Ngành tài chính chứng khoán Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cách mạng công nghệ trước áp lực nâng hạng thị trường và sự chuyển đổi vai trò của các CIO/CTO ở cấp lãnh đạo công nghệ. Những bài học từ các bài thuyết trình và cuộc đối thoại tại sự kiện cho thấy sự hội tụ của hai trường phái tư duy công nghệ đại diện cho hai thế hệ doanh nghiệp trong ngành.
Trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị nâng hạng lên FTSE Russell, cuộc đua công nghệ không chỉ là cải tiến sản phẩm mà còn là cách các định chế chứng khoán tiếp cận và thiết kế lại hệ thống lõi (Core) của mình. SHS và DNSE là hai đại diện cho hai chiến lược đối nghịch nhưng bổ sung cho nhau trong hành trình chuyển đổi số.
Ở SHS, chiến lược hàng đầu là mở rộng khả năng tích hợp và thay thế hệ thống Core cũ bằng một hệ thống Core mới có khả năng kết nối cao với các sản phẩm vệ tinh từ bên thứ ba. Ông Đào Ngọc Dũng (Thành viên HĐQT SHS) mô tả việc này như việc đặt nền móng cho một công trình hiện đại, cho phép công ty duy trì đà tăng trưởng và giảm rủi ro khi mở rộng quy mô khách hàng.
Người ta ghi nhận rằng SHS không chỉ đơn thuần nâng cấp phần mềm mà còn tập trung xây dựng đội ngũ phát triển nội bộ để chủ động tạo ra các công cụ quản lý cho môi giới và khách hàng. Việc chuyển đổi Core và đẩy mạnh mức độ mở đã giúp SHS đáp ứng nhanh các bài toán kinh doanh, thay vì phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài với thời gian triển khai kéo dài.
Ngược lại, DNSE chọn một lộ trình táo bạo khi tách toàn bộ các tính năng lõi ra khỏi Core và để cho hệ thống Core chỉ đóng vai trò ghi nhận dữ liệu và tính toán kế toán cơ bản. CTO Nguyễn Đức Bình cho biết nền tảng của DNSE cho phép họ tự chủ phát triển phần não xử lý lệnh và có thể sáng tạo ra các sản phẩm độc đáo không được các Core đóng gói sẵn hỗ trợ.
Sự khác biệt về di sản công nghệ cũng được phản ánh rõ ràng: DNSE gia tăng tốc độ xử lý với độ trễ ở mili giây, đặc biệt quan trọng đối với giao dịch phái sinh, và có thể triển khai các sản phẩm đột phá mà các Core thường bị giới hạn. Trong khi đó, DNSE tận dụng lợi thế hoàn toàn từ trạng thái “không có nợ kỹ thuật” để xây dựng một hệ thống có thể phục vụ quy mô lớn mà vẫn duy trì tốc độ và tính linh hoạt.
Vận hành thực tế cho thấy SHS ưu tiên giải phóng nguồn lực và tinh giản quy trình bằng các dự án chuyển đổi số quy mô lớn, như E-office với gần 1.000 quy trình nội bộ được số hóa để rút ngắn thời gian phê duyệt và tăng tốc quyết định. Trong khi đó, DNSE tập trung vào khả năng thích ứng theo quy mô khách hàng và tối ưu hóa kiến trúc công nghệ để đáp ứng nhu cầu giao dịch phức tạp của lượng người dùng ngày càng lớn mà không gia tăng nhân sự vận hành.
Nhìn từ góc độ chiến lược, hai mô hình không nhằm tìm ra một “mô hình chiến thắng” tuyệt đối. Thay vào đó, chúng cung cấp các bài học về tính phù hợp của chuyển đổi số với từng loại hình doanh nghiệp. Đối với SHS, bài học là vượt qua nỗi sợ di sản và mạnh dạn di dời data center cùng thay thế Core để đạt được sự linh hoạt. Đối với DNSE, bài học là duy trì bản sắc công nghệ và tận dụng sự linh hoạt để dẫn dắt thị trường bằng những trải nghiệm người dùng đột phá.
Trong bối cảnh AI và nâng hạng thị trường đang tới gần, công nghệ không còn chỉ là một bộ phận hỗ trợ mà là năng lực cạnh tranh cốt lõi của mọi định chế tài chính. SHS và DNSE, với hai hướng đi khác nhau, cho thấy rằng sự đổi mới công nghệ phải đi đôi với sự thay đổi tư duy con người và quản trị để đảm bảo sự tồn tại và thịnh vượng trên thị trường chứng khoán ngày càng số hóa.