Theo số liệu thống kê, tổng dư nợ cho vay của các công ty chứng khoán, bao gồm cả cho vay ký quỹ (margin) và ứng trước tiền bán, ước đạt khoảng 455.000 tỷ đồng vào cuối quý III/2026, tăng 10.000 tỷ đồng so với cuối quý trước. Đây là mức cao nhất trong lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong khi đó, tổng vốn hóa cổ phiếu niêm yết trên hai sàn HoSE và HNX tại thời điểm 30/9/2026 đạt khoảng 9 triệu tỷ đồng, giảm gần 248.000 tỷ đồng so với cuối quý II. Tỷ lệ dư nợ so với vốn hóa hai sàn xấp xỉ 5,1%, cũng là mức cao nhất từ trước đến nay.
Trái ngược với sự gia tăng của dư nợ margin, hoạt động giao dịch trên thị trường không sôi động. Trong quý III/2026, VN-Index giảm gần 4,7%. Dòng tiền giao dịch chưa có dấu hiệu phục hồi, thanh khoản khớp lệnh trên HoSE trong tháng 9 chỉ bình quân hơn 13.403 tỷ đồng/phiên, giảm tới hơn 60% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy sự lệch pha rõ rệt giữa quy mô cho vay và nhịp độ thị trường.
Theo nhận định của giới phân tích, một phần lớn dư nợ cho vay có thể đến từ các khoản vay theo thỏa thuận, thường gọi là “deal cho vay”, phục vụ nhu cầu vốn của tổ chức, cổ đông lớn hoặc lãnh đạo doanh nghiệp. Nguồn vốn này không trực tiếp tạo ra thanh khoản trên sàn, vì nó có thể được dùng cho các mục đích tài chính khác. Điều này lý giải vì sao dư nợ liên tục lập kỷ lục trong khi môi giới cá nhân trầm lắng và dòng tiền suy giảm.
Với những khoản vay gắn với cổ phiếu, cổ phiếu không chỉ là tài sản đầu tư mà còn là tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ nợ. Khi cổ đông lớn vay bằng cổ phiếu cá nhân, khoản nợ thường không xuất hiện trên bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp, khiến nhà đầu tư khó đánh giá đầy đủ mức độ đòn bẩy. Nhu cầu vốn có thể dịch chuyển từ kênh trái phiếu sang các cấu trúc tài trợ gắn với cổ phiếu, làm cho rủi ro tín dụng không biến mất mà chỉ thay đổi nơi cư trú. Nhà đầu tư cần thận trọng theo dõi diễn biến này để có quyết định hợp lý.