Theo Nghị quyết số 10-NQ/TW, mục tiêu nâng hạng MSCI cho thị trường chứng khoán Việt Nam trước 2030 đang thúc đẩy cải cách sâu rộng nhằm minh bạch, hiện đại và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Trong cuộc phỏng vấn với phóng viên, Đặng Thanh Tùng, Giám đốc Nghiệp vụ của Dragon Capital Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của một thị trường được chuẩn hóa để thu hút dòng vốn dài hạn.
Theo ước tính của World Bank, nếu cải cách được triển khai hiệu quả, việc nâng hạng lên thị trường mới nổi của FTSE có thể giúp Việt Nam thu hút từ 3-5 tỷ USD vốn trong những năm đầu, và tổng dòng vốn có thể đạt 25 tỷ USD vào 2030 nếu cải cách được duy trì. Phân tích cho thấy tác động của việc nâng hạng MSCI có thể lớn gấp 3-4 lần so với FTSE, cho thấy tiềm năng vốn được rót vào Việt Nam là rất đáng kể.
Bên cạnh dòng vốn thụ động, việc nâng hạng cũng giúp các quỹ chủ động, quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ tài sản quốc gia và các nhà quản lý tài sản toàn cầu gia tăng phân bổ vốn vào Việt Nam, do nhiều định chế có quy trình đầu tư thuận lợi hơn đối với các thị trường mới nổi. Kết quả là Việt Nam có thể chuyển từ một cổ phiếu phụ trợ sang một thành phần chiến lược trong danh mục đầu tư toàn cầu.
Theo phân tích, bốn cải cách mang tính quyết định phải trả lời trực tiếp các câu hỏi mà nhà đầu tư thường đặt ra: Tôi có mua được không? Giao dịch có thanh toán an toàn không? Tôi có thể phòng ngừa rủi ro hay không? Và khi cần, tôi có thể thoái vốn thuận lợi hay không?
Trong khuôn khổ FTSE, Việt Nam sẽ thực hiện lộ trình gồm 10%, 20%, 35% và 35% số mã được đưa vào danh mục từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027, cho thấy khả năng hấp thụ dòng vốn và tăng thanh khoản.
Đến ngày 31/5/2026, Việt Nam có 13.162.410 tài khoản chứng khoán, nhưng chỉ có 24.658 tài khoản của nhà đầu tư tổ chức trong nước và nước ngoài cộng lại, tương đương 0,19% tổng số tài khoản. World Bank ước tính tổng tài sản của các nhà đầu tư tổ chức ở Việt Nam vẫn còn ở mức thấp so với các nước trong khu vực. Do đó, việc tái cấu trúc thị trường cần có lộ trình cụ thể để nâng quy mô tài sản của khối tổ chức lên mức tương đương với các nước trong khu vực vào năm 2030.
Để hiện thực hóa dư địa đó, cần có các chính sách cụ thể như phát triển quỹ hưu trí bổ sung và các sản phẩm tiết kiệm dài hạn với ưu đãi thuế và cơ chế đóng góp định kỳ, cùng với mở rộng biên độ phân bổ tài sản của bảo hiểm và an sinh xã hội theo lộ trình thận trọng, dựa trên quản trị rủi ro. Thị trường cũng cần tạo thêm các tài sản phù hợp cho nhà đầu tư tổ chức, gồm cổ phiếu có free-float cao, trái phiếu dài hạn, quỹ hạ tầng, sản phẩm xanh và công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, lãi suất. Đồng thời, cần bảo đảm tính dự đoán của chính sách thuế, ngoại hối và quyền cổ đông để nhà đầu tư có thể xây dựng mô hình lợi nhuận – rủi ro trong 5-10 năm, thay vì chỉ nhìn vào một giao dịch ngắn hạn.
Nếu nhìn tới năm 2030, thước đo thành công sẽ là khả năng huy động vốn dài hạn, tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức tăng lên và dòng vốn quốc tế ổn định, giúp Việt Nam trở thành một thành phần chiến lược trong danh mục đầu tư của các nhà quản lý tài sản toàn cầu.