Thông tư 50/2026/TT-NHNN mở rộng danh mục tài sản thanh khoản chất lượng cao (HQLA), trong đó bao gồm một số trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) đáp ứng tiêu chuẩn về xếp hạng tín nhiệm, niêm yết và thanh khoản. Cụ thể, TPDN được xếp hạng từ AA- trở lên có thể được xem xét vào nhóm HQLA cấp 2A, trong khi trái phiếu được xếp hạng từ BBB- trở lên có thể thuộc nhóm 2B nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.
Theo ông Nguyễn Anh Quân, Phó giám đốc Phân tích và Nghiên cứu tại FiinRatings, quy định này làm thay đổi cách TPDN tác động đến tỷ lệ LDR của ngân hàng, từ đó ảnh hưởng đến quyết định phân bổ vốn giữa cho vay và đầu tư trái phiếu. Tuy nhiên, việc mua thêm TPDN sẽ làm giảm mẫu số và khiến LDR tăng lên nếu các yếu tố khác không đổi, do đó không mặc nhiên tạo thêm dư địa cho vay. Động lực mua trái phiếu phụ thuộc vào tổng thể bảng cân đối, nguồn vốn được tính vào mẫu số và khả năng đáp ứng trần LDR 95%.
Những ngân hàng có dư địa LDR lớn và nguồn vốn ổn định có thể cân nhắc gia tăng đầu tư TPDN, trong khi các ngân hàng tiệm cận trần LDR có thể thận trọng hơn. Quyết định giữ trái phiếu đến đáo hạn hay giao dịch trên thị trường thứ cấp vẫn phụ thuộc vào định giá, thanh khoản và chiến lược quản trị danh mục của từng tổ chức tín dụng. Việc trái phiếu đáp ứng điều kiện HQLA không loại bỏ rủi ro mất khả năng thanh toán của tổ chức phát hành.
Việc áp dụng chuẩn mực thanh khoản Basel III, gồm tỷ lệ bảo đảm khả năng thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR), có thể thúc đẩy ngân hàng tái cơ cấu danh mục đầu tư. Theo cách tính NSFR, trái phiếu chính phủ thuộc HQLA có hệ số yêu cầu nguồn vốn ổn định (RSF) chỉ 5%, trong khi TPDN không thuộc HQLA có thể chịu hệ số từ 50% đến 100%, gây áp lực lên NSFR. Ngược lại, TPDN đáp ứng tiêu chuẩn HQLA có thể đóng góp vào bộ đệm thanh khoản khi tính LCR, sau khi áp dụng tỷ lệ khấu trừ giá trị tương ứng.
Sự khác biệt này có thể khiến ngân hàng ưu tiên trái phiếu có chất lượng tín dụng và thanh khoản tốt, đồng thời thúc đẩy xu hướng đầu tư vào TPDN được ngân hàng khác bảo lãnh thanh toán. Tuy nhiên, kịch bản có khả năng xảy ra hơn là sự tái cơ cấu danh mục có chọn lọc, thay vì làn sóng cắt giảm đầu tư TPDN trên diện rộng. Mức độ điều chỉnh phụ thuộc vào cơ cấu danh mục hiện hữu, khả năng bổ sung nguồn vốn ổn định và lộ trình áp dụng LCR, NSFR của từng ngân hàng.
Thông tư 50 cũng tạo ra thay đổi đối với thị trường TPDN khi xếp hạng tín nhiệm trở thành điều kiện quan trọng để trái phiếu được công nhận là tài sản thanh khoản chất lượng cao. Ngoài mức xếp hạng, TPDN phải đáp ứng các điều kiện như không phát hành bởi tổ chức tài chính hoặc doanh nghiệp có quan hệ sở hữu thuộc diện loại trừ, được niêm yết trên thị trường chứng khoán và đáp ứng yêu cầu về ổn định giá trong kịch bản căng thẳng thanh khoản.
Ông Nguyễn Anh Quân nhận định những thay đổi này có thể tạo thêm động lực để doanh nghiệp quan tâm đến xếp hạng tín nhiệm độc lập, nhất là khi ngân hàng vẫn là nhóm nhà đầu tư quan trọng trên thị trường TPDN. Các công cụ nợ không đáp ứng tiêu chuẩn HQLA có thể trở nên kém hấp dẫn hơn về mặt phân bổ vốn, từ đó thúc đẩy doanh nghiệp cải thiện minh bạch tài chính và chủ động thực hiện xếp hạng.
Trong trung và dài hạn, thị trường TPDN có thể chuyển dịch theo ba hướng chính. Thứ nhất, xếp hạng tín nhiệm trở thành lợi thế cạnh tranh trong huy động vốn, đặc biệt với doanh nghiệp phát hành thường xuyên. Thứ hai, thị trường sẽ phân hóa rõ nét giữa nhóm doanh nghiệp có hồ sơ tín dụng tốt và nhóm chưa đáp ứng tiêu chuẩn. Thứ ba, cạnh tranh sẽ chuyển từ lãi suất sang chất lượng tín dụng và tính minh bạch. Mức độ thành công phụ thuộc vào việc ngân hàng tích hợp xếp hạng vào quyết định đầu tư, chất lượng hoạt động xếp hạng và sự phát triển của thị trường thứ cấp.