Fiingroup vừa công bố cẩm nang ngành quỹ Việt Nam với nhiều số liệu đáng chú ý. Tổng tài sản quản lý (AUM) tăng từ 322 nghìn tỷ đồng năm 2019 lên 839 nghìn tỷ đồng năm 2025 và đạt 846 nghìn tỷ đồng đến cuối tháng 6/2026, tương đương mức tăng khoảng 2,6 lần trong 6 năm.
Tuy nhiên, tỷ lệ AUM/GDP duy trì quanh 6,5% trong giai đoạn 2020-2025. Điều này cho thấy quy mô AUM tăng chủ yếu cùng với nền kinh tế, trong khi mức độ thâm nhập của các sản phẩm quản lý tài sản chuyên nghiệp chưa thực sự cải thiện.
Số quỹ đầu tư chứng khoán được cấp phép tăng từ 46 quỹ năm 2019 lên 141 quỹ vào cuối tháng 6/2026. Tổng NAV đạt 100 nghìn tỷ đồng cuối 2025 trước khi giảm còn 93 nghìn tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026 do diễn biến thị trường kém thuận lợi và áp lực rút ròng kéo dài.
Quy mô NAV các quỹ đầu tư chứng khoán hiện tương đương khoảng 0,7-0,8% GDP, vẫn còn nhỏ so với vốn hóa thị trường chứng khoán (~78,3% GDP) và dư nợ trái phiếu doanh nghiệp (~11% GDP).
Số lượng quỹ mở tăng gần gấp đôi trong 5 năm, từ 41 quỹ năm 2021 lên 80 quỹ tại cuối tháng 6/2026, nhưng quy mô NAV chỉ tăng 30%. Sau giai đoạn phục hồi mạnh 2023-2025, NAV thu hẹp trong 6 tháng năm 2026 khi thị trường cổ phiếu phân hóa.
Quỹ trái phiếu tiếp tục chịu áp lực rút ròng do lợi suất chưa tạo chênh lệch đủ hấp dẫn so với tiền gửi. Số lượng quỹ ETF tăng hơn 2 lần (từ 9 lên 20 quỹ) nhưng NAV giảm 18,6%, cho thấy việc mở rộng sản phẩm chưa đi cùng tăng trưởng tài sản.
Cổ phiếu chiếm khoảng 72% NAV theo phân lớp tài sản; nhóm quỹ cổ phiếu chiếm 71% tổng NAV. Danh mục đầu tư đang tập trung đáng kể vào hai ngành Ngân hàng và Bất động sản, với tổng tỷ trọng khoảng 47% giá trị danh mục năm 2025.
Tỷ trọng bất động sản tăng từ 13% năm 2023 lên 14% năm 2024 và đạt 20% năm 2025. Ngược lại, ngân hàng giảm từ 31% năm 2023 xuống 28% năm 2024 và còn 27% năm 2025. Giá trị đầu tư vào ngân hàng đạt khoảng 25 nghìn tỷ đồng, bất động sản đạt khoảng 19 nghìn tỷ đồng.
Mức độ tập trung này phản ánh cấu trúc vốn hóa và thanh khoản của thị trường chứng khoán Việt Nam, khi hai ngành này có quy mô lớn và hiện diện đáng kể trong các chỉ số thị trường.
Cơ cấu hiện tại cho thấy dư địa đa dạng hóa sản phẩm còn lớn, đặc biệt với quỹ trái phiếu, cân bằng, thị trường tiền tệ, hưu trí và các giải pháp tích lũy dài hạn. Nhóm quỹ trái phiếu duy trì hiệu suất ổn định, bình quân 6,3%/năm trong 3 năm và 6,6%/năm trong 5 năm.
Theo Fiingroup, về dài hạn, tăng trưởng AUM sẽ đặt ra yêu cầu mở rộng chiều sâu của thị trường. Nếu nguồn cung cổ phiếu có quy mô, thanh khoản và tỷ lệ tự do chuyển nhượng phù hợp không tăng tương ứng, các quỹ lớn có thể đối mặt với giới hạn về khả năng giải ngân và mức độ đa dạng hóa danh mục.