Ngân hàng xanh đang dần trở thành một khuôn khổ mang tính bắt buộc trong hệ thống tài chính Việt Nam, với mục tiêu tích hợp ESG (môi trường - xã hội - quản trị) vào hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro. Bài viết phân tích thực trạng ở Việt Nam, làm rõ đóng góp của ngân hàng xanh đối với chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và đưa ra các giải pháp nhằm mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả thực thi.
Việc triển khai ngân hàng xanh đối mặt với nhiều thách thức như khung pháp lý chưa đồng bộ, thiếu công cụ đánh giá rủi ro môi trường trong thẩm định tín dụng và nhận thức xã hội về tài chính xanh còn hạn chế. Các nghiên cứu và thực tiễn cho thấy sự cần thiết của một khung hợp lý để hướng tới tăng trưởng xanh bền vững của ngành ngân hàng và nền kinh tế nói chung.
Bài viết mô tả cách ngân hàng xanh được hình thành như một mô hình tài chính tích hợp yếu tố môi trường và xã hội vào tín dụng. Qua đó, tín dụng xanh được dùng để định hướng vốn vào các dự án tái tạo, nông nghiệp sạch, xây dựng xanh và giao thông bền vững. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các văn bản liên quan, ngành ngân hàng đã xây dựng chiến lược và đề án từng bước triển khai tín dụng xanh đến năm 2030. Các nội dung quan trọng gồm:
Những biện pháp ưu tiên còn bao gồm khung tiêu chuẩn ESG và các cơ chế công khai báo cáo phát triển bền vững, nhằm tăng tính minh bạch và khả năng hội nhập với các chuẩn quốc tế.
Theo NHNN, dư nợ cho vay xanh tính đến cuối năm 2025 đạt gần 780 nghìn tỷ đồng, chiếm khoảng 4,19% tổng dư nợ tín dụng và đang tiếp tục tăng trưởng hai chữ số mỗi năm. Số lượng tổ chức tham gia cho vay xanh tăng từ 18-15 năm 2017 lên khoảng 78 ngân hàng và TCTD. Dư nợ tín dụng xanh tập trung mạnh vào các lĩnh vực như nông nghiệp xanh (khoảng 33%), năng lượng tái tạo (khoảng 22%), và công trình xanh - giao thông xanh.
Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, dư nợ cho vay đã tăng rất mạnh từ khoảng 9.5 nghìn tỷ đồng năm 2017 lên gần 290 nghìn tỷ đồng vào tháng 6/2025, cho thấy ngân hàng đang tập trung vốn cho các dự án xanh và giảm phát thải. Các ngân hàng hàng đầu như Agribank và VietinBank đã công bố kế hoạch và số dư cho vay xanh ở mức đáng kể; đồng thời nhiều ngân hàng đã phát hành trái phiếu xanh hoặc trái phiếu bền vững để huy động vốn cho các dự án xanh.
Ở cấp độ nội bộ, nhiều tổ chức ngân hàng đã thành lập bộ phận ESG và tích hợp chỉ tiêu ESG vào KPI quản trị. Việc xây dựng hệ thống báo cáo bền vững theo chuẩn quốc tế (GRI, IFRS) được nhấn mạnh nhằm nâng cao minh bạch và năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế.
Các đề xuất được trình bày nhằm đảm bảo phát triển ngân hàng xanh bền vững và hiệu quả, bao gồm:
Những đề xuất này nhằm tăng cường tính đồng bộ, minh bạch và tiềm lực huy động vốn xanh, đồng thời đảm bảo phát triển kinh tế xanh mà không làm tổn hại đến nhu cầu của thế hệ tương lai.
Phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước và hệ thống ngân hàng, cùng với sự tham gia của doanh nghiệp và người dân. Việc thiết lập khung pháp lý đồng bộ, nâng cao năng lực quản trị rủi ro ESG và mở rộng nguồn vốn xanh sẽ là yếu tố then chốt để đạt được sự tăng trưởng tín dụng xanh bền vững và đóng góp vào cam kết phát thải ròng bằng 0 của quốc gia.
1. Các văn bản của NHNN về đề án ngân hàng xanh và quản trị ESG. 2. Các chương trình tín dụng xanh và trái phiếu xanh được triển khai tại Việt Nam. 3. Số liệu dư nợ tín dụng xanh và phân bổ dư nợ theo ngành năm 2017–2025.