Thị trường chứng khoán Việt Nam đã chính thức gia nhập nhóm thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell từ ngày 21/9 sau nhiều năm cải cách về cơ chế giao dịch, thanh toán và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư quốc tế. Kỳ vọng nâng hạng đã tạo ra lượng cầu rõ rệt trước ngày hiệu lực, khi nhà đầu tư nước ngoài mua ròng khoảng 2.700 tỷ đồng (104 triệu USD) trong tuần trước đó theo Reuters. Tuy nhiên, tính từ đầu năm, khối ngoại vẫn bán ròng khoảng 91.000 tỷ đồng.
Sự thay đổi lớn nhất nằm ở vị trí tương đối của Việt Nam trong hệ thống chỉ số toàn cầu. Tại nhóm Frontier, Việt Nam từng chiếm tới 37,1% FTSE Frontier Index, nhưng trong nhóm Emerging, tỷ trọng ban đầu chỉ chiếm 0,23 – 0,35% FTSE Emerging Market Index. Nhóm nghiên cứu EBC Financial Group ước tính dòng vốn thụ động có thể đạt 1,5 – 3 tỷ USD sau nâng hạng, với đợt giải ngân đầu tiên khoảng 150 – 300 triệu USD, tương đương 6-12 phiên bán ròng trung bình của khối ngoại trong bảy tháng đầu năm.
VinaCapital đưa ra dự báo thận trọng hơn khi kỳ vọng tổng vốn huy động đạt 5-6 tỷ USD, gồm 1 tỷ USD vốn thụ động và 4-5 tỷ USD vốn chủ động. Sự chênh lệch giữa các dự báo cho thấy phần vốn đi theo chỉ số có thể tính toán rõ ràng, nhưng vốn chủ động phụ thuộc vào đánh giá của từng quỹ về định giá, lợi nhuận, thanh khoản, tỷ giá và rủi ro vĩ mô.
Việt Nam bước vào nhóm mới với định giá hấp dẫn khi SSI Research ghi nhận P/E dự phóng năm 2026 khoảng 12,9 lần, giảm xuống 9,6 lần nếu loại nhóm Vingroup, thấp hơn Thái Lan (14,3 lần) và Malaysia (14,9 lần). VinaCapital dự báo EPS toàn thị trường tăng 42,3% trong năm 2026, cao nhất ASEAN. Tuy nhiên, SSI Research cảnh báo tăng trưởng lợi nhuận có thể chậm lại từ 30% nửa đầu năm xuống còn 15% nửa cuối do hiệu ứng nền và lãi suất cao hơn.
Nếu tăng trưởng EPS lan rộng sang sản xuất, tiêu dùng, công nghệ, logistics và hạ tầng, mức chiết khấu của Việt Nam so với khu vực có thể thu hẹp. Ngược lại, nếu lợi nhuận tập trung ở một số ít doanh nghiệp lớn, nhà đầu tư có thể duy trì chiết khấu cao. Dòng vốn chủ động sẽ tìm kiếm bằng chứng tăng trưởng kinh tế chuyển thành lợi nhuận bền vững ở nhiều ngành.
Bối cảnh quốc tế đang khó khăn hơn khi Fed tăng lãi suất 25 điểm cơ bản ngày 16/9, nâng dự báo lãi suất cuối năm lên 4,1% so với 3,8% hồi tháng 6. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đạt 4,96%, kỳ hạn 30 năm đạt 5,29%. Điều này làm tăng chi phí cơ hội cho đầu tư vào thị trường mới nổi. VND vẫn ổn định khi chỉ số giá USD tháng 9 giảm 0,38% so với cuối 2025, nhưng Việt Nam nhập siêu gần 20,5 tỷ USD trong tám tháng.
EBC nhận định giai đoạn chuyển tiếp đang diễn ra với sự phân hoá rõ rệt. Phiên 18/9, khối ngoại mua ròng 1.300 tỷ đồng khi thanh khoản tăng 45% lên 22.100 tỷ đồng. Nhưng ngày 21/9, họ bán ròng hơn 660 tỷ đồng. Đợt giải ngân thứ hai vào tháng 3/2027 sẽ bổ sung 20% trọng số, nâng tổng tỷ lệ lên 30%, và có thể tạo ra tác động rõ rệt hơn.
Một sự đảo chiều bền vững cần ba điều kiện: lợi nhuận doanh nghiệp tăng trên diện rộng, thanh khoản phiên thường cải thiện, và áp lực lãi suất Mỹ cùng tỷ giá giảm bớt. Ngày 22/9, giá trị khớp lệnh HoSE chỉ đạt 10.200 tỷ đồng, thấp nhất gần hai tháng, phản ánh độ sâu chưa đủ cho nhà đầu tư tổ chức. Quý IV/2026 dự kiến vẫn phân hoá giữa các ngành.
Việc nâng hạng giải quyết bài toán tiếp cận, nhưng cuộc cạnh tranh thực sự là giành tỷ trọng trong danh mục toàn cầu. Việt Nam có lợi thế về tăng trưởng kinh tế, triển vọng lợi nhuận và định giá, nhưng cần chuyển hoá thành lợi nhuận thực tế sau khi tính tới thanh khoản, tỷ giá và chi phí cơ hội.
Từ nay đến tháng 3/2027, thị trường cần chứng minh khả năng thu hút dòng vốn chủ động bền vững thông qua các phiên mua ròng ngoài ngày tái cơ cấu, duy trì thanh khoản đủ sâu, và lan toả tăng trưởng lợi nhuận. Việt Nam đã hoàn thành cuộc đua vào nhóm thị trường thứ cấp, nhưng cuộc cạnh tranh giành tỷ trọng lớn hơn đang ở phía trước.