Thị trường trái phiếu doanh nghiệp gần đây ghi nhận sự tham gia mạnh mẽ của các ngân hàng khi nhóm này trở thành nhà phát hành lớn nhất, chiếm tới 68,7% tổng giá trị phát hành trong tháng 8/2026. Điều này dấy lên câu hỏi liệu hệ thống ngân hàng có đang thiếu thanh khoản hay đang chuẩn bị cho nhu cầu vốn dài hạn.
Thực tế, lãi suất trái phiếu ngân hàng bình quân trong tháng 8/2026 đạt khoảng 8,95%/năm, thậm chí có lô lên tới 10%/năm. Tuy nhiên, các ngân hàng lớn như Vietcombank vẫn huy động được với lãi suất 7,87-8%/năm, cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong chi phí vốn.
Trong tháng 8/2026, tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp phát hành đạt 52.129 tỷ đồng, riêng ngân hàng chiếm 35.815 tỷ đồng. Các thương vụ lớn như VIB huy động 9.300 tỷ đồng và TPBank 5.000 tỷ đồng cho thấy nhu cầu vốn đang mở rộng theo quy mô bảng cân đối.
Tuy nhiên, việc phát hành không hoàn toàn vì thiếu thanh khoản ngắn hạn. Ngân hàng cần nguồn vốn có kỳ hạn phù hợp với tài sản dài hạn như cho vay bất động sản, dự án. Trong tháng 8, khoảng 48,1% trái phiếu có kỳ hạn dưới 3 năm, nhưng gần 50% có kỳ hạn trên 3 năm, giúp cân bằng cấu trúc nguồn vốn.
Một phần quan trọng của các đợt phát hành là trái phiếu tăng vốn cấp 2. Điển hình, SHB phát hành 2.081 tỷ đồng trái phiếu cấp 2 kỳ hạn 7 năm, lãi suất 9,2%/năm; VIB huy động 9.300 tỷ đồng với lãi suất khoảng 9%/năm. Các công cụ này giúp ngân hàng tăng vốn tự có mà không pha loãng cổ phiếu, đồng thời duy trì tỷ lệ an toàn vốn.
Việc phát hành trái phiếu còn giúp tái cấu trúc nợ, khi ngân hàng đồng thời mua lại các lô trái phiếu cũ để thay thế bằng nguồn vốn có điều kiện tốt hơn. Điều này giải thích vì sao quy mô phát hành gộp lớn nhưng lượng vốn ròng tăng thêm có thể thấp hơn.
Lãi suất trái phiếu phản ánh mức độ phân hóa giữa các ngân hàng. Vietcombank phát hành với lãi suất 7,87-8%/năm trong khi nhiều ngân hàng khác phải trả 9-10%/năm. Sự chênh lệch này không chỉ do chất lượng tín dụng mà còn phụ thuộc vào kỳ hạn, loại trái phiếu và điều kiện phát hành.
Chi phí huy động gần 9%/năm sẽ tạo áp lực lên biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng trong các kỳ báo cáo tới. Nhà đầu tư cần theo dõi sự thay đổi của chi phí vốn sau các đợt phát hành này để đánh giá tác động đến kết quả kinh doanh.
Làn sóng trái phiếu ngân hàng hiện nay phản ánh chiến lược tái cấu trúc vốn dài hạn hơn là dấu hiệu thiếu thanh khoản. Ngân hàng đang chủ động kéo dài kỳ hạn nguồn vốn, bổ sung vốn cấp 2 và duy trì các tỷ lệ an toàn trong bối cảnh tín dụng tăng trưởng nhanh.
Do đó, việc đánh giá sức khỏe ngân hàng cần dựa trên tốc độ tăng trưởng tín dụng, chất lượng tài sản và khả năng quản lý chi phí vốn, thay vì chỉ nhìn vào quy mô phát hành trái phiếu.