Chính phủ vừa ban hành Nghị định số 200, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Văn bản này hướng tới tích hợp và chuẩn hóa các quy định thành một khung pháp lý thống nhất, bao quát từ điều kiện phát hành, công bố thông tin cho đến trách nhiệm của tổ chức phát hành và nhà đầu tư.
Một trong điểm nổi bật của nghị định là thiết lập ngưỡng đòn bẩy tài chính cụ thể: tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu không được vượt quá 5 lần đối với các tổ chức phát hành không phải là công ty đại chúng. Quy định này được kỳ vọng sàng lọc các doanh nghiệp có năng lực tài chính yếu và dịch chuyển cơ cấu thị trường sang nhóm nhà phát hành có chất lượng tốt hơn.
Về minh bạch thông tin, nghị định yêu cầu tổ chức phát hành công bố chi tiết hơn về mục đích sử dụng vốn, đặc biệt với trái phiếu phục vụ dự án đầu tư và trái phiếu để cơ cấu nợ. Đối với trái phiếu dự án, doanh nghiệp phải công bố pháp lý, tiến độ và rủi ro; với trái phiếu cơ cấu nợ, phải nêu chi tiết từng khoản nợ và lịch trả nợ. Yêu cầu này giúp nhà đầu tư có dữ liệu để đánh giá khả năng tạo dòng tiền và năng lực trả nợ.
Với trái phiếu dự án và trái phiếu cơ cấu nợ, nghị định cũng yêu cầu công bố rõ ràng về pháp lý, tiến độ, rủi ro và từng khoản nợ kèm lịch trả nợ. Các quy định này góp phần cung cấp dữ liệu để nhà đầu tư đánh giá khả năng tạo dòng tiền và năng lực trả nợ của doanh nghiệp.
Cơ chế bảo vệ nhà đầu tư cá nhân được tăng cường thông qua các lớp “lá chắn” mới. Đối với trái phiếu bán cho nhà đầu tư cá nhân, xếp hạng tín nhiệm, tài sản bảo đảm hoặc bảo lãnh thanh toán toàn bộ gốc là yêu cầu bắt buộc. Đặc biệt, tài sản bảo đảm không bao gồm cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu hay phần vốn góp của chính tổ chức phát hành, nhằm hạn chế các hình thức bảo đảm chất lượng thấp và tránh sự hiểu lầm về mức độ an toàn của trái phiếu.
Nghị định số 200 đóng vai trò là nền móng để tái thiết niềm tin thị trường sau các biến động mạnh giai đoạn 2022-2023. Tuy nhiên, VIS Rating cho rằng nghị định còn chưa giải quyết đầy đủ vấn đề định giá dựa trên rủi ro, vì tỉ lệ trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm còn quá thấp. Thời điểm hiện tại, khoảng 1% tổng số trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành được xếp hạng, trong khi hơn 50% trái phiếu phát hành riêng lẻ bán cho nhà đầu tư tổ chức vẫn chưa được xếp hạng. Thiếu đường cong lợi suất doanh nghiệp cũng khiến giá trái phiếu hình thành chủ yếu qua thương lượng, gây ra sự thiếu nhất quán trong định giá.
Những thuận lợi trên làm rõ vai trò của nghị định như một nền móng cho cân bằng thị trường và tăng cường minh bạch. Tuy vậy, nếu không mở rộng diện áp dụng xếp hạng tín nhiệm, xây dựng hệ thống định giá rủi ro dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế và hình thành đường cong lợi suất doanh nghiệp đáng tin cậy, thị trường có thể ổn định nhưng chưa đủ hiệu quả để đáp ứng nhu cầu vốn cho các dự án quy mô lớn.
Những thông tin trên cho thấy nghị định đóng vai trò là bước tiến quan trọng để thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam an toàn và minh bạch hơn, dù còn nhiều thách thức cần được tháo gỡ. Nếu không mở rộng diện áp dụng xếp hạng tín nhiệm và cải thiện đường cong lợi suất, thị trường sẽ đạt được sự ổn định nhưng chưa đủ để đáp ứng nhu cầu vốn cho các dự án lớn trong nền kinh tế.