Trong bối cảnh nhiều rủi ro vĩ mô đã được phản ánh vào giá cổ phiếu, thị trường Việt Nam đang chuẩn bị cho giai đoạn hậu nâng hạng.
Nhiều yếu tố địa chính trị và chi phí đầu vào cao đang tạo áp lực, dù tình hình hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết vẫn có tín hiệu tích cực ở nhiều ngành. Các chuyên gia cho rằng dòng tiền nửa cuối năm sẽ có sự dịch chuyển về nhóm
nhóm ngân hàng và chứng khoán. Dữ liệu cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang bước vào chu kỳ phục hồi với mục tiêu nâng chất lượng tăng trưởng.
Trong Hội thảo Đầu tư 2026 do CTCP Chứng khoán Rồng Việt tổ chức ngày 20/6, các chuyên gia cho rằng nâng hạng thị trường sẽ có hiệu lực từ 21/9 và kỳ vọng dòng vốn nước ngoài sẽ quay trở lại sau chuỗi bán ròng thời gian vừa qua.
EPS dự kiến của toàn thị trường năm 2026 có thể tăng từ 17-23%, trong khi nhóm ngân hàng tiếp tục dẫn dắt nhờ tăng trưởng tín dụng hai chữ số. Dữ liệu định giá cho thấy P/E của VN-Index đã giảm từ 14,6 lần xuống còn khoảng 11,4 lần tính đến cuối tháng 5/2026, cho thấy nhiều rủi ro vĩ mô đã phản ánh vào giá cổ phiếu.
Theo kịch bản cơ sở, nếu lợi nhuận doanh nghiệp tiếp tục tăng và định giá thị trường không suy giảm quá mạnh, VN-Index có thể hướng tới vùng 2.100 điểm trong chu kỳ dự báo hiện tại.
Ngay cả khi nâng hạng diễn ra, giới đầu tư cho rằng đây chỉ là khởi đầu và cần tiếp tục cải thiện tính minh bạch, chất lượng quản trị doanh nghiệp và thanh khoản để thu hút vốn nước ngoài.
Ông Hồ Quốc Tuấn, giảng viên cao cấp Đại học Bristol, cho rằng các thị trường mới nổi cạnh tranh gay gắt với Mỹ và các tài sản thanh khoản cao, vì vậy nâng hạng không đồng nghĩa dòng vốn ngoại sẽ quay ngay lập tức đến Việt Nam.
Trong khi đó, bà Phương Lam của Rồng Việt nhấn mạnh nhóm tài chính, đặc biệt ngân hàng và chứng khoán, được kỳ vọng hưởng lợi nhiều nhất từ câu chuyện nâng hạng. Ngoài ra, lĩnh vực cảng biển, logistics và vận tải năng lượng cũng được quan tâm nhờ xu hướng phục hồi hoạt động thương mại và nhu cầu năng lượng ở châu Á.
Để phân bổ vốn, các chuyên gia cho rằng nên duy trì tỷ trọng cổ phiếu ở mức 40-50% và phân bổ phần còn lại cho các tài sản có thu nhập ổn định như tiền gửi hoặc trái phiếu, đồng thời giữ lượng tiền mặt để tận dụng cơ hội khi thị trường điều chỉnh.