Ở thời điểm hiện tại, lãi suất điều hành được cho là ở mức khoảng 4%. Việc tăng lãi suất có thể làm tăng chi phí vốn và bào mòn lợi nhuận của các ngân hàng, trong khi hạ lãi suất có thể ảnh hưởng tới tỷ giá và dòng vốn ngoại. Dù vậy, các rủi ro từ giá dầu và lạm phát cần được theo dõi sát; nếu lạm phát tăng mạnh, việc điều chỉnh lãi suất là khó tránh.
Tín dụng tăng nhanh hơn huy động đã thúc đẩy áp lực thanh khoản, buộc các ngân hàng phải tăng huy động và đẩy lãi suất liên ngân hàng lên ở một số thời điểm. Ngoài ra, dòng tiền tạm thời rút về Kho bạc Nhà nước cũng góp phần làm căng thẳng thanh khoản. Dự báo từ tháng 5–6/2026 cho thấy lãi suất có thể hạ nhẹ khi thanh khoản ổn định, nhưng mức giảm chưa lớn.
Nợ xấu vẫn là vấn đề đáng chú ý. Tỷ lệ nợ xấu có xu hướng giảm, nhưng giá trị tuyệt đối nợ xấu lại tăng do tín dụng mở rộng. Áp lực thanh khoản khiến việc xử lý nợ xấu trở nên cấp thiết hơn. Khung pháp lý xử lý nợ xấu tiếp tục được quan tâm và giúp ngân hàng chủ động xử lý tài sản đảm bảo. Tuy nhiên, quá trình này cần thời gian và phải cân bằng giữa xử lý nợ xấu với mục tiêu an sinh xã hội và định giá nợ xấu.
Chuyên gia cho rằng cổ phiếu ngân hàng có định giá hợp lý và ưu tiên mua, nắm giữ lâu dài. Định giá P/B đã quay về mức trung bình 5 năm, cho thấy định giá ở mức hợp lý dù còn thách thức trong bối cảnh lãi suất tăng. Triển vọng ROE cao và vai trò của ngân hàng trong nền kinh tế khiến nhóm này được đánh giá tích cực về dài hạn. Việc mở rộng hệ sinh thái tài chính và huy động vốn lớn giúp ngân hàng cải thiện nguồn thu ngoài lãi và kiểm soát chi phí vốn.
Động lực tăng trưởng đến từ xây dựng hệ sinh thái tài chính, quản lý tài sản, thanh toán và CASA. Các ngân hàng lớn đang tái cấu trúc và tăng trưởng huy động vốn để đón dòng vốn nước ngoài. Nhà đầu tư nên cân nhắc chọn các ngân hàng có pháp lý rõ ràng và nợ xấu được xử lý tốt. Cần thận trọng với cho vay bất động sản chưa có pháp lý đầy đủ.