Đối với doanh nghiệp bất động sản, lợi nhuận từng quý thường biến động mạnh theo tiến độ bàn giao dự án. Chỉ số NAV (Net Asset Value) – giá trị tài sản ròng – được sử dụng để phản ánh sâu hơn giá trị quỹ đất, dự án và tài sản mà doanh nghiệp thực sự nắm giữ.
NAV được tính theo công thức cơ bản: NAV = Giá trị tài sản - Nợ phải trả. Khi chia cho số cổ phiếu đang lưu hành, nhà đầu tư có thể ước tính NAV trên mỗi cổ phiếu để so sánh với thị giá, từ đó đánh giá mức định giá của cổ phiếu.
Trong phân tích bất động sản, các công ty chứng khoán thường định giá lại từng dự án, quỹ đất hoặc tài sản cho thuê theo giá trị hợp lý, hình thành nên RNAV (giá trị tài sản ròng sau đánh giá lại). Điều này giúp phản ánh chính xác hơn giá trị tiềm năng so với sổ sách kế toán.
Hoạt động kinh doanh bất động sản có đặc thù doanh thu và lợi nhuận không ghi nhận đều qua các quý. Một dự án có thể mất nhiều năm từ khâu mua đất, hoàn thiện pháp lý, xây dựng đến khi đủ điều kiện bàn giao và ghi nhận doanh thu.
Do đó, một doanh nghiệp sở hữu nhiều dự án giá trị lớn vẫn có thể báo lợi nhuận thấp trong một vài năm vì chưa đến thời điểm bàn giao. Nếu chỉ nhìn vào P/E, cổ phiếu có thể trông rất đắt, thậm chí P/E không có nhiều ý nghĩa khi lợi nhuận hiện tại quá thấp. NAV giúp giải quyết điểm yếu này bằng cách tập trung vào những gì doanh nghiệp đang sở hữu.
Ví dụ: một doanh nghiệp có ba dự án, sau khi định giá lại tổng giá trị tài sản ước đạt 30.000 tỷ đồng, nợ và nghĩa vụ liên quan là 10.000 tỷ đồng, NAV ước tính là 20.000 tỷ đồng. Nếu công ty có 1 tỷ cổ phiếu, NAV mỗi cổ phiếu là 20.000 đồng. Khi thị giá chỉ 15.000 đồng, cổ phiếu đang giao dịch ở mức chiết khấu 25% so với NAV.
Cổ phiếu bất động sản giao dịch dưới NAV không phải hiếm. Thị trường có thể áp dụng mức chiết khấu vì dự án còn vướng pháp lý, thời gian triển khai dài, nợ vay cao hoặc triển vọng bán hàng chưa rõ ràng. Ngược lại, doanh nghiệp có quỹ đất tốt, pháp lý rõ ràng có thể được định giá gần NAV, thậm chí cao hơn.
NAV phụ thuộc rất lớn vào giả định định giá. Nếu một khu đất được giả định bán sản phẩm với giá 80 triệu đồng/m², NAV sẽ khác khi giá bán thực tế chỉ đạt 60 triệu đồng/m². Thời gian triển khai dự án (2 năm hay 6 năm) cũng tác động đáng kể đến giá trị hiện tại của dòng tiền.
Pháp lý là biến số đặc biệt quan trọng. Dự án có diện tích hàng trăm ha có thể được ghi nhận trong danh mục tài sản, nhưng nếu chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính về đất, chưa có quy hoạch phù hợp, giá trị thực tế cho cổ đông sẽ thấp hơn nhiều.
Nhà đầu tư cần xem xét nợ vay: hai doanh nghiệp cùng sở hữu quỹ đất 50.000 tỷ đồng nhưng một bên nợ 5.000 tỷ, một bên nợ 30.000 tỷ sẽ tạo ra NAV khác nhau hoàn toàn. Giá trị tài sản lớn không đồng nghĩa giá trị thuộc về cổ đông lớn.
Cuối cùng, NAV không phải tiền mặt. Doanh nghiệp có NAV hàng chục nghìn tỷ đồng không có nghĩa đang sở hữu lượng tiền tương ứng. Phần lớn giá trị nằm ở đất đai và dự án, phải mất nhiều năm mới chuyển thành doanh thu và dòng tiền thực.