Khi một doanh nghiệp niêm yết công bố kế hoạch mua lại hàng triệu cổ phiếu của chính mình, nhà đầu tư thường kỳ vọng ban lãnh đạo đang đánh giá thị giá thấp và giá sẽ tăng trong tương lai. Tuy nhiên, để hiểu tác động thực sự, cần phân biệt giữa cổ phiếu quỹ và cổ phiếu mua lại để giảm vốn điều lệ.
Cổ phiếu quỹ (treasury shares) là cổ phiếu do doanh nghiệp đã phát hành, sau đó mua lại và nắm giữ. Theo chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 32, cổ phiếu quỹ được ghi giảm vốn chủ sở hữu, không được ghi nhận như một tài sản tài chính. Việc mua lại có thể nhằm điều chỉnh cơ cấu vốn, phân phối tiền dư thừa cho cổ đông hoặc thay đổi số lượng cổ phiếu lưu hành.
Tại Việt Nam, theo Điều 36 Luật Chứng khoán hiện hành, nếu công ty đại chúng mua lại cổ phiếu theo phương án giảm vốn điều lệ, phải thực hiện thủ tục giảm vốn tương ứng với mệnh giá trong 10 ngày kể từ khi hoàn thành thanh toán. Các trường hợp đặc biệt như mua lại cổ phiếu của người lao động hoặc cổ phiếu lô lẻ cũng được quy định riêng. Đối với cổ phiếu quỹ mua trước khi Luật Chứng khoán 2019 có hiệu lực, Nghị định 245/2025/NĐ-CP quy định cơ chế xử lý chuyển tiếp, cho phép bán hoặc dùng làm cổ phiếu thưởng theo điều kiện pháp luật.
Nhà đầu tư cần xem xét mục đích giao dịch và phương án xử lý số cổ phiếu mua, thay vì mặc nhiên coi đây là hoạt động tích lũy cổ phiếu quỹ.
Một tác động dễ thấy của việc mua lại cổ phiếu là sự thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS). Ví dụ: doanh nghiệp A có 100 triệu cổ phiếu lưu hành, lợi nhuận sau thuế 200 tỷ đồng, EPS là 2.000 đồng. Nếu mua lại và hủy 10 triệu cổ phiếu, số cổ phiếu còn 90 triệu, EPS tăng lên khoảng 2.222 đồng, tương đương +11,1%.
Dù vậy, EPS tăng không đồng nghĩa doanh nghiệp tạo ra thêm lợi nhuận. Nghiên cứu của McKinsey chỉ ra tác động cơ học của việc giảm số lượng cổ phiếu có thể làm EPS tăng mà không gia tăng giá trị kinh tế. Khi mua lại, công ty sử dụng tiền mặt, làm giảm nguồn lực tài chính.
Về tỷ lệ sở hữu: cổ đông nắm 1 triệu cổ phiếu trong tổng 100 triệu (1% vốn). Nếu doanh nghiệp mua lại và hủy 10 triệu cổ phiếu từ cổ đông khác, tỷ lệ của người này tăng lên khoảng 1,11% mà không cần mua thêm.
Hoạt động mua lại cũng có mặt trái. Nếu doanh nghiệp dùng phần lớn tiền mặt để mua cổ phiếu, khả năng đầu tư mở rộng, trả nợ hoặc duy trì vốn dự phòng có thể bị ảnh hưởng. Việc vay nợ để mua lại còn làm tăng áp lực chi phí tài chính.
Theo CFA Institute, hiệu quả phụ thuộc vào giá mua, nguồn tài trợ và cơ hội sử dụng vốn thay thế. Mua lại khi thị giá vượt giá trị hợp lý có thể bất lợi cho cổ đông nắm giữ lâu dài. Ngoài ra, công bố kế hoạch không đồng nghĩa hoàn thành toàn bộ khối lượng, vì phải đáp ứng điều kiện pháp lý và chịu ảnh hưởng từ nguồn tiền, diễn biến giao dịch thực tế.
Tóm lại, mua lại cổ phiếu là nghiệp vụ tài chính đa chiều. Nhà đầu tư cần phân tích kỹ mục đích, phương án xử lý và tác động dài hạn đến sức khỏe tài chính của doanh nghiệp trước khi đưa ra quyết định.