Cuối năm 2025, dư nợ cho vay ký quỹ toàn thị trường chứng khoán đã đạt khoảng 412.600 tỷ đồng, tương đương quy mô tín dụng của một ngân hàng thương mại cổ phần thuộc top 10 lớn nhất hệ thống. Điều này cho thấy sự dịch chuyển mạnh trong mô hình kinh doanh của các công ty chứng khoán. Hoạt động cấp vốn ngày càng trở thành động lực tăng trưởng chính.
Đáng chú ý, theo báo cáo FiinRatings Tâm điểm ngành Chứng khoán Việt Nam 2026, doanh thu của ngành đang dịch chuyển rõ nét từ các hoạt động thu phí sang đầu tư và cho vay ký quỹ (margin). Đầu tư, bao gồm tự doanh, hiện là nguồn thu lớn nhất của phần lớn công ty chứng khoán trong nước, trong khi cho vay ký quỹ nổi lên như động lực tăng trưởng quan trọng nhất.
Với diễn biến này, dư nợ ký quỹ tiếp tục tăng tốc và ảnh hưởng đến bức tranh toàn ngành. Báo cáo cho thấy dư nợ ký quỹ tăng mạnh đến cuối năm 2025 và tiếp tục tăng trong quý I/2026, cho thấy hoạt động cấp vốn đã trở thành mạch máu của nhiều công ty chứng khoán. Trong bối cảnh đó, cơ cấu doanh thu cũng có sự thay đổi đáng kể.
Trong cơ cấu doanh thu, tỷ trọng từ môi giới ngày càng thu hẹp, còn doanh thu từ cho vay ký quỹ và đầu tư ngày càng chiếm ưu thế. Cuộc cạnh tranh trong ngành cũng đang thay đổi theo hướng ưu thế cho các nhóm được hậu thuẫn bởi ngân hàng hoặc tập đoàn tài chính nội địa nhờ khả năng huy động vốn và quy mô vốn lớn. Thị phần cho vay ký quỹ của nhóm này đã tăng từ khoảng 24% năm 2019 lên gần 37% trong giai đoạn 2025–Q1/2026.
Theo FiinRatings, nhóm công ty chứng khoán được hậu thuẫn bởi ngân hàng hoặc tập đoàn tài chính nội địa ngày càng chiếm ưu thế nhờ khả năng huy động vốn, nền vốn lớn và hệ sinh thái khách hàng rộng. Thị phần cho vay ký quỹ của nhóm này đã tăng đáng kể từ 24% (2019) lên gần 37% (2025–Q1/2026). Bên cạnh đó, S&I Ratings cũng ghi nhận triển vọng tín dụng tích cực cho các công ty chứng khoán có nền tảng vốn mạnh và đa dạng nguồn thu.
Một diễn biến đáng chú ý khác là thanh khoản thị trường hiện không còn phụ thuộc quá lớn vào dòng vốn ngoại. Dù nhà đầu tư nước ngoài bán ròng, giá trị giao dịch bình quân vẫn duy trì ở mức cao nhờ dòng tiền tổ chức trong nước và hoạt động cho vay ký quỹ. Điều này cho thấy tín dụng từ các công ty chứng khoán đã trở thành một trong những động lực quan trọng giúp duy trì thanh khoản cho thị trường.
Sự mở rộng nhanh của hoạt động cho vay cũng kéo theo yêu cầu ngày càng cao về quản trị vốn và quản trị rủi ro. Theo FiinRatings, lợi thế cạnh tranh của các công ty chứng khoán hiện không còn nằm ở khả năng tiếp cận nguồn vốn giá rẻ mà ở chất lượng khách hàng, khả năng định giá khoản vay, quản trị rủi ro và năng lực huy động vốn. Trong bối cảnh này, nhóm ngành được hậu thuẫn bởi hệ sinh thái ngân hàng có xu hướng chiếm ưu thế khi thị trường bước vào chu kỳ tăng trưởng mới.
Song song với sự mở rộng của margin, quy mô danh mục đầu tư của các công ty chứng khoán cũng tăng nhanh. Tỷ lệ danh mục đầu tư trên vốn chủ sở hữu của toàn ngành đã tăng từ khoảng 71% năm 2019 lên trên 90% năm 2025. Động lực chủ yếu đến từ danh mục trái phiếu, với tỷ trọng trong tổng danh mục tăng từ khoảng 19% lên 36%. Điều này cho thấy công ty chứng khoán ngày càng tham gia sâu vào hoạt động đầu tư và phát hành trái phiếu, đồng thời làm cho bảng cân đối nhạy cảm hơn với biến động của thị trường vốn.
Sự thay đổi trong mô hình kinh doanh cũng thúc đẩy khung pháp lý được hoàn thiện. Theo FiinRatings, Thông tư số 102/2025/TT-BTC áp dụng cách tiếp cận thận trọng hơn đối với an toàn tài chính và nâng hệ số rủi ro đối với một số loại tài sản và hoạt động kinh doanh. Điều này buộc các công ty chứng khoán phải sử dụng vốn hiệu quả hơn và tăng cường quản trị rủi ro cho các hoạt động margin, tự doanh và đầu tư trái phiếu.
Những diễn biến này cho thấy ngành chứng khoán đang định hình lại cấu trúc vốn và quản trị rủi ro để chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng mới, đồng thời tạo áp lực cạnh tranh giữa các nhóm doanh nghiệp có nền tảng vốn mạnh và hệ sinh thái tài chính phù hợp.
Nhìn chung, xu hướng này phản ánh sự trưởng thành và hóa vốn của ngành chứng khoán Việt Nam, khi các công ty chứng khoán ngày càng vận hành như các định chế tài chính chuyên sâu và có hệ thống rủi ro được quản lý chặt chẽ.