Trong quý II, một số công ty chứng khoán ghi nhận lợi nhuận chuyển từ lỗ sang lãi lớn, tuy nhiên các khoản lãi này phần lớn đến từ các yếu tố phi hoạt động chính thức như đánh giá lại danh mục, cổ tức nhận được hoặc hoàn nhập dự phòng, thay vì từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Đây là điểm quan trọng mà nhà đầu tư cần xem xét khi đánh giá tính bền vững của lợi nhuận quý này.
Việc nguồn thu chủ yếu từ yếu tố bất thường có thể khiến lợi nhuận quý II biến động mạnh giữa các kỳ và khó lặp lại liên tục nếu thị trường danh mục hoặc chi trả cổ tức thay đổi. Do đó, nhà đầu tư nên nhìn nhận ba lớp ngoài lợi nhuận trước thuế: phần đã được hiện thực hóa, phần có thể tiếp tục xuất hiện và kết quả từ hoạt động thường xuyên.
EVS ghi nhận gần 278 tỷ đồng lợi nhuận từ tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) trong quý II, trong đó hơn 276 tỷ đồng đến từ chênh lệch tăng do đánh giá lại tài sản tài chính. Khoản này đẩy lợi nhuận trước thuế lên gần 243 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt gần 195 tỷ đồng, mức cao nhất theo quý kể từ quý I/2022. Dù lợi nhuận kế toán tăng mạnh, lợi nhuận đã thực hiện của EVS vẫn âm 33 tỷ đồng, phản ánh phần lợi nhuận chưa thực hiện. Tại ngày 30/6, danh mục FVTPL của EVS có giá trị hợp lý gần 1.530 tỷ đồng, cao hơn giá trị ghi sổ khoảng 179 tỷ đồng.
Khối lượng cổ phiếu niêm yết nắm giữ của EVS lên tới hơn 1.350 tỷ đồng và cổ phiếu chưa niêm yết khoảng 179,5 tỷ đồng. Báo cáo không thuyết minh chi tiết các mã đang nắm giữ. Do đó, ngoài mức lãi trước thuế 243 tỷ đồng, nhà đầu tư cần theo dõi khả năng chuyển phần chênh lệch đánh giá lại thành lợi nhuận thực tế. Kết quả các quý sau có thể tiếp tục biến động nếu thị giá danh mục thay đổi trước khi công ty hiện thực hóa khoản lãi.
Trong khi EVS phụ thuộc lớn vào biến động danh mục, lợi nhuận quý II của SBS lại đến từ một khoản thu ngoài hoạt động thường xuyên. Khoản lãi trước thuế ghi nhận 44 tỷ đồng, sau lỗ quý I và lỗ cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, phần lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh vẫn âm sau khi trừ chi phí. Phần lợi nhuận trong kỳ chủ yếu đến từ thu hồi nợ xấu cũ.
Thu hồi được nợ cũ có ý nghĩa tích cực cho quá trình xử lý tài sản, nhưng đây khó có thể trở thành nguồn thu đều đặn. Sau quý II, yếu tố cần theo dõi là SBS có thể đưa hoạt động thường xuyên về trạng thái có lãi khi không còn khoản thu tương tự.
Tại một trường hợp khác, SMDS báo lãi trước thuế 804 tỷ đồng, tăng mạnh so với 22 tỷ đồng trong quý I và lỗ 2 tỷ đồng cùng kỳ. Sự đột biến chủ yếu đến từ 754 tỷ đồng cổ tức nhận được từ một khoản đầu tư tài chính dài hạn, gần bằng 94% của lợi nhuận trước thuế. Điều này đưa SMDS vào nhóm công ty chứng khoán có mức lãi cao nhất quý II.
Trong 5 quý trước đó, lợi nhuận trước thuế dao động từ lỗ 2 tỷ đồng đến lãi 119 tỷ đồng. Khoảng cách lớn với 804 tỷ đồng cho thấy kết quả quý II mang tính chất khác biệt so với nền trước. Tuy cổ tức đã thực tế phát sinh, khả năng lặp lại còn phụ thuộc vào kết quả và chính sách phân phối lợi nhuận của đơn vị được đầu tư. Nhà đầu tư cần tách cổ tức khỏi phần lợi nhuận từ hoạt động chứng khoán thường xuyên.
Không phải từ đánh giá lại danh mục hay cổ tức, sự đảo chiều của APS và BIS chủ yếu gắn với các khoản hoàn nhập. APS chuyển từ lỗ trước thuế 38 tỷ đồng trong quý I sang lãi 55 tỷ đồng trong quý II, trong đó 52 tỷ đồng là chi phí dự phòng hoàn nhập.
Kết quả các quý tiếp theo sẽ cho thấy APS và BIS có cải thiện khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động thường xuyên hay chỉ đang tạm thời có lãi nhờ đảo chiều các chi phí đã ghi nhận. Những yếu tố này có thể giúp lợi nhuận tăng đột biến trong một kỳ, nhưng chưa đủ để hình thành nền lợi nhuận bền vững. Nhà đầu tư nên đánh giá kỹ lưỡng các nguồn thu và tính lặp lại của chúng trong các quý tới.