Ngân hàng chiếm khoảng 46% giá trị trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành, nhưng chỉ có khoảng 7% ngân hàng thương mại (2/28) có trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm trong nước, theo VIS Rating. Tỷ lệ này thấp hơn nhiều so với Thái Lan (60%), Malaysia, Hàn Quốc và Trung Quốc (trên 75%).
Việc thiếu thông tin xếp hạng khiến nhà đầu tư khó so sánh chất lượng tín dụng và định giá rủi ro, đặc biệt với trái phiếu thứ cấp có cấu trúc phức tạp. Mặc dù một số đợt phát hành bắt buộc phải xếp hạng theo quy định, nhưng vẫn còn nhiều trái phiếu không có thông tin tham khảo.
Quyết định số 507/QĐ-TTg năm 2015 và Quyết định số 1413/QĐ-TTg năm 2026 đã đề ra định hướng phát triển dịch vụ xếp hạng tín nhiệm, nhưng chưa phải nghĩa vụ pháp lý bắt buộc cho mọi đợt phát hành. Nghị định số 08/2023/NĐ-CP cũng tạm ngưng một số quy định về yêu cầu xếp hạng.
Giá trị trái phiếu doanh nghiệp lưu hành của Việt Nam mới đạt khoảng 11% GDP trong quý I/2026, thấp hơn nhiều so với Thái Lan (23%), Malaysia (55%) và Hàn Quốc (72%). Trong khi đó, nhu cầu đầu tư hạ tầng giai đoạn 2025-2030 lên tới 245 tỷ USD, đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng thông tin để huy động vốn trung và dài hạn.
Trái phiếu ngân hàng có các đặc điểm riêng về thứ tự thanh toán và khả năng hấp thụ tổn thất. Đến cuối tháng 9/2026, trái phiếu thứ cấp chiếm gần 60% tổng giá trị trái phiếu ngân hàng đang lưu hành, vượt 400.000 tỷ đồng. Khi ngân hàng gặp khó khăn, chủ nợ thứ cấp có vị trí thấp hơn các chủ nợ được ưu tiên.
Đối với trái phiếu Tier 2, rủi ro cần đánh giá dựa trên quy định và điều khoản cụ thể. Trái phiếu AT1 có thể không có ngày đáo hạn cố định, cho phép hủy thanh toán lãi và chuyển đổi thành cổ phần hoặc ghi giảm vốn gốc khi kích hoạt. Nhà đầu tư có thể mất một phần hoặc toàn bộ vốn.
Theo VIS Rating, trái phiếu Tier 2 tại Việt Nam hiện chưa có cơ chế ghi giảm vốn gốc theo ngưỡng tỷ lệ vốn lõi cấp 1 như AT1. Do đó, không thể đánh giá mọi trái phiếu như nhau, cần xem xét điều khoản từng loại.
VIS Rating cũng nhấn mạnh rằng suy giảm chất lượng tài sản, áp lực huy động vốn và quản trị yếu kém có thể dẫn đến khó khăn. Ví dụ điển hình là Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) với vụ việc cho vay liên quan và quản trị yếu, gây căng thẳng thanh khoản. Tuy nhiên, can thiệp của cơ quan quản lý không bảo đảm nhà đầu tư được bảo vệ như nhau.
Xếp hạng tín nhiệm cung cấp thông tin về khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ, giúp nhà đầu tư so sánh trái phiếu và đánh giá lợi suất tương xứng với rủi ro. VIS Rating phân tích 284 trái phiếu ngân hàng ưu tiên, không bảo đảm, kỳ hạn ba năm phát hành từ 2023 đến nửa đầu 2026.
Kết quả cho thấy chênh lệch lợi suất giữa nhóm đánh giá nội bộ "AA" (280-320 điểm cơ bản) và nhóm "A" (không quá 300 điểm) chưa thể hiện rõ sự khác biệt về chất lượng tín dụng. Tuy nhiên, lợi suất còn chịu ảnh hưởng của cung cầu, thời điểm phát hành và lãi suất chung.
Việc mở rộng phạm vi xếp hạng tín nhiệm và cải thiện dữ liệu giao dịch sẽ tạo thêm cơ sở để định giá trái phiếu. Dù vậy, xếp hạng không thay thế thẩm định độc lập và không bảo đảm thanh toán. Thị trường cần nâng cao chất lượng thông tin và khả năng so sánh để nhà đầu tư nhận diện rủi ro tốt hơn.