Ngày 21/04/2026, sau cuộc họp với Ngân hàng Nhà nước, làn sóng giảm lãi suất huy động tiếp tục lan rộng trong hệ thống ngân hàng. Mức điều chỉnh phổ biến từ 0,1% đến 0,5 điểm %/năm, tập trung ở các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên và diễn ra mạnh hơn trên kênh trực tuyến. Tổng cộng có 30 ngân hàng thương mại công bố giảm lãi suất huy động sau cuộc họp này.
Danh sách giảm lãi suất bao gồm cả ngân hàng quốc doanh và ngân hàng thương mại cổ phần lớn, với mức giảm đa dạng tùy theo kỳ hạn. Các kỳ hạn ngắn được điều chỉnh nhẹ, trong khi kỳ hạn dài ghi nhận mức giảm sâu hơn.
Ở nhóm ngân hàng quốc doanh, Biên độ điều chỉnh đáng chú ý nhất thuộc BIDV, với mức giảm từ 0,8%–0,9%/năm cho các kỳ hạn 6–36 tháng, áp dụng trên kênh trực tuyến và cả dịch vụ tại quầy. VietinBank và Vietcombank lần lượt giảm 0,5%/năm cho các kỳ hạn từ 24–36 tháng, trên cả kênh online và tại quầy. Trong khi đó, Agribank thực hiện hai đợt điều chỉnh liên tiếp, giảm 0,5%/năm với kỳ hạn từ 24 tháng trở lên, sau đó giảm thêm 0,4%/năm ở 6–11 tháng và 0,2%/năm ở 12–24 tháng.
Ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn, xu hướng giảm diễn ra trên diện rộng. VPBank giảm 0,3%–0,5%/năm ở kỳ hạn từ 6–36 tháng trên kênh online. Techcombank điều chỉnh 0,1%/năm ở 3–5 tháng và 0,5%/năm ở 6–36 tháng. MB giảm 0,1%/năm ở 6–18 tháng, 0,3%/năm ở 24 tháng và 0,5%/năm ở 36–60 tháng.
Các ngân hàng ở nhóm trung và nhỏ cũng tham gia điều chỉnh; LPBank giảm từ 0,4% đến 1%/năm cho kỳ hạn 6–36 tháng, với mức giảm mạnh nhất ở 36–60 tháng. Sacombank giảm 0,3%/năm ở 6–11 tháng và 0,5%/năm ở 12–36 tháng. SHB giảm 0,2%–0,3%/năm ở 6–12 tháng và 0,4%/năm ở 15–36 tháng. Eximbank giảm 0,5%/năm với kỳ hạn 18–36 tháng.
Trong nhóm ngân hàng vừa và nhỏ, SeABank thực hiện hai lần giảm liên tiếp, tổng mức giảm 0,4%–0,5%/năm cho các kỳ hạn 6–36 tháng. OCB giảm 0,2%–0,5%/năm ở kỳ hạn 6–36 tháng. PVcomBank giảm 0,5%/năm ở 6–36 tháng; trong khi MSB thực hiện hai đợt giảm, mức cao nhất 0,5%/năm ở kỳ hạn 36 tháng. Nam A Bank giảm 0,1%–0,2%/năm ở 6–12 tháng.
Ở nhóm ngân hàng nhỏ hơn, BVBank giảm 0,3%/năm ở 6 tháng và 0,5%/năm ở 15–36 tháng; BaoViet Bank giảm 0,3%/năm ở 6–36 tháng; Saigonbank giảm 0,1%/năm ở 6–12 tháng và 0,5%/năm ở 24–36 tháng. Các mức giảm khác ở một số ngân hàng như ABBank, KienlongBank, NCB, PGBank và VietBank cũng được ghi nhận ở mức thấp hơn tùy kỳ hạn.
Theo VCBS, định hướng xuyên suốt của Ngân hàng Nhà nước là duy trì ổn định vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Giảm lãi suất huy động được xem là điều kiện cần để giảm lãi suất cho vay, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp. Dòng vốn tín dụng được kiểm soát chặt tại các lĩnh vực rủi ro và ưu tiên cho động lực tăng trưởng mới như doanh nghiệp nhỏ và vừa, công nghệ cao.
Tuy nhiên, áp lực huy động vốn vẫn tồn tại. Nhu cầu vốn trung và dài hạn gia tăng khi nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn được triển khai; tăng trưởng tín dụng được kỳ vọng duy trì ở mức cao hơn so với tăng trưởng huy động trong dài hạn, dẫn đến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) vẫn ở mức cao tại nhiều ngân hàng. Đồng thời, rủi ro tỷ giá cũng đặt ra yêu cầu duy trì chênh lệch lãi suất VND–USD hợp lý để ổn định dòng vốn. VCBS cho rằng mặt bằng lãi suất huy động hiện có xu hướng đi ngang và khó tăng thêm nhờ sự điều hành quyết liệt của Ngân hàng Nhà nước.
Thông tin thêm và phân tích thị trường có thể được xem tại Cafef.vn.