Theo dữ liệu từ VIS Rating, trái phiếu ngân hàng chiếm khoảng 46% tổng lượng trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành, trong đó trái phiếu cấp 2 (Tier 2) chiếm gần 60%, với quy mô vượt 400.000 tỷ đồng. Điều này cho thấy trái phiếu đã trở thành kênh huy động vốn quan trọng của các ngân hàng.
Tuy nhiên, không phải tất cả trái phiếu ngân hàng đều có mức rủi ro giống nhau. Với trái phiếu nợ thông thường, nhà đầu tư có quyền yêu cầu trả lãi và gốc theo cam kết. Trái phiếu cấp 2 lại được thiết kế để đáp ứng yêu cầu vốn tự có, có khả năng hấp thụ tổn thất cao hơn, khiến người nắm giữ phải cân nhắc kỹ rủi ro tín dụng của tổ chức phát hành.
Đặc biệt, trái phiếu vốn cấp 1 bổ sung (AT1) có thể có thời hạn vĩnh viễn, ngân hàng được phép hủy trả lãi và có cơ chế chuyển đổi thành cổ phần hoặc giảm giá trị khi tỷ lệ CET1 xuống dưới 5,125%. Nhà đầu tư AT1 có thể chịu tổn thất ngay cả khi chưa đến hạn thanh toán, do đó cần hiểu rõ điều khoản phát hành.
Nghiên cứu của Moody's trên 221 định chế tài chính tại 38 quốc gia giai đoạn 2007–2015 cho thấy, ngay cả khi ngân hàng nhận được hỗ trợ từ bên ngoài, chủ nợ thứ cấp hoặc cao cấp vẫn có thể chịu thiệt hại tùy theo điều khoản của công cụ nợ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của thứ tự ưu tiên thanh toán.
Trường hợp SCB cho thấy các chỉ số công bố có thể không phản ánh đúng thực trạng. Báo cáo nửa đầu 2017 của SCB ghi nhận nợ xấu 0,6%, CAR 10,1%, trong khi thanh tra tháng 8/2017 cho thấy nợ xấu lên tới 35,9% và CAR âm 4,2%. Nhà đầu tư cần thận trọng khi đánh giá sức khỏe ngân hàng dựa trên dữ liệu đã công bố.
Theo VIS Rating, chỉ khoảng 7% ngân hàng Việt Nam được xếp hạng tín nhiệm (2 trên 28 ngân hàng), thấp hơn nhiều so với Thái Lan (60%) hay Malaysia, Hàn Quốc, Trung Quốc (trên 75%). Sự thiếu hụt này khiến nhà đầu tư khó so sánh rủi ro giữa các tổ chức phát hành.
Lợi suất trái phiếu hiện chưa phản ánh nhất quán mức độ rủi ro tín dụng. Trong mẫu 284 trái phiếu cao cấp phát hành từ 2023 đến nửa đầu 2026, mức chênh lệch lợi suất của trái phiếu xếp hạng 'AA' khoảng 280–320 điểm cơ bản so với trái phiếu chính phủ, trong khi một số trái phiếu hạng 'A' cũng có mức chênh lệch dưới 300 điểm cơ bản, cho thấy thị trường chưa phân biệt rõ ràng.
Nhà đầu tư cần chủ động tìm hiểu chất lượng tài sản, khả năng tài chính của ngân hàng và đọc kỹ điều khoản từng loại trái phiếu. Khi ngân hàng gặp khó khăn, thứ tự ưu tiên thanh toán và cơ chế xử lý tổn thất sẽ quyết định khả năng thu hồi vốn, thay vì chỉ dựa vào lãi suất cao hay uy tín của thương hiệu.