Việc NHNN quyết định loại trừ dư nợ của 18 nhóm dự án trọng điểm khỏi chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng cho thấy sự linh hoạt trong tư duy điều hành. Giữa lo ngại về thanh khoản và nguy cơ phân tầng tín dụng, động thái nới room đặc thù được xem là chất xúc tác cho dòng tiền đổ vào nhóm cổ phiếu hệ sinh thái hạ tầng thay vì tạo ra một chu kỳ tăng giá toàn diện trên thị trường.
Vừa qua, NHNN đã có văn bản đồng ý cho trường hợp ngân hàng cấp tín dụng hoặc cho vay để thực hiện 18 nhóm dự án như Hội nghị APPEC, dự án đường sắt tốc độ cao, dự án tại Cảng hàng không quốc tế Gia Bình và một số dự án đầu tư theo hình thức PPP được loại trừ phần dư nợ cấp tín dụng và cho vay phát sinh mới hàng năm khi tính toán mức tăng trưởng tín dụng hàng năm của ngân hàng.
Động thái này được các nhà phân tích tài chính chú ý vì tác động tiềm tàng đến dòng vốn, sự an toàn của hệ thống ngân hàng và diễn biến thị trường chứng khoán. Theo ông Bùi Văn Huy, Phó Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc Khối Nghiên cứu Đầu tư tại CTCP FIDT, chính sách này cho thấy sự chuyển dịch từ kiểm soát tín dụng ở mức lượng sang điều tiết định hướng dòng vốn, tập trung vào các dự án chiến lược có tác động lan tỏa vùng và thúc đẩy đầu tư, việc làm, logistics và tăng trưởng kinh tế địa phương.
Thông tin cho biết hướng dẫn mới nhấn mạnh các công trình quy mô lớn, trọng điểm, có tính lan tỏa và liên kết nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế vùng và địa phương. Chính sách này không đồng nghĩa NHNN buông lỏng kiểm soát lạm phát; mục tiêu tăng trưởng tín dụng danh nghĩa cho năm 2026 vẫn duy trì quanh mức 15%. Tuy nhiên, khi cộng gộp dư nợ từ 18 dự án được loại trừ, tốc độ tăng trưởng tín dụng thực tế có thể chạm ngưỡng 19%, phản ánh mục tiêu tái phân bổ dòng vốn và linh hoạt hóa thanh khoản, đồng thời yêu cầu các ngân hàng thương mại tự thẩm định, báo cáo và chịu trách nhiệm về rủi ro.
Một trong những mối bận tâm lớn là tổng nhu cầu vốn cho các dự án này lên tới 750,000 tỷ đồng, làm dấy lên lo ngại SME gặp khó khăn trong tiếp cận vốn. Ông Huy nhấn mạnh rủi ro này có cơ sở. Việc miễn trừ phần dư nợ tín dụng cho các dự án lớn chỉ giúp giảm áp lực chỉ tiêu, nhưng không tự động tạo nguồn tiền mới cho hệ thống.
Hiện tại, tín dụng toàn hệ thống tính đến cuối tháng 5/2026 đã tăng 5.71%, trong khi huy động vốn chỉ nhích lên 2.98%. Khoảng cách giữa tín dụng và huy động trên thị trường 1 vượt 2.5 triệu tỷ đồng, đẩy LDR lên mức cao. Trong bối cảnh nguồn lực có hạn, việc các ngân hàng dồn vốn cho các siêu dự án có thể khiến khu vực SME nằm ngoài chuỗi cung ứng gặp khó khăn hơn trong tiếp cận vốn.
Tuy nhiên, hiệu ứng “chèn lấn” sẽ không diễn ra quá mức. Những SME tham gia trực tiếp vào hệ sinh thái dự án hạ tầng - như xây dựng, vật liệu, logistics hoặc dịch vụ phụ trợ - được cho là hưởng lợi gián tiếp nếu tiến độ dự án được đảm bảo. Do đó, rủi ro thực chất ở đây là sự phân tầng tín dụng, nơi SME trong chuỗi dự án có thể được ưu tiên, còn SME độc lập ở các lĩnh vực khác có thể đối mặt khó khăn hơn về thanh khoản khi nguồn lực bị tập trung vào nhóm dự án trọng điểm.
Bên cạnh áp lực thanh khoản, rủi ro tập trung tín dụng là một thách thức cấu trúc. Với các siêu dự án, ngân hàng có thể tài trợ cho chủ đầu tư, nhà thầu, nhà cung cấp hoặc phát hành bảo lãnh. Dù nguồn tiền có thể xuất hiện dưới nhiều pháp nhân, thì thanh khoản trả nợ cuối cùng phụ thuộc vào kết quả của vài dự án trung tâm. Nếu dự án chậm tiến độ hoặc dòng tiền không đạt kỳ vọng, nợ xấu có thể bùng phát đồng loạt trên nhiều tầng của hệ sinh thái.
Để kiểm soát rủi ro, Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã lộ trình siết chặt trần cấp tín dụng cho một khách hàng và người có liên quan, giảm từ 13%/21% vốn tự có xuống còn 10%/15% từ năm 2029. NHNN đặc biệt khuyến khích hình thức cho vay hợp vốn. Trong trường hợp vượt giới hạn, ngân hàng phải trình Thủ tướng Chính phủ xem xét theo đúng quy định. Chính sách này thực chất chỉ mở ra lối đi kỹ thuật để các tổ chức tín dụng phối hợp tài trợ, chứ không xóa bỏ rào cản an toàn vốn truyền thống.
Với thị trường chứng khoán, ông Huy cho rằng đây là một chất xúc tác mạnh ở cấp độ nhóm ngành, nhưng chưa chắc đã tạo ra một sóng tăng lớn và bền cho toàn thị trường. Nhóm cổ phiếu hưởng lợi rõ nhất gồm ngân hàng, xây dựng, vật liệu, hạ tầng và bất động sản liên quan đến dự án. Các công ty chứng khoán cũng có thể được hưởng lợi từ các hoạt động tư vấn cấp vốn, hợp vốn và phân phối sản phẩm tài chính. Tuy nhiên, sự hưng phấn này tập trung vào các hệ sinh thái doanh nghiệp có liên kết mật thiết với nhau.
Cần lưu ý rằng, giá cổ phiếu của một số ngân hàng tư nhân đã tăng trước đó, phản ánh kỳ vọng từ chính sách. Để biến thành đợt sóng dẫn dắt thực sự, thị trường cần hội tụ thêm các yếu tố như tiến độ giải ngân thực tế, tín hiệu lợi nhuận được cải thiện rõ rệt, thanh khoản ổn định và khối ngoại không còn bán ròng quyết liệt.
Kịch bản khả dĩ nhất trong thời gian tới là dòng tiền sẽ luân chuyển vào các nhóm cổ phiếu hưởng lợi trực tiếp, thay vì tạo ra một chu kỳ tăng giá bền vững cho toàn thị trường. Trong bối cảnh dòng vốn ngoại khó lường và nguồn cung cổ phiếu từ IPO tiếp tục, thị trường được dự báo sẽ phân hóa và ưu tiên các câu chuyện riêng lẻ thay vì tăng trưởng đồng loạt.