Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, dòng vốn quốc tế đang thận trọng khi chọn mục tiêu đầu tư. Với Việt Nam, mục tiêu tăng trưởng cao và quy mô đầu tư phát triển lớn đang tạo nền tảng để nâng sức hút của thị trường chứng khoán, đồng thời gắn với sự lớn mạnh của các doanh nghiệp địa phương. HOSE và HNX đang chứng kiến sự dịch chuyển ngày càng linh hoạt của dòng vốn nước ngoài, từ đó tác động đến định giá và khả năng huy động vốn trên thị trường.
Ở cấp độ quốc tế, các nền kinh tế như Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy vai trò của công nghệ và quản trị doanh nghiệp trong việc thu hút vốn. Theo SHS Research, Samsung Electronics và SK Hynix đang chiếm tới 57% thị phần của KOSPI, trong khi nhu cầu chip nhớ băng thông cao (HBM) gia tăng đã thúc đẩy đầu tư vào nhà máy, vật liệu và thiết bị công nghiệp. Đây là minh chứng cho cách một xu hướng công nghệ có thể trở thành động lực cho thị trường chứng khoán khi các doanh nghiệp có quy mô đủ lớn để đón nhận cơ hội.
Với Việt Nam, động lực nội tại được thể hiện qua các mục tiêu phát triển lớn và đầu tư công. Theo SHS Research, mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% từ năm 2026 đi cùng với đẩy mạnh đầu tư hạ tầng quy mô lớn như đường sắt, cảng biển và sân bay. Hàng trăm dự án được khởi công với tổng quy mô đầu tư lên tới hàng triệu tỷ đồng. Những dự án này dự kiến mở rộng công suất sản xuất và thúc đẩy doanh thu của các doanh nghiệp niêm yết, từ đó tác động tích cực đến lợi nhuận và định giá cổ phiếu.
Hoạt động của thị trường chứng khoán, từ đó, sẽ phản ánh những động lực tăng trưởng ấy thông qua sự tham gia của các doanh nghiệp có quy mô và hiệu quả cao. Doanh nghiệp lớn lên đồng nghĩa với nhu cầu vốn tăng và thị trường vốn đóng vai trò huy động nguồn lực cho đầu tư sản xuất và kinh doanh. Đây được xem là mắt xích then chốt để GDP tăng trưởng đi vào bảng điện và chuyển đổi sức khỏe của thị trường chứng khoán theo hướng bền vững.
Những yếu tố dài hạn thêm vào bức tranh này gồm đô thị hóa, mở rộng tầng lớp trung lưu và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng. Theo SHS Research, tỷ trọng giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài trên HOSE từ khoảng 18–20% trong giai đoạn 2009–2016 đã giảm còn 13,6% vào giữa năm 2026 trên HOSE, và trên HNX giảm từ trên 25% xuống khoảng 4,3%. Bối cảnh này định hình thách thức và cơ hội cho thị trường chứng khoán Việt Nam: không chỉ cần kỳ vọng vào tăng trưởng nền kinh tế mà còn cần các cơ hội đầu tư cụ thể và chất lượng hơn.
Về cấu trúc hàng hóa trên thị trường, fintech–ngân hàng và bất động sản chiếm khoảng 64% tổng vốn hóa của thị trường chứng khoán Việt Nam, so với 56% năm 2020. Trong khi đó, công nghệ và sản xuất–dịch vụ vẫn chiếm trên 10%. Đây cho thấy sự mở rộng của các lĩnh vực có giá trị gia tăng và tiềm năng tăng trưởng dài hạn. Để nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức duy trì niềm tin, chất lượng quản trị và tính minh bạch trong công bố thông tin cần tiếp tục được nâng cao.
Với những động lực trên, thị trường chứng khoán Việt Nam có thể đón thêm một lớp doanh nghiệp niêm yết lớn mạnh, góp phần làm dài dòng vốn và tăng trưởng lợi nhuận của các doanh nghiệp. Khi các doanh nghiệp tích cực mở rộng quy mô và cải thiện hiệu suất, sự lớn lên của thị trường sẽ phản ánh rõ hơn trên bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp và trong định giá cổ phiếu. Điều này cũng giúp thị trường có vai trò huy động vốn hiệu quả cho sản xuất–kinh doanh, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế ở mức toàn diện hơn.