Ngày 5/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 200/2026/NĐ-CP, qui định chào bán và giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ trong nước cũng như chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế. Nghị định này thay thế các Nghị định cũ là 153/2020/NĐ-CP, 65/2022/NĐ-CP và 08/2023/NĐ-CP và có hiệu lực ngay tại thời điểm ban hành. Đáng chú ý, thị trường trái phiếu riêng lẻ chiếm khoảng 90% giá trị phát hành trên thị trường Việt Nam.
Theo Nghị định, các doanh nghiệp phát hành trái phiếu sẽ tự vay, tự trả và chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn cũng như khả năng trả nợ, đồng thời phải đối mặt với tranh chấp và khiếu nại liên quan đến phát hành, sử dụng vốn, cũng như trả lãi và gốc trái phiếu. Đây là khuôn khổ pháp lý nhằm nâng cao trách nhiệm và minh bạch cho toàn bộ chu kỳ phát hành.
Ông Simon Chen, CFA, Giám đốc Khối Xếp hạng Tín nhiệm và Nghiên cứu của VIS Rating, cho biết khung pháp lý mới có thể nâng cao nền tảng cho hoạt động của TCPH và công tác giám sát, từ đó sàng lọc các tổ chức phát hành có năng lực tài chính yếu và nâng mặt bằng chất lượng tín nhiệm.
Những điểm tích cực được đánh giá bao gồm việc công bố chi tiết về khả năng trả nợ, đòn bẩy tài chính, tài sản bảo đảm, mục đích sử dụng vốn, kế hoạch cơ cấu nợ và rủi ro triển khai dự án, từ đó giúp phân hóa rủi ro và làm rõ khung pháp lý.
Việc hợp nhất các Nghị định và Luật Chứng khoán sửa đổi 2024 vào một khung pháp lý thống nhất được cho là giúp hoàn thiện khung pháp lý, qua đó tạo điều kiện cho thị trường phục hồi và tăng giá trị phát hành của những đợt trái phiếu tốt. Việc đặt giới hạn tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu dưới 5 lần được xem là biện pháp nhằm hạn chế đòn bẩy cao và chuyển dịch phát hành sang nhóm có chất lượng cao hơn.
Tuy Nghị định 200 được cho là có tác động tích cực lên chất lượng tín nhiệm, nhưng hiệu quả thực thi được VIS Rating nêu rõ vẫn còn phụ thuộc vào việc áp dụng mở rộng xếp hạng tín nhiệm và vận hành các biện pháp bảo đảm. Việc miễn trừ cho các doanh nghiệp nhà nước, định chế tài chính và dự án bất động sản có thể làm giảm tác động tổng thể của khung pháp lý.
Hiện nay, nhiều trái phiếu chưa có xếp hạng tín nhiệm và Việt Nam chưa có đường cong lợi suất phân biệt theo chất lượng tín nhiệm và kỳ hạn, khiến giá trái phiếu phần lớn do thương lượng quyết định. Các trường hợp chậm trả và rủi ro ở nhóm bất động sản có đòn bẩy cao vẫn tồn tại trong giai đoạn biến động trước đây.
Trong dài hạn, việc chuẩn hóa khung pháp lý và tăng cường trách nhiệm giám sát được kỳ vọng sẽ thúc đẩy làn sóng phát hành mới từ các doanh nghiệp có chất lượng vốn trước đây chưa tham gia huy động vốn mạnh mẽ do không chắc chắn về khung pháp lý phân mảnh. Các chuyên gia cho rằng đây là một bước ngoặt nhằm hội nhập thị trường vốn Việt Nam và hỗ trợ tăng trưởng vốn dài hạn, khi niềm tin nhà đầu tư được củng cố và minh bạch được nâng lên.
Quy định mới nhấn mạnh nhiệm vụ chuyển từ khắc phục sau khủng hoảng sang xây dựng hạ tầng để đo lường, định giá và giao dịch dựa trên rủi ro tín nhiệm. Dù vậy, vẫn cần tiếp tục cải thiện thực thi và mở rộng phạm vi áp dụng để thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam có chiều sâu và hiệu quả hơn.