Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách tài chính, Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) đã chính thức hoạt động từ tháng 2 vừa qua, sau khi được giới thiệu như một nền tảng chiến lược cho phát triển tài chính. VIFC được kỳ vọng trở thành cầu nối hấp dẫn vốn nước ngoài vào nền kinh tế Việt Nam, đồng thời tận dụng các cơ hội tăng trưởng kinh tế của đất nước.
Theo ông Michael Kokalari, CFA, Giám đốc Phân tích Kinh tế Vĩ mô và Nghiên cứu Thị trường tại VinaCapital, mục tiêu cốt lõi của VIFC là tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận và rót vốn vào Việt Nam, từ đó chia sẻ lợi ích từ đà tăng trưởng của nền kinh tế.
Động lực thành lập VIFC bắt nguồn từ nhu cầu vốn đầu tư lớn, được ước tính lên tới 1,5 nghìn tỷ USD trong những năm tới để phục vụ cải cách và công nghiệp hóa. Các trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới thường đảm nhận một hoặc nhiều chức năng chủ chốt: 1) dẫn vốn nội địa ra nước ngoài; 2) thu hút vốn quốc tế cho doanh nghiệp trong nước; 3) quản lý tài sản tư nhân toàn cầu.
Về mặt vận hành, IFC có thể được tích hợp trực tiếp vào hệ thống pháp lý hiện hữu của một quốc gia, như trường hợp ở Singapore. Mô hình này giúp Việt Nam tham khảo khi xem xét vai trò của VIFC nhằm huy động vốn cho cơ sở hạ tầng và các dự án trọng điểm.
Về chức năng thể chế, bài so sánh cho thấy VIFC mang đặc điểm tương đồng với mô hình New York thời kỳ công nghiệp hóa hoặc DIFC (Dubai) về mặt thể chế pháp lý. Dù có cơ chế quản lý riêng, VIFC vẫn có sự tương tác với nền kinh tế thực bên ngoài.
Về phạm vi triển khai, trung tâm được thiết kế theo cơ chế quản lý riêng biệt với quy mô khoảng 900 ha tại TP.HCM và 300 ha tại Đà Nẵng. Trong các phân khu này, một khung pháp lý đặc thù sẽ được áp dụng nhằm mang lại các ưu đãi vượt trội cho các định chế tài chính hoạt động tại VIFC.
Khía cạnh lợi ích vĩ mô cho nền kinh tế Việt Nam được cho là ở khả năng kéo giảm chi phí vốn. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, trung tâm này sẽ cung cấp các sản phẩm tài chính đa dạng và kênh tiếp cận trực tiếp để tham gia sâu rộng hơn vào quá trình tăng trưởng. Hiện nay, thị trường Việt Nam vẫn thiếu các sản phẩm REIT đúng nghĩa.
Theo giám đốc phân tích tại VinaCapital, bài học từ các nước đi trước cho thấy Việt Nam nên triển khai VIFC theo một lộ trình thận trọng. Trong giai đoạn đầu, chỉ nên giới hạn ở một nhóm nhỏ các định chế tài chính uy tín, đồng thời củng cố bộ máy điều hành, năng lực giám sát và phòng chống rửa tiền (AML/KYC). Việt Nam cũng cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh để VIFC có thể tương tác hiệu quả với nền kinh tế thực.
Trong dài hạn, VIFC có thể đóng vai trò như một cơ chế thử nghiệm (sandbox) có kiểm soát, nơi ươm mầm cho các mô hình đổi mới sáng tạo như chứng khoán được token hóa (tokenized securities), cùng với công cụ giám sát tuân thủ dựa trên AI và hệ thống thanh toán trên nền tảng blockchain. Khi được kiểm chứng ở quy mô giới hạn, các mô hình này có thể được mở rộng ra toàn bộ nền kinh tế.
Để hiện thực hóa tiềm năng này, VIFC cần củng cố ba yếu tố cốt lõi: ban hành quy định chi tiết cho từng loại sản phẩm, xây dựng một cơ chế giám sát vững mạnh và hệ thống trọng tài bằng tiếng Anh tương tự như trung tâm trọng tài IFC tại Dubai; tuyển dụng và đào tạo đội ngũ chuyên gia về ngân hàng, quản lý quỹ, luật sư, kế toán và tuân thủ AML/KYC; và xây dựng danh mục các dự án có tính khả thi với báo cáo tài chính được kiểm toán và minh bạch thông tin.