Trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng GDP 8,18%, cao nhất trong giai đoạn 2011-2026. Tuy vậy, diễn biến của thị trường chứng khoán vẫn chưa phản ánh đà tăng của nền kinh tế. Điều này đặt ra câu hỏi về lý do tăng trưởng GDP chưa lan tỏa mạnh tới thị trường vốn.
Theo ông Nguyễn Sơn, Chủ tịch Hội đồng thành viên VSDC, sự phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng có thể tạo rủi ro cho nền kinh tế. Hiện dư nợ tín dụng tương đương khoảng 145% GDP, trong khi quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu mới đạt khoảng 82% GDP. Lãnh đạo VSDC nhấn mạnh tỷ lệ tín dụng/GDP ở mức chưa quá cao so với một số nước trong khu vực, nhưng thị trường chứng khoán còn nhỏ hơn nhiều.
Đồng quan điểm, bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, Ngân hàng Nhà nước, cho biết hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực khi cung ứng vốn cho nền kinh tế. Nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội năm 2026 được dự báo khoảng 5,1 triệu tỷ đồng và giai đoạn 2026-2030 lên tới 38,5 triệu tỷ đồng. Trong khi đó, tỷ lệ tín dụng/GDP năm 2025 ở mức khoảng 145%, cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc rất lớn vào vốn ngân hàng. Đáng chú ý, nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các dự án hạ tầng, năng lượng và các công trình trọng điểm ngày càng tăng, trong khi nguồn vốn huy động từ các tổ chức tín dụng vẫn chủ yếu là tiền gửi ngắn hạn.
Ông Hà Duy Tùng, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, nhấn mạnh cần phát triển thị trường vốn, đặc biệt là trái phiếu doanh nghiệp, để cung cấp kênh vốn trung và dài hạn và giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng. Ông Nguyễn Sơn ước tính đến năm 2030 Việt Nam có thể cần khoảng 1.500 tỷ USD vốn đầu tư, tương đương hơn ba lần GDP và 3,7 lần quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu hiện nay. Để đạt mục tiêu, cần đẩy mạnh huy động nguồn lực trong nước và quốc tế, trong đó nâng hạng FTSE Russell từ tháng 9/2026 và tiến tới chuẩn MSCI trong giai đoạn 2029–2030. Các biện pháp bao gồm cải thiện cơ chế cấp phép, kết nối xử lý lệnh tự động và xây dựng hạ tầng giao dịch, thanh toán theo chuẩn quốc tế.
Đối với cung và cầu, Việt Nam cần thay đổi cách thức huy động vốn cho nền kinh tế. Đối với cung, cần đẩy mạnh cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại các lĩnh vực Nhà nước không còn nắm giữ; tạo điều kiện cho các tập đoàn tư nhân thực hiện IPO và cho phép doanh nghiệp FDI phát hành cổ phiếu gắn với niêm yết. Đối với cầu, Việt Nam hiện có khoảng 13,5 triệu tài khoản chứng khoán nhưng hơn 98% thuộc về nhà đầu tư cá nhân, khiến thị trường dễ chịu tác động bởi tâm lý đám đông. Cần phát triển mạnh các quỹ đầu tư, quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện và các định chế đầu tư dài hạn nhằm cân bằng cơ cấu nhà đầu tư và giúp thị trường hấp thụ các đợt phát hành lớn.
Thị trường chứng khoán Việt Nam cần mở rộng hàng hóa có chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm để trở thành nguồn vốn trung và dài hạn. Song song, nâng cao tính minh bạch và quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế sẽ giúp thị trường hấp thụ quy mô phát hành lớn hơn. Nâng hạng thị trường không phải đích cuối cùng mà là đòn bẩy chiến lược để xây dựng một thị trường vốn chuyên nghiệp, minh bạch và tiệm cận các chuẩn mực tài chính toàn cầu.