Gilimex (GIL) là công ty có niêm yết trên HOSE từ năm 2002 và từng nổi lên với mô hình sản xuất may đo quy mô lớn cho các đối tác chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là mối quan hệ hợp tác chiến lược kéo dài với Amazon.
Trong bối cảnh chu kỳ ngành may mặc có dấu hiệu suy giảm, GIL đã chủ động định hình lại cơ cấu dòng tiền bằng việc mở rộng sang lĩnh vực bất động sản khu công nghiệp (KCN). Qua các công ty con, công ty đang nắm giữ quỹ đất tại các địa bàn chiến lược ở miền Trung và miền Tây, như KCN Gilimex Thừa Thiên Huế (>460 ha) và KCN Gilimex Vĩnh Long (~400 ha). Đây được xem là bước chuyển từ một doanh nghiệp gia công may mặc sang một thực thể sở hữu tài sản cho thuê dài hạn có tiềm năng đóng góp nguồn thu mới.
Phân tích kết quả 2021–2025 cho thấy cú sốc về quy mô do đứt gãy đơn hàng lớn đã đẩy doanh thu giảm mạnh. Doanh thu thuần đạt đỉnh ước trên 4.150 tỷ đồng năm 2021, sau đó lần lượt giảm xuống 936 tỷ đồng năm 2023 và dao động quanh 710–713 tỷ đồng trong hai năm 2024–2025.
Điểm sáng là biên lợi nhuận gộp hồi phục đáng kể: 6,52% năm 2023, lên 20,56% năm 2024 và 22,77% năm 2025. Sự cải thiện này cho thấy Gilimex đã cơ cấu lại tệp khách hàng và hướng tới những đơn hàng có biên lợi nhuận cao hơn. Tuy vậy, lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt khoảng 36,5 tỷ đồng, vẫn còn cách xa mức đỉnh thời kỳ 2021–2022.
Tiền mặt và các khoản tương đương tiền giảm dần từ giai đoạn 2021–2022, dao động quanh 750–760 tỷ đồng và xuống còn 333 tỷ đồng vào cuối năm 2025. Trong khi đó, tồn kho được tích lũy mạnh lên, lên tới 1.915 tỷ đồng vào 2025, chiếm hơn một nửa tổng tài sản. Nguyên nhân phần lớn đến từ chi phí đền bù, giải phóng mặt bằng và xây dựng hạ tầng cho các dự án KCN đang thực hiện.
Vòng quay hàng tồn kho giảm mạnh từ 5,39 vòng (2021) xuống 0,31 vòng (2025), giải thích tại sao hiệu quả sinh lời trên vốn (ROE/ROA) chỉ quanh mức 0,7–1,2% ở giai đoạn 2023–2025.
Để tài trợ cho việc phát triển quỹ đất KCN trong bối cảnh doanh thu từ mảng dệt may suy giảm, Gilimex đã tăng đáng kể nợ dài hạn nhằm phù hợp với vòng đời dự án bất động sản. Nợ dài hạn từ 70,6 tỷ đồng (2021) lên 671,6 tỷ đồng (2025). Tổng nợ phải trả năm 2025 là 1.147,5 tỷ đồng, phần nào bù đắp bởi nền tảng vốn chủ sở hữu tích lũy từ quá khứ ở mức 2.650,4 tỷ đồng.
Tỷ lệ Nợ/VCSH tăng từ 0,27 lên 0,43 lần nhưng vẫn được đánh giá ở mức an toàn. Các chỉ số thanh toán ngắn hạn cho thấy hệ số thanh toán hiện hành 6,56 lần và hệ số thanh toán nhanh 2,38 lần, cho thấy công ty có dư địa tài trợ và kiên nhẫn triển khai hạ tầng mà không chịu áp lực đảo nợ gắt gao.
Thực tế giao dịch ở ngày 25/06/2026 cho thấy giá cổ phiếu GIL quanh 11.650 đồng, tương ứng vốn hóa thị trường khoảng 1.184 tỷ đồng, và định giá ở mức P/B 0,56x. Đồ thị 5 năm cho thấy quá trình hạ định giá (de-rating) khi nguồn thu từ mảng dệt may suy yếu và các dự án KCN chưa đóng góp dòng tiền lớn ngay tức thì.
Triển vọng định giá sẽ phụ thuộc việc KCN Gilimex Thừa Thiên Huế đạt tỷ lệ lấp đầy khả quan và bắt đầu ghi nhận doanh thu cho thuê từ một chu kỳ thuê đầu tiên. Việc giải phóng lượng tồn kho khoảng 1.900 tỷ đồng hiện tại thành dòng tiền mặt sẽ là biến số then chốt cho một đợt tái định giá. Cho tới khi nút thắt dòng tiền được gỡ bỏ, P/E của GIL vẫn ở mức cao, ví dụ quanh 44 lần trong năm 2025, tạo rào cản với dòng tiền ngắn hạn.
Nhà đầu tư được khuyến nghị cân nhắc yếu tố dài hạn: cổ phiếu có thể định giá lại khi dự án KCN Thừa Thiên Huế hoàn chỉnh và bắt đầu mang lại doanh thu cho thuê. Cho đến lúc đó, cổ phiếu được xem là rủi ro pha loãng và định giá vẫn còn chịu áp lực từ tồn kho và chi phí vốn.
Nguồn dữ liệu và phân tích của Gilimex cho thấy câu chuyện đầu tư không phải ở phục hồi ngắn hạn của mảng dệt may mà ở tiềm năng bất động sản KCN đang hình thành và định giá có thể được tái thiết khi hạ tầng và bàn giao dự án được đẩy nhanh.
Khuyến nghị đầu tư: Dự án KCN và sự phục hồi của dòng tiền từ cho thuê là yếu tố then chốt cho re-rating của cổ phiếu. Nhà đầu tư nên theo dõi tiến độ bàn giao và lấp đầy khu vực Huế để xác nhận tín hiệu dòng tiền có thể ghi nhận doanh thu cho thuê một lần và giải phóng tồn kho lớn hiện tại.