Việt Nam đang nỗ lực cải thiện thị trường chứng khoán và kỳ vọng MSCI sẽ ghi danh vào đợt rà soát tháng 6/2027. Theo bài phân tích, hai bài toán lớn được các chuyên gia nhấn mạnh là thanh khoản và room ngoại, hai yếu tố quyết định đến khả năng nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi trong tương lai.
Rà soát phân loại thị trường Thường niên của MSCI năm 2026 vừa công bố cho thấy Việt Nam chưa được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng (Watch List). Kết quả này không gây bất ngờ bởi trước đó MSCI đã công bố báo cáo khả năng tiếp cận thị trường (Global Market Accessibility Review 2026). Theo MSCI, vẫn còn 18 tiêu chí đánh giá khả năng tiếp cận thị trường, và Việt Nam hiện chỉ đạt 10/18 tiêu chí, với 8 tiêu chí ở mức “-” cần cải thiện. Trong đó, rào cản lớn nhất là giới hạn sở hữu nước ngoài, ảnh hưởng đến hơn 10% giá trị vốn hóa thị trường cổ phiếu Việt Nam.
Theo MSCI, một số doanh nghiệp lớn vẫn có room ngoại kín, khiến rủi ro và chi phí tiếp cận vốn từ nhà đầu tư nước ngoài khó cải thiện nhanh chóng. Tương ứng, tỷ trọng của rổ MSCI Vietnam IMI có sự tác động từ yếu tố này, dù mức ảnh hưởng cụ thể chỉ khoảng trên 1%. Chuyên gia tài chính tại ABS cho biết MSCI và FTSE là hai chuẩn khác nhau: FTSE đã nâng hạng được cho Việt Nam, còn MSCI chặt chẽ hơn và có thể mang lại dòng vốn ngoại lớn hơn nhiều khi được nâng hạng.
Hiện tại, Việt Nam mới đạt 10/18 tiêu chí của MSCI. Các chuyên gia dự báo Việt Nam hy vọng được đưa vào danh sách rà soát tháng 6/2027, với mục tiêu nâng hạng từ MSCI vào năm 2028 và chính thức nâng hạng lên năm 2029. Đây là một quá trình đòi hỏi cải cách sâu rộng và thời gian để hệ thống điểm của MSCI phản ánh được các thay đổi đã thực hiện.
Hai vấn đề nổi bật mà các chuyên gia nêu rõ là tỷ lệ sở hữu nước ngoài và quy mô vốn hóa/ thanh khoản thị trường. Để mở rộng room ngoại trong ngắn hạn, NVDR (Non-Voting Depository Receipt) được xem là một giải pháp khả thi. Hiện nay, NVDR đã được pháp luật cho phép nhưng chưa có hướng dẫn triển khai cụ thể về mô hình phát hành và quản lý, khiến việc triển khai gặp nút thắt.
Theo hai mô hình NVDR được đề cập, một là do doanh nghiệp tự phát hành và niêm yết, hai là do cơ quan quản lý (ví dụ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước hoặc Sở Giao dịch) phát hành. Mô hình thứ hai đang được Thái Lan áp dụng và có thể là một tham chiếu hữu ích cho Việt Nam ở thời điểm hiện tại.
Về dài hạn, để nới cửa room ngoại, Việt Nam cần sửa đổi luật theo hướng giảm bớt số ngành có điều kiện kinh doanh trong danh mục sở hữu nước ngoài. Quá trình này được cho là phức tạp do sự chồng chéo giữa các luật liên quan và cần thời gian thực thi.
Vấn đề thứ hai là quy mô vốn hóa và thanh khoản. Chuyên gia cho rằng cần bổ sung các cổ phiếu lớn và phù hợp với khẩu vị của nhà đầu tư nước ngoài, tận dụng cơ hội từ các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) ở các ngành như viễn thông, dầu khí và tài chính để tăng nguồn cung và tính thanh khoản trên thị trường.
Chuyên gia nhấn mạnh vai trò của việc mở rộng danh mục sản phẩm trên thị trường và tăng sự hiện diện của các cổ phiếu có tính thanh khoản cao để thu hút nhà đầu tư tổ chức nước ngoài. Bên cạnh đó, việc tăng cường công cụ phòng ngừa rủi ro (hedging), như công cụ phái sinh, được xem là yếu tố quan trọng khi Việt Nam mở cửa room ngoại và hội nhập thị trường vốn toàn cầu.
Về cơ chế thuế và phí, các khuyến nghị tập trung vào việc duy trì sự hấp dẫn cho nhà đầu tư dài hạn bằng cách giảm hoặc miễn phí thuế/phí cho các khuôn khổ đầu tư dài hạn và mua chứng chỉ quỹ nhằm hạn chế đầu cơ, từ đó ổn định thanh khoản cho thị trường. Các đề xuất này nhằm tạo nền tảng cho Việt Nam tiến tới kênh đầu tư nước ngoài quy mô lớn hơn khi MSCI xem xét lại trong các vòng rà soát tới đây.
Cuối cùng, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và thị trường là điều kiện tiên quyết để Việt Nam có thể nâng hạng. Việc cân bằng giữa cải cách luật, cải thiện thanh khoản và mở rộng room ngoại sẽ quyết định tốc độ và hiệu quả của tiến trình hướng tới trở thành một thành viên của danh mục thị trường mới nổi trong tương lai gần.