù một số doanh nghiệp đã phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế, vẫn chưa có nhà đầu tư ngoại nào thực sự mua trái phiếu trung, dài hạn ngay trên thị trường nội địa.
Ông Khôi nhấn mạnh, cần thực hiện đồng bộ nhiều nhóm giải pháp để thu hút dòng vốn ngoại vào thị trường trái phiếu. Trước tiên, nâng hạng tín nhiệm cả quốc gia lẫn doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết. Thứ hai, cần đa dạng hóa sản phẩm, đặc biệt là trái phiếu dự án, trái phiếu xanh cho lĩnh vực hạ tầng và năng lượng – nơi có nhu cầu vốn rất lớn. Thứ ba, phát triển nhà đầu tư tổ chức trong nước để tạo nền tảng thanh khoản, đồng thời cải thiện hạ tầng giao dịch, lưu ký, công bố thông tin và cho phép nhà đầu tư ngoại sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Ngoài ra, việc Chính phủ bảo lãnh cho các trái phiếu dự án có thể giúp các quỹ dài hạn như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm tự nguyện mạnh dạn tham gia. Chuyên gia cũng cho rằng, cần điều chỉnh các quy định về thuế, phí giao dịch để tạo môi trường đầu tư thông thoáng hơn. Nhìn chung, nếu các điều kiện về pháp lý, hạ tầng và xếp hạng được cải thiện, thị trường trái phiếu Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn quốc tế trong dài hạn.