VN-Index vẫn tăng trong nửa đầu năm 2026, nhưng phần lớn nhà đầu tư chưa có lãi. Dòng tiền tập trung vào một nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn khiến việc “canh sóng” ngày càng khó, dù dữ liệu từ các quỹ mở cho thấy
đầu tư kỷ luật và nắm giữ dài hạn vẫn mang lại hiệu quả ổn định. Hiệu suất của các quỹ cho thấy thời gian nắm giữ càng dài, xác suất sinh lời càng cao. Trong bối cảnh thị trường phân hóa mạnh, định giá hấp dẫn và triển vọng nâng hạng vẫn được coi là yếu tố hỗ trợ trung và dài hạn.
Trong đúng nửa đầu năm 2026, VN-Index tăng khoảng 4,2%, tuy vậy lợi nhuận thực của nhà đầu tư lại không phản ánh đầy đủ. Nếu loại trừ ảnh hưởng của bốn cổ phiếu lớn là VIC, VHM, VRE, VPL, chỉ số thực sự của thị trường giảm 1,7%. Số mã giảm giá vẫn chiếm áp đảo trên HoSE, cho thấy dòng tiền tập trung vào nhóm dẫn dắt duy nhất.
Những phiên tăng mạnh thường xuất hiện sau các đợt điều chỉnh mạnh, khiến nhiều nhà đầu tư bán bỏ lỡ cơ hội khi thị trường hồi phục. Áp lực tâm lý sau nhịp giảm càng khiến người tham gia quay lưng khi xu hướng tăng đã quay lại. Vì vậy, việc xác định điểm mua-bán tối ưu liên tục là chiến lược khó thành công trong ngắn hạn.
Thay vì cố gắng canh sóng, nhà đầu tư được khuyến nghị tập trung vào các yếu tố có thể kiểm soát: thời gian nắm giữ, kỷ luật đầu tư và duy trì danh mục dài hạn. Theo dữ liệu từ VCBF-BCF, nhà đầu tư nắm giữ liên tục 5 năm trở lên đạt lợi suất bình quân từ 3,9% đến 21,9%/năm, bất kể mua ở mức 700-800 điểm hay trên 1.500 điểm của VN-Index. Trong quá khứ, chưa có giai đoạn nào nắm giữ đủ 5 năm bị thua lỗ.
Khả năng sinh lời tăng lên khi thời gian nắm giữ được kéo dài. Với khoảng thời gian 7 năm trở lên, lợi suất bình quân hàng năm dao động từ 7,9% đến 18,3%. Nếu duy trì trên 10 năm, con số này nằm trong khoảng 12,8% đến 15,5% mỗi năm. Dữ liệu từ Fmarket cho thấy xu hướng tương tự: thời gian nắm giữ càng dài, hiệu quả của nhiều quỹ mở càng được cải thiện và xác suất đạt lợi nhuận cũng tăng lên.
Trong 3 năm gần đây, nhiều quỹ mở ghi nhận lợi nhuận tích lũy trên 50%, tương đương 13-20%/năm. Dẫn đầu có thể kể đến DCDS với 70,36%, MAGEF với 64,08%, BVFED với 61,73%, VINACAPITAL-VMEEF với 58,29% và VCBF-BCF với 58,06%. Ngay cả ở mốc một năm, giữa bối cảnh phân hóa cao, nhiều quỹ cổ phiếu vẫn ghi nhận sinh lời trên 20%, dẫn đầu là MAGEF ở mức 25,50%, tiếp theo VNDAF với 25,45% và BVFED với 25,14%.
Các nhà đầu tư tổ chức nhìn nhận triển vọng trung và dài hạn của thị trường theo hướng tích cực. Hiện tại VN-Index đang được kỳ vọng ở mức P/E dự phóng khoảng 12 lần, trong khi lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết tăng khoảng 37% so với cùng kỳ và dự kiến tăng thêm 15-20%. Nhóm cổ phiếu dẫn dắt như VIC có định giá ở mức P/E khoảng 9,3 lần, mức thấp thường xuất hiện trong thời kỳ thị trường chịu áp lực, cho thấy dư địa tăng giá vẫn còn đáng kể.
Những phân tích hiện tại cho thấy cơ hội nghiêng về các nhà đầu tư kiên nhẫn, tập trung tích lũy ở những doanh nghiệp có nền tảng vững chắc và đồng hành cùng chu kỳ tăng trưởng. Cải cách nhằm nâng cao chất lượng thị trường vốn, tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và tháo gỡ nút thắt nền kinh tế cần thêm thời gian để chuyển hóa thành kết quả thực tế. Khi các yếu tố này phát huy hiệu quả, dư địa tăng của thị trường vẫn còn rất lớn.