Trong nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, lần đầu tiên mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán được đề cập như một phần của định hướng đầu tư nước ngoài. Động thái này cho thấy vai trò ngày càng lớn của thị trường vốn và nhận diện sự chuyển dịch tư duy từ cạnh tranh về chi phí sang cạnh tranh dựa trên chất lượng thể chế và quy mô thị trường. Nghị quyết nhấn mạnh sự liên kết giữa FDI và FII như một chiến lược quốc gia, không chỉ để thu hút vốn mà còn để tăng cường hiệu quả huy động vốn và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo bối cảnh toàn cầu, các nước khu vực đang đẩy mạnh đầu tư vào hệ sinh thái công nghệ và năng lực đổi mới. Indonesia được nhắc đến như một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị điện toán và xe điện, trong khi Malaysia và Thái Lan thúc đẩy trung tâm dữ liệu và bán dẫn, nhằm duy trì vai trò cạnh tranh tại khu vực. Những xu hướng này làm nổi bật sự cần thiết của một thị trường vốn có chất lượng và quy chuẩn quốc tế để thu hút dòng vốn dài hạn.
Trong bối cảnh đó, mục tiêu nâng hạng thị trường lên nhóm MSCI Emerging Markets trước năm 2030 được bổ sung vào nghị quyết về đầu tư nước ngoài. Theo phân tích của Mirae Asset Việt Nam, dòng vốn được ưu tiên vào các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, vật liệu mới và năng lượng sạch. Song song đó là phát triển tỷ lệ nội địa hóa và tham gia sâu hơn của doanh nghiệp Việt vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Về con số cụ thể, trong 5 tháng đầu năm 2026 tổng vốn FDI đăng ký đạt 24,81 tỷ USD, tăng 34,9% so với cùng kỳ năm trước; vốn giải ngân đạt 9,75 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm. Riêng lĩnh vực chế biến, chế tạo thu hút hơn 15 tỷ USD, chiếm trên 60% tổng vốn đăng ký. Những dữ kiện này cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ từ nước ngoài và tiềm năng lan tỏa công nghệ vào nền kinh tế.
Với mục tiêu nâng hạng, việc thu hút vốn không còn chỉ là một mục tiêu thu hút vốn thụ động mà còn là cách thức mở rộng quy mô thị trường và tối ưu hoá nguồn vốn chủ động từ nhà đầu tư quốc tế. Đây là một phần của chiến lược quốc gia nhằm hình thành một hệ sinh thái tài chính có độ sâu và minh bạch cao hơn, từ đó thúc đẩy doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong khuôn khổ chiến lược dài hạn, nghị quyết đặt ra một số bài toán cần giải quyết nhằm biến dòng vốn ngoại thành động lực phát triển cho doanh nghiệp Việt. Ngoài việc nâng hạng, các tiêu chí về hạ tầng giao dịch, cơ chế thanh toán, tiếp cận vốn nước ngoài và chuẩn mực quốc tế được nhấn mạnh như yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, chất lượng quản trị doanh nghiệp, tính minh bạch và bảo vệ cổ đông được xem là yếu tố quyết định sức hấp dẫn của thị trường với các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu.
Những mục tiêu dài hạn và tác động tới doanh nghiệp Việt được mô tả chi tiết với cam kết tăng tỷ lệ nội địa hóa và hình thành chuỗi cung ứng nội địa, nhằm kéo doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Mục tiêu bao gồm tăng tỷ lệ nội địa hóa lên 45-50%, hình thành khoảng 10.000 doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng và phát triển từ 500-1.000 nhà cung cấp cấp 1 cho khu vực FDI. Thành công không chỉ đo bằng số lượng dự án mà bằng khả năng doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và tiếp nhận công nghệ mới.
Kết quả của quá trình cải cách được kỳ vọng là tăng tính thanh khoản và minh bạch của thị trường vốn, đồng thời thu hút sự tham gia của dòng vốn nước ngoài và nhà đầu tư chiến lược. Thời điểm hiện tại cho thấy sự đồng thuận giữa cơ quan quản lý và các nhà đầu tư về vai trò của thị trường chứng khoán như một yếu tố chiến lược trong phát triển kinh tế và thu hút FDI ở mức độ sâu hơn.