Tính riêng tháng 5/2026, đà tăng của các cổ phiếu dầu khí như PVT (Tổng công ty cổ phần Vận tải Dầu khí), GAS (Tổng công ty Khí Việt Nam), PVS (Tổng công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam) và PVD (Tổng công ty Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí Việt Nam) lần lượt vượt mức VN-Index: 22 điểm phần trăm, 17 điểm phần trăm, 13 điểm phần trăm và 11 điểm phần trăm trong giai đoạn Brent lên tới mức đỉnh và tăng khoảng 72%. Đà tăng cho thấy niềm tin của nhà đầu tư gắn với diễn biến giá dầu thô.
Dữ liệu lịch sử cho thấy môi trường giá dầu cao thường hỗ trợ hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí trong nước. Tuy nhiên, sự suy giảm nguồn lực nội địa và chi phí đầu tư tăng đang đặt ra thách thức đối với an ninh năng lượng quốc gia. Điều này làm nổi bật nhu cầu xây dựng một chiến lược năng lượng đồng bộ và bền vững hơn.
Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 893/QĐ-TTg (2023) đánh dấu bước chuyển quan trọng khi Việt Nam thiết lập khuôn khổ quy hoạch năng lượng tổng thể, tích hợp từ nguyên liệu đầu vào đến hạ nguồn - điện. Trên nền tảng đó, Quyết định 363/QĐ-BCT (2026) tiếp tục củng cố chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng theo hướng tích hợp và cân bằng nguồn điện dài hạn.
Theo cách tiếp cận mới, diễn biến giá dầu vẫn là động lực ngắn hạn đối với lợi nhuận của ngành, nhưng tăng trưởng dài hạn của ngành dầu khí Việt Nam ngày càng gắn với nâng cao an ninh năng lượng quốc gia.
Dự án Lô B được tái khởi động sau hơn một thập kỷ tạo nhiều kỳ vọng cho các nhà đầu tư, nhưng tiến độ FID (Quyết định đầu tư cuối cùng) vẫn là yếu tố then chốt quyết định khả năng giải ngân vốn và cam kết đầu tư từ các đối tác nước ngoài. Điểm nghẽn lớn nhất của dự án này nằm ở chi phí đầu tư cao, tạo ra áp lực đáng kể về khả năng hấp thụ chi phí điện ở khâu hạ nguồn đối với EVN.
Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng, rào cản này đang dần được tháo gỡ khi tình hình tài chính của EVN đã được cải thiện đáng kể. Theo báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 công bố gần đây, EVN ghi nhận lợi nhuận 52.000 tỷ đồng trong năm qua, cơ bản xóa hết khoản lỗ lũy kế khoảng 39.000 tỷ đồng. Sự phục hồi tài chính của EVN là một biến số quan trọng đối với dự án Lô B, giúp giảm bớt rào cản về khả năng chi trả của bên mua điện và hỗ trợ tính khả thi của dự án.
Điện khí LNG đang trở thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược an ninh năng lượng của Việt Nam. Theo Quy hoạch Điện VIII, Việt Nam dự kiến phát triển 21 nhà máy điện khí LNG với tổng công suất 36 GW đến năm 2035. Trong giai đoạn 2025-2030, nhu cầu điện dự báo tăng khoảng 10%/năm và giảm tỷ trọng huy động than, với LNG được kỳ vọng đóng góp khoảng 11% vào tổng sản lượng điện vào năm 2030.
Sự mở rộng LNG kéo theo nhu cầu nhập khẩu LNG tăng mạnh, từ dưới 1 tỷ m3 hiện nay lên khoảng 14 - 18 tỷ m3 vào năm 2030. Điều này thúc đẩy hoạt động đầu tư vào hạ tầng LNG, với các cụm kho cảng LNG đang dần hình thành, nổi bật nhất hiện nay là cụm kho cảng LNG Đông Nam Bộ (Thị Vải - Cái Mép).
Trong đó, kho cảng LNG Thị Vải do Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS) vận hành đóng vai trò hạ tầng LNG chiến lược quốc gia, cung cấp khí cho hai nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và 4. Kho cảng LNG Cái Mép (Hải Linh/AG&P LNG) là một trong những dự án LNG đầu tiên có sự tham gia đáng kể của nhà đầu tư nước ngoài, tập trung vào phân phối LNG thương mại. Sự bổ sung lẫn nhau giữa hai dự án đang hình thành hệ sinh thái LNG hoàn chỉnh đầu tiên tại Việt Nam.
Thị trường LNG thời gian tới sẽ có sự tham gia lớn từ các nhà đầu tư nước ngoài, một mặt giúp giảm áp lực vốn và phát triển hạ tầng, mặt khác tạo sự cạnh tranh lành mạnh về giá, giúp giảm áp lực cho khách hàng cuối cùng là các nhà máy điện và khu công nghiệp.
Cơ hội đầu tư
Những diễn biến trên cho thấy tương lai của ngành dầu khí Việt Nam có thể phụ thuộc vào việc triển khai các dự án LNG lớn và cải thiện an ninh năng lượng quốc gia.