Dòng vốn đầu tư được xem là yếu tố then chốt để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn 2026-2030. Theo TS Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế trưởng BIDV, để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần duy trì tốc độ tăng vốn đầu tư toàn xã hội khoảng 13-15% mỗi năm. Tổng nhu cầu vốn ước tính lên tới 280-300 tỷ USD/năm, trong đó vốn dự kiến đóng góp khoảng 40-42% vào tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng khoảng 22% tổng nhu cầu vốn, phần còn lại phải huy động từ khu vực tư nhân và nguồn vốn nước ngoài. Điều này đặt ra thách thức lớn khi cơ cấu huy động hiện vẫn phụ thuộc chủ yếu vào hệ thống ngân hàng, trong khi thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp chưa phát huy hết tiềm năng. Theo chuyên gia, cần phát triển mạnh các kênh huy động vốn ngoài ngân hàng để giảm áp lực lên hệ thống tín dụng, cùng với việc khai thác các nguồn lực mới như tài chính xanh, kiều hối, thị trường carbon.
Bên cạnh bài toán huy động, hiệu quả sử dụng vốn cũng là vấn đề được các chuyên gia nhấn mạnh. TS Nguyễn Thị Ngọc Hà chỉ ra rằng tiến độ giải ngân đầu tư công vẫn còn chậm, với tỷ lệ giải ngân đến hết quý III/2026 mới đạt 62,9% kế hoạch. Trong đó, khối cơ quan trung ương chỉ đạt 44,1%, thấp hơn đáng kể so với mức 73,6% của các địa phương.
Một thực tế đáng chú ý là sự chênh lệch giữa tăng trưởng vốn đầu tư theo giá hiện hành (15%) và theo giá so sánh (chỉ 7,6%). Theo chuyên gia, điều này cho thấy cần đánh giá hiệu quả sử dụng vốn dựa trên mức tăng thực tế, không chỉ quy mô danh nghĩa. Bên cạnh đó, áp lực từ môi trường kinh tế quốc tế, đặc biệt là chênh lệch lợi suất trái phiếu chính phủ giữa Việt Nam và Mỹ thu hẹp, có thể tác động đến dòng vốn ngoại và tỷ giá.
Ở góc độ phát triển thị trường tài chính, PGS.TS Phùng Thế Đông (Bộ Tài chính) cho rằng cần tổ chức đồng bộ giữa tín dụng ngân hàng và thị trường vốn dài hạn theo từng giai đoạn của dự án. Cụ thể, tín dụng ngân hàng phù hợp cho giai đoạn đầu tư, xây dựng, trong khi trái phiếu và các kênh thị trường vốn phát huy vai trò khi dự án đi vào vận hành. Cách tiếp cận này giúp tạo sự liên thông và giảm áp lực vốn trung, dài hạn cho các tổ chức tín dụng.
Đồng thời, việc đẩy nhanh tiến độ hoàn thuế, tháo gỡ thủ tục hành chính và đất đai được xem là then chốt để đưa nguồn vốn vào nền kinh tế. Về dài hạn, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và khu vực FDI thông qua phát triển hệ thống nhà cung cấp sẽ giúp nâng cao năng lực sản xuất và tạo thêm động lực đầu tư trong nước.