Cuối quý 3/2026, tổng dư nợ cho vay tại các công ty chứng khoán, gồm cả cho vay ký quỹ (margin) và ứng trước tiền bán, ước đạt 455.000 tỷ đồng, tăng 10.000 tỷ đồng so với quý trước và là mức cao nhất trong lịch sử chứng khoán Việt Nam. Trong khi đó, tổng vốn hóa cổ phiếu niêm yết trên hai sàn HoSE và HNX tại ngày 30/9/2026 đạt khoảng 9 triệu tỷ đồng, giảm gần 248.000 tỷ đồng so với cuối quý 2. Tỷ lệ tổng dư nợ cho vay so với vốn hóa hai sàn đạt xấp xỉ 5,1%, mức cao nhất từ trước đến nay.
Nhìn lại lịch sử, tỷ lệ này chỉ ở mức 1,5% vào cuối năm 2017 và khoảng 3,1% tại cuối năm 2021 – giai đoạn thị trường chứng khoán tăng trưởng sôi động. Việc dư nợ liên tục tăng trong khi vốn hóa thị trường thu hẹp trong quý 3 vừa qua đã đẩy tỷ lệ margin/vốn hóa lên đỉnh mới.
Dư nợ cho vay lớn diễn ra trong bối cảnh giao dịch thị trường không sôi động. Trong quý 3/2026, VN-Index giảm gần 4,7%, thanh khoản khớp lệnh trên HoSE tháng 9 chỉ bình quân 13.403 tỷ đồng/phiên, giảm hơn 60% so với cùng kỳ năm trước. Sự trái chiều giữa dư nợ margin và thanh khoản cho thấy hoạt động cho vay không hoàn toàn đến từ nhu cầu đòn bẩy của nhà đầu tư cá nhân mà một phần từ các khoản vay theo thỏa thuận (margin "deal").
Theo ông Bùi Văn Huy, Tổng Giám đốc FIDT, phần lớn dư nợ margin hiện tập trung vào các khoản cho vay theo thỏa thuận, thường gọi là margin "deal". Cổ phiếu không chỉ là tài sản đầu tư mà còn là tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ nợ. Điều này khiến nhà đầu tư khó đánh giá đầy đủ mức độ đòn bẩy gắn với cổ phiếu, và rủi ro tín dụng có thể dịch chuyển từ kênh trái phiếu sang các cấu trúc tài trợ gắn với cổ phiếu.
Đáng chú ý, dư nợ tăng không đồng đều giữa các CTCK, tập trung vào nhóm có ngân hàng hậu thuẫn. Tính đến cuối quý 3/2026, có 18 CTCK có dư nợ cho vay vượt 10.000 tỷ đồng, trong đó khoảng 2/3 là các doanh nghiệp có liên hệ đáng kể với ngân hàng.
Dư nợ margin toàn thị trường đã tăng gần tương đương với giá trị bán ròng lũy kế của khối ngoại trong khoảng 5 năm qua, khoảng 350.000 tỷ đồng. Margin khuếch đại sức mua của nhà đầu tư trong nước, góp phần "cân" lại lực bán ròng từ khối ngoại. Tuy nhiên, không thể quy toàn bộ dư nợ tăng thêm thành dòng tiền trực tiếp mua cổ phiếu từ khối ngoại, vì một phần vốn nằm trong các khoản vay thỏa thuận không tạo ra giao dịch trên sàn.
Quy mô margin lớn làm gia tăng độ nhạy cảm của hệ thống trước các đợt điều chỉnh giá. Mối lo lớn nhất là hoạt động bán giải chấp khi giá giảm mạnh và thanh khoản yếu. Nếu khoản vay lớn được bảo đảm bằng cổ phiếu có thanh khoản thấp, việc bán giải chấp có thể đẩy giá giảm sâu hơn, kích hoạt áp lực ở các tài khoản khác. Đặc biệt, một mã cổ phiếu có thể dùng làm tài sản bảo đảm tại nhiều CTCK, khiến rủi ro tập trung khó nhận diện.
Chuyên gia đề xuất cơ chế tổng hợp, công bố định kỳ dư nợ được bảo đảm bằng từng mã cổ phiếu, đồng thời tăng minh bạch hoạt động cầm cố của cổ đông lớn và người nội bộ. Với khoản vay quy mô lớn, cần nghiên cứu phương án giải chấp có trật tự, ưu tiên giao dịch thỏa thuận khi phù hợp để hạn chế nguy cơ gây cú sốc thanh khoản.