Hội thảo “Lộ trình niêm yết cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam” diễn ra sáng 28/6/2026 do SSI phối hợp với Daiwa Securities Group tổ chức, nhằm thảo luận về cách thức các tập đoàn có vốn đầu tư nước ngoài tham gia thị trường vốn Việt Nam. Đại diện cho UBCKNN, ông Hoàng Văn Thu, Phó Chủ tịch, cho biết FDI được kỳ vọng không chỉ đóng góp nguồn lực mà còn cung cấp hàng hóa chất lượng cho thị trường chứng khoán trong giai đoạn tới. Tuy nhiên, sự hiện diện của doanh nghiệp FDI trên sàn chứng khoán vẫn còn ở mức khiêm tốn so với quy mô nền kinh tế. Bối cảnh này được nhìn nhận như một động lực tiềm năng cho sự phát triển thị trường vốn Việt Nam.
Ông Thu nhấn mạnh rằng quá trình xây dựng khung pháp lý không coi “doanh nghiệp FDI” khác biệt so với doanh nghiệp nội. Thời kỳ 2003–2014 ghi nhận nhiều quan điểm rời rạc về cho phép FDI tham gia thị trường, khiến vấn đề này rơi vào tình trạng “dùng dằng” cho đến khi các luật doanh nghiệp và đầu tư được sửa đổi vào năm 2014. Từ năm 2014 đến 2020, Bộ Tài chính tiếp tục rà soát và báo cáo về việc đưa FDI tham gia thị trường, song cơ chế phối hợp giữa các bộ ngành vẫn chưa thật sự rõ ràng. Đến năm 2025, nội dung này được báo cáo Thủ tướng Chính phủ và được lãnh đạo ngành nhắc lại.
“Thủ tướng Chính phủ đồng thuận với chủ trương của Bộ Tài chính là để cho khối doanh nghiệp FDI tham gia thị trường chứng khoán”, ông Thu cho biết. Ông lưu ý rằng sự phát triển của khu vực FDI được nhìn nhận ở hai chiều: nguồn vốn từ nước ngoài và hàng hóa từ các doanh nghiệp FDI. Tuy vậy, một số ràng buộc vẫn nằm ở các điều kiện đầu tư, giấy phép và cam kết được xác lập khi cấp phép dự án.
UBCKNN cho rằng việc dỡ bỏ các ràng buộc trong năm tới sẽ phụ thuộc vào năm nhóm vấn đề, thay vì chỉ dựa trên Luật Chứng khoán. Có 5 trường hợp cần được xử lý trước khi các doanh nghiệp có thể lên sàn:
“Quan trọng nhất là các ràng buộc về chuyển nhượng vốn của nhà đầu tư cho các nhà đầu tư khác”, ông Thu nói, lưu ý các đơn vị tư vấn cho khối FDI có kế hoạch tham gia thị trường chứng khoán cần đặc biệt chú ý đến 5 nhóm này. Theo ông, nút thắt không nằm ở sự phân biệt giữa nội và ngoại mà nằm ở điều kiện, hợp đồng và cam kết được xác lập từ thời điểm cấp phép dự án FDI.
Đến bối cảnh vốn cho nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2026–2030, ước tính nhu cầu vốn khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, tương đương 7,7 triệu tỷ đồng mỗi năm. Trong khi đó, thị trường vốn được tính toán huy động khoảng 5,4 triệu tỷ đồng. Mục tiêu đến năm 2030 là phần lớn vốn trung và dài hạn sẽ được huy động từ thị trường, và khu vực FDI được nhìn nhận ở hai chiều: nguồn vốn từ nước ngoài và hàng hóa từ các doanh nghiệp FDI. Ông Thu nhấn mạnh, với vai trò hiện tại của thị trường, khối FDI được xem là một nguồn lực chất lượng cho chứng khoán Việt Nam trong thời gian tới.