Trong tuần giao dịch 14-18/9, thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận nhịp hồi phục nhờ lực cầu bắt đáy và sự trở lại của dòng vốn ngoại. Sau khi có phiên điều chỉnh xuống dưới mốc 1.800 điểm, VN-Index nhanh chóng lấy lại ngưỡng tâm lý này và khép tuần tại 1.815 điểm, tăng gần 19 điểm so với tuần trước.
Thanh khoản trên HOSE cải thiện nhẹ, giá trị giao dịch bình quân đạt khoảng 18.000 tỷ đồng mỗi phiên. Tuy nhiên, đà tăng không duy trì trọn vẹn đến cuối tuần khi áp lực chốt lời và lực bán từ hoạt động cơ cấu của các quỹ ETF gia tăng trong đợt khớp lệnh ATC. Độ rộng thị trường nghiêng về tích cực nhưng phân hóa rõ giữa các nhóm ngành.
Nhóm dầu khí dẫn đầu đà tăng trong phần lớn tuần nhờ giá dầu thế giới duy trì ở vùng cao, sau đó dòng tiền luân chuyển sang ngân hàng, chứng khoán và công nghệ. Dù vậy, sức lan tỏa vẫn chưa đồng đều, cho thấy nhịp hồi phục chủ yếu mang tính cân bằng lại thay vì hình thành xu hướng tăng mới.
Khối ngoại đảo chiều mua ròng gần 1.900 tỷ đồng trên HOSE trong tuần, tập trung vào cổ phiếu vốn hóa lớn như MBB, VCB, TCB, HDB, BSR và FPT. Ngược lại, nhóm cổ phiếu Vingroup chịu áp lực bán đáng kể từ hoạt động cơ cấu danh mục của các quỹ ETF.
Khối tự doanh cũng ghi nhận phiên mua ròng đột biến vào ngày 17/9, chủ yếu tại nhóm ngân hàng, nổi bật là VPB. Sự trở lại của dòng vốn ngoại được xem là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho thị trường trong bối cảnh chờ đợi các thông tin liên quan đến nâng hạng FTSE Russell.
Kết quả kinh doanh quý II/2026 của ngành ngân hàng tích cực hơn kỳ vọng khi tổng thu nhập hoạt động tăng 19% so với cùng kỳ, mức cao nhất kể từ cuối năm 2024. Thu nhập lãi thuần tăng 17,1%, trong khi thu nhập ngoài lãi tăng 25,1%, đặc biệt thu nhập phí thuần tăng 69,8% nhờ chất lượng cải thiện rõ rệt.
Tín dụng toàn hệ thống tăng tốc lên 8,37% so với đầu năm, tập trung chủ yếu vào cho vay doanh nghiệp, dự án xây dựng và bất động sản. Biên lãi ròng (NIM) phục hồi lên 3,1% từ mức đáy 2,9% của quý I. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ nhóm 2 tăng từ 1,2% lên 1,4% và tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm xuống 79,1%, cho thấy bộ đệm dự phòng đang mỏng dần.
Về định giá, P/B ngành hiện ở mức 1,3 lần, thấp hơn trung bình 5 năm (1,4 lần), trong khi ROAE cải thiện lên 16,5%. Triển vọng nửa cuối năm phụ thuộc vào khả năng duy trì tăng trưởng tín dụng, diễn biến tỷ giá, chi phí vốn và dòng vốn ngoại liên quan đến nâng hạng. Nhà đầu tư cần chú trọng chất lượng tài sản, LLR và khả năng bảo vệ NIM khi đánh giá từng ngân hàng.