Bài viết phân tích cho rằng áp lực thanh khoản, tỷ giá và lạm phát đang thu hẹp dư địa điều hành lãi suất trong năm 2026. Không còn chỉ là một bài toán chu kỳ, mà hiện nay là một vấn đề mang tính cấu trúc của hệ thống tài chính Việt Nam, đòi hỏi chính sách ưu tiên ổn định và kiểm soát rủi ro nhiều hơn là thúc đẩy tăng trưởng ngay lập tức.
Không gian chính sách bị thu hẹp trước các thách thức đa chiều. Việc điều hành lãi suất năm 2026 lấy mục tiêu duy trì mặt bằng thấp nhằm giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp và hỗ trợ vay vốn cho sản xuất - kinh doanh. Lãi suất thấp cũng được kỳ vọng kích thích tín dụng tiêu dùng và đóng góp cho tăng trưởng GDP, nới lỏng phần nào các giới hạn đối với hoạt động kinh tế.
Tuy nhiên, bối cảnh hiện tại cho thấy nhiều rào cản đối với chính sách nới lỏng. Dòng vốn huy động tăng chậm hơn tín dụng, tạo điểm nghẽn cho tăng trưởng tín dụng; lãi suất huy động đã và đang tăng, buộc các ngân hàng phải nâng lãi suất cho vay để bảo đảm biên lợi nhuận khoảng 3%. Thêm vào đó, thị trường vàng đang hút vốn ra khỏi hệ thống ngân hàng khi người dân đổ tiền vào vàng trong bối cảnh giá vàng tăng mạnh. Trên thị trường liên ngân hàng, có lúc các ngân hàng phải vay ngắn hạn với lãi suất lên đến trên 10%/năm, cho thấy áp lực thanh khoản thực tế.
Sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng đang đặt nền tảng tăng trưởng ở mức rủi ro. Tổng dư nợ tín dụng của hệ thống ước tính ở mức khoảng 145% GDP, mức cao so với các khuyến nghị quốc tế và quá trình tăng trưởng này diễn ra dù các tổ chức quốc tế đã cảnh báo. Trong khi đó, ngân hàng đang cho vay cho các dự án quy mô lớn, khiến nguồn vốn cho khu vực kinh tế tư nhân bị thu hẹp và thị trường vốn Việt Nam còn thiếu hụt nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho các dự án lớn.
Ngoài cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp, các công cụ thị trường vốn như cổ phiếu ưu đãi, trái phiếu chuyển đổi, chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản và tài sản thế chấp bất động sản, cùng quỹ tương hỗ và thị trường quyền chọn vẫn chưa hình thành đầy đủ hoặc phát triển đúng mức. Tình trạng lệ thuộc vốn ngân hàng và thị trường tiền tệ cao khiến điều chỉnh lãi suất không phải là chuyện ngắn hạn mà là hệ thống thiếu hụt tính linh hoạt và cân đối kỳ hạn.
Vấn đề tỷ giá và lạm phát được coi là hai áp lực kép làm giảm dư địa điều hành. Dự trữ ngoại hối của Việt Nam được cho là còn mỏng, chỉ đủ đáp ứng khoảng 2,5 tháng nhập khẩu, trong khi chuẩn mực quốc tế thường yêu cầu khoảng 3 tháng. Sự suy yếu của tỷ giá được đẩy bởi bối cảnh xuất khẩu gặp khó và căng thẳng địa chính trị toàn cầu, bao gồm cả tác động của giá dầu tăng và nhu cầu nhập khẩu năng lượng cao. Mục tiêu lạm phát năm nay vẫn được duy trì ở dưới 4,5%, song áp lực thực tế rất lớn và cần ưu tiên ổn định tiền đồng, kiểm soát lạm phát và giữ tỷ giá ở mức cân bằng.
Đồng thời, cần tăng nguồn cung ngoại tệ từ kiều hối và có thể xem xét phát hành trái phiếu trên thị trường quốc tế để bổ sung thanh khoản cho nhập khẩu. Dòng vốn nội tại của nền kinh tế được cho là yếu tố then chốt để duy trì giá trị đồng tiền và niềm tin nhà đầu tư nước ngoài.
Trong bối cảnh rủi ro từ ngoài và áp lực nội tại như lạm phát, tỷ giá và biến động của các thị trường tài sản, bài viết nhấn mạnh mục tiêu ưu tiên là kiểm soát rủi ro và ổn định hệ thống, thay vì chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá. Mức tăng trưởng tín dụng được xem là hợp lý ở quanh around 15%, với điều kiện dòng vốn được định hướng rõ ràng vào sản xuất - kinh doanh và các hoạt động tạo giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Rủi ro hệ thống tích tụ và các điểm nghẽn cấu trúc đang được nhấn mạnh, đặc biệt là quá trình xử lý nợ xấu và rủi ro liên quan đến trái phiếu bất động sản. Bài viết kêu gọi một lộ trình cụ thể để giảm tỷ trọng tín dụng bất động sản, cân bằng lại cơ cấu nguồn vốn và tăng cường tính thanh khoản cho thị trường vốn. Tất cả những yếu tố này được coi là nền tảng để Việt Nam duy trì ổn định và chuẩn bị cho một giai đoạn tăng trưởng bền vững trong năm 2026.